Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "外卖"?
外卖
用APP点外卖 Tình huống này có 4 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 骑手.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Ordering · 点外卖
basicwài mài dào le ma ? wǒ zài lóu shàng děng 。
外卖到了吗?我在楼上等。
Đồ ăn đến chưa? Tôi ở trên lầu chờ.
dào le , mén jìn jìn bù qù 。 má fan xià lái qǔ 。 wǒ zài dà mén kǒu 。
到了,门禁进不去。麻烦下来取。我在大门口。
Đến rồi, cửa không vào được. Phiền xuống lấy. Tôi ở cổng.
Issues · 外卖问题
intermediateshǎo le yī gè cài 。 zěn me bàn ?
少了一个菜。怎么办?
Thiếu một món. Làm sao?
zài APP shàng diǎn " shǎo sòng " shēn qǐng tuì kuǎn huò bǔ sòng 。 yī bān shí fēn zhōng chǔ lǐ hǎo 。
在APP上点"少送"申请退款或补送。一般十分钟处理好。
Trên APP nhấn "giao thiếu" xin hoàn tiền hoặc giao bù. Thường mười phút xong.
Cụm từ then chốt · 关键短语
mén jìn
门禁
cửa ra vào
shēn qǐng tuì kuǎn
申请退款
xin hoàn tiền
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "外卖"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "外卖"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "外卖" này?
Tình huống Government liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này