Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "社保"?

社保

了解中国社保 Tình huống này có 4 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 社保中心.

Government · 政府事务4 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Understanding · 了解社保

basic
You

wài guó rén yě yào jiāo shè bǎo ma?

外国人也要交社保吗?

Người nước ngoài cũng phải đóng bảo hiểm xã hội không?

shì de, hé fǎ gōng zuò de wài guó rén dōu xū yào cān jiā. bāo kuò yǎng lǎo, yī liáo, gōng shāng, shī yè hé shēng yù bǎo xiǎn. gōng sī hé gè rén gè chū yī bù fèn.

是的,合法工作的外国人都要参加。包括养老、医疗、工伤、失业和生育保险。公司和个人各出一部分。

Vâng, người nước ngoài làm việc hợp pháp đều phải tham gia. Gồm hưu trí, y tế, tai nạn, thất nghiệp và sinh đẻ. Công ty và cá nhân mỗi bên đóng một phần.

Using Insurance · 使用医保

intermediate
You

shè bǎo kǎ zěn me kàn bìng yòng?

社保卡怎么看病用?

Thẻ BHXH dùng khám bệnh thế nào?

qù dìng diǎn yī yuàn chū shì shè bǎo kǎ, guà hào fèi hé bù fèn yī liáo fèi zhí jiē shuā kǎ bào xiāo. gè rén zì fù yuē 30%.

去定点医院出示社保卡,挂号费和部分医疗费直接刷卡报销。个人自付约30%。

Đến bệnh viện chỉ định xuất trình thẻ BHXH, phí đăng ký và phần chi phí y tế quẹt thẻ hoàn trực tiếp. Tự trả khoảng 30%.

Cụm từ then chốt · 关键短语

wǔ xiǎn

五险

năm loại bảo hiểm

dìng diǎn yī yuàn

定点医院

bệnh viện chỉ định

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "社保"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "外国人也要交社保吗?" (wài guó rén yě yào jiāo shè bǎo ma?) — "Người nước ngoài cũng phải đóng bảo hiểm xã hội không?".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "社保"?
Bạn có thể sẽ nghe: "是的,合法工作的外国人都要参加。包括养老、医疗、工伤、失业和生育保险。公司和个人各出一部分。" (shì de, hé fǎ gōng zuò de wài guó rén dōu xū yào cān jiā. bāo kuò yǎng lǎo, yī liáo, gōng shāng, shī yè hé shēng yù bǎo xiǎn. gōng sī hé gè rén gè chū yī bù fèn.) — "Vâng, người nước ngoài làm việc hợp pháp đều phải tham gia. Gồm hưu trí, y tế, tai nạn, thất nghiệp và sinh đẻ. Công ty và cá nhân mỗi bên đóng một phần.".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "社保" này?
Tình huống này có 4 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 了解社保, 使用医保.

Tình huống Government liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học