Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "看病"?
看病
在中国看病买药 Tình huống này có 4 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 药师.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Buying Medicine · 买药
basicgǎnmào le, tuījiàn shénme yào?
感冒了,推荐什么药?
Bị cảm, khuyên thuốc gì?
fāshāo chī bùluòfēn, sǎngzi téng hē lánqīng kǒufúyè, qīng de huà bǎnlán gēn jiù xíng.
发烧吃布洛芬,嗓子疼喝蓝芩口服液,轻的话板蓝根就行。
Sốt uống Ibuprofen, đau họng uống Lanqin, nhẹ thì Bản Lam Căn.
Prescription · 处方药
intermediatezhège yào yào chǔfāng ma?
这个药要处方吗?
Thuốc này cần đơn không?
chǔfāngyào xūyào yīshēng kāifāng. jiànyì xiān qù yīyuàn chákàn yīxià.
处方药需要医生开方。建议先去医院看一下。
Thuốc kê đơn cần bác sĩ kê. Nên đi bệnh viện khám trước.
Cụm từ then chốt · 关键短语
bǎn lán gēn
板蓝根
Bản Lam Căn
chǔ fāng yào
处方药
thuốc kê đơn
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "看病"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "看病"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "看病" này?
Tình huống Government liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này