Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "天气"?
天气
了解中国天气 Tình huống này có 4 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 同事.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Clothing · 穿衣
basicběi jīng dōng tiān chuān shén me? tài lěng le!
北京冬天穿什么?太冷了!
Mùa đông Bắc Kinh mặc gì? Lạnh quá!
yǔ róng fú bǎo nuǎn nèi yī bì bèi. líng xià shí jiǔ dù. qù yōu yī kù mǎi shì xiào bǐ gāo.
羽绒服保暖内衣必备。零下十几度。去优衣库买性价比高。
Áo phao đồ giữ nhiệt bắt buộc. Âm mười mấy độ. Mua ở Uniqlo giá tốt.
Heating · 暖气
intermediatenuǎn qì bù gòu nuǎn zěn me bàn?
暖气不够暖怎么办?
Sưởi không đủ ấm thì sao?
jí zhōng gōng nuǎn tiáo bù liǎo wēn dù. zhǎo wù yè jiǎn chá nuǎn qì piàn. yě kě yǐ mǎi gè diàn nuǎn qì.
集中供暖调不了温度。找物业检查暖气片。也可以买个电暖器。
Sưởi tập trung không điều chỉnh được. Tìm quản lý kiểm tra bộ sưởi. Cũng có thể mua máy sưởi điện.
Cụm từ then chốt · 关键短语
yǔ róng fú
羽绒服
áo phao
jízhōng gōngnuǎn
集中供暖
sưởi tập trung
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "天气"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "天气"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "天气" này?
Tình huống Government liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này