Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "火车票"?
火车票
买火车高铁票 Tình huống này có 4 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 售票员.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Buying Tickets · 买票
basicwài guó rén zěn me mǎi gāo tiě piào ?
外国人怎么买高铁票?
Người nước ngoài mua vé cao tốc thế nào?
12306 APP yòng hù zhào hào gòu piào 。 yǒu jū zhù zhèng yòng zì zhù jī qǔ piào , méi yǒu dào chuāng kǒu qǔ 。
12306APP用护照号购票。有居住证用自助机取票,没有到窗口取。
APP 12306 dùng số hộ chiếu mua. Có giấy cư trú dùng máy tự động lấy vé, không có đến quầy.
Boarding · 取票乘车
intermediateméi jū zhù zhèng zì zhù jī bù xíng , chuāng kǒu pái duō jiǔ ?
没居住证自助机不行,窗口排多久?
Không có giấy cư trú máy không được, quầy xếp bao lâu?
jié jià rì kě néng bàn xiǎo shí 。 jiàn yì bàn jū zhù zhèng , yǐ hòu shuā zhèng zhí jiē jìn zhàn bù yòng qǔ piào 。
节假日可能半小时。建议办居住证,以后刷证直接进站不用取票。
Lễ tết có thể nửa tiếng. Nên làm giấy cư trú, sau quẹt giấy vào ga không cần lấy vé.
Cụm từ then chốt · 关键短语
yī èr sān líng liù
12306
APP 12306
shuā zhèng jìn zhàn
刷证进站
quẹt giấy vào ga
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "火车票"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "火车票"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "火车票" này?
Tình huống Government liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này