How to handle government services in English?
公证处 — Notary Office
到公证处办理公证事务 This scene includes 6 dialogue turns across 2 conversation paths, helping you practice with 公证员.
Dialogue Preview · 对话预览
Document Notarization · 文件公证
basic你好,我需要对毕业证做一个公证,用来回越南找工作。
Xin chào, tôi cần công chứng bằng tốt nghiệp, dùng để về Việt Nam tìm việc.
好的。学历公证需要毕业证原件和复印件、护照复印件。公证费200元。五个工作日出公证书。
Được. Công chứng bằng cấp cần bằng tốt nghiệp gốc và bản sao, bản sao hộ chiếu. Phí công chứng 200 tệ. Năm ngày làm việc ra giấy công chứng.
需要翻译成越南语吗?
Cần dịch sang tiếng Việt không?
我们可以出中英文的公证书。如果需要越南语版本,建议到越南驻华大使馆做领事认证时一起翻译。
Chúng tôi có thể cấp giấy công chứng Trung-Anh. Nếu cần bản tiếng Việt, đề nghị đến Đại sứ quán Việt Nam tại Trung Quốc khi làm xác nhận lãnh sự dịch luôn.
Power of Attorney · 委托公证
intermediate我回越南后可能需要朋友帮我在中国办一些事。可以做委托公证吗?
Sau khi về Việt Nam tôi có thể cần bạn bè giúp làm một số việc ở Trung Quốc. Có thể công chứng ủy quyền không?
可以做委托公证。你需要写清楚委托什么事项、委托给谁、有效期多长。受托人也需要来现场签字。
Công chứng ủy quyền được. Bạn cần ghi rõ ủy quyền việc gì, ủy quyền cho ai, thời hạn bao lâu. Người được ủy quyền cũng cần đến tại chỗ ký.
Key Phrases · 关键短语
公证
công chứng
公证书
giấy công chứng
领事认证
xác nhận lãnh sự
大使馆
Đại sứ quán
委托公证
công chứng ủy quyền
受托人
người được ủy quyền
How to practice this scene · 如何练习
Listen · 听一遍
Play the full dialogue to understand the context and flow.
Repeat · 逐句跟读
Mimic pronunciation, intonation, and rhythm phrase by phrase.
Role-play · 角色扮演
Practice as the traveler while listening to the other speaker.
FAQ · 常见问题
What do you say when "notary office" in English?
What will staff/locals say to you during "notary office"?
How many English phrases are in this "Notary Office" scene?
Related Government Scenes · 相关场景
View all →想要听到真人发音?立即开始练习
Want to hear native pronunciation? Start practicing now
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Sign up free for immersive practice with every phrase in this scene