Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "工作许可"?

工作许可

办理在中国的工作许可证 Tình huống này có 6 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 人社局.

Government · 政府事务6 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Work Permit Application · 申请工作许可

basic
You

bì yè hòu xiǎng zài zhōng guó gōng zuò, xū yào bàn shén me?

毕业后想在中国工作,需要办什么?

Tốt nghiệp muốn làm việc ở TQ, cần làm gì?

xū yào wài guó rén gōng zuò xǔ kě zhèng. gōng sī xiān shēn qǐng xǔ kě tōng zhī, nǐ bàn gōng zuò qiān zhèng, rán hòu lái lǐng gōng zuò zhèng. zhěng ge liú chéng yuē yī ge yuè.

需要外国人工作许可证。公司先申请许可通知,你办工作签证,然后来领工作证。整个流程约一个月。

Cần Giấy phép lao động. Công ty xin thông báo trước, bạn làm visa làm việc, rồi đến lấy giấy phép. Khoảng một tháng.

You

liú xué shēng bì yè yǒu tè shū zhèng cè ma?

留学生毕业有特殊政策吗?

Du học sinh tốt nghiệp có chính sách đặc biệt không?

zài zhōng guó dà xué bì yè kě yǐ zhí jiē shēn qǐng, bù xū yào liǎng nián gōng zuò jīng yàn de yāo qiú. dài bì yè zhèng, xué wèi zhèng, hé tóng hé jiǎn tǐ bào gào.

在中国大学毕业可以直接申请,不需要两年工作经验的要求。带毕业证、学位证、合同和体检报告。

Tốt nghiệp đại học TQ có thể xin trực tiếp, không cần yêu cầu hai năm kinh nghiệm. Mang bằng tốt nghiệp, bằng học vị, hợp đồng và khám sức khỏe.

Work Permit Renewal · 续期工作许可

intermediate
You

gōng zuò xǔ kě kuài dào qī le, xù qī yào shén me cái liào?

工作许可快到期了,续期要什么材料?

Giấy phép lao động sắp hết hạn, gia hạn cần gì?

dào qī qián 30 tiān bàn xù qī. xū yào yuán gōng zuò zhèng, gōng sī xù pìn zhèng míng, hù zhào hé xīn jiǎn tǐ bào gào. wǎng shàng yù yuē bàn lǐ.

到期前30天办续期。需要原工作证、公司续聘证明、护照和新体检报告。网上预约办理。

Trước hết hạn 30 ngày gia hạn. Cần giấy phép gốc, xác nhận tái tuyển, hộ chiếu và khám sức khỏe mới. Đặt hẹn online.

Cụm từ then chốt · 关键短语

gōng zuò xǔ kě zhèng

工作许可证

Giấy phép lao động

bù xū yào gōng zuò jīng yàn

不需要工作经验

không cần kinh nghiệm

tí qián 30 tiān

提前30天

trước 30 ngày

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "工作许可"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "毕业后想在中国工作,需要办什么?" (bì yè hòu xiǎng zài zhōng guó gōng zuò, xū yào bàn shén me?) — "Tốt nghiệp muốn làm việc ở TQ, cần làm gì?".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "工作许可"?
Bạn có thể sẽ nghe: "需要外国人工作许可证。公司先申请许可通知,你办工作签证,然后来领工作证。整个流程约一个月。" (xū yào wài guó rén gōng zuò xǔ kě zhèng. gōng sī xiān shēn qǐng xǔ kě tōng zhī, nǐ bàn gōng zuò qiān zhèng, rán hòu lái lǐng gōng zuò zhèng. zhěng ge liú chéng yuē yī ge yuè.) — "Cần Giấy phép lao động. Công ty xin thông báo trước, bạn làm visa làm việc, rồi đến lấy giấy phép. Khoảng một tháng.".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "工作许可" này?
Tình huống này có 6 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 申请工作许可, 续期工作许可.

Tình huống Government liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học