Skip to content

How to handle government services in English?

交通违规Traffic Violation

处理交通违规罚款 This scene includes 9 dialogue turns across 2 conversation paths, helping you practice with 交警.

Government · 政府事务9 phrasesBasic 基础Intermediate 进阶

Dialogue Preview · 对话预览

Cycling Violation · 骑车违规

basic

请停车。你骑电动车没有戴头盔,这是违反交通规定的。请出示身份证件。

Dừng xe. Bạn đi xe đạp điện không đội mũ bảo hiểm, vi phạm quy định giao thông. Vui lòng xuất trình giấy tờ.

You

不好意思,我是外国人,不太了解这个规定。我有护照。

Xin lỗi, tôi là người nước ngoài, không hiểu rõ quy định này. Tôi có hộ chiếu.

中国法律规定骑电动车必须戴头盔。这次罚款50元。以后记得戴头盔,不戴的话每次都会被罚。

Luật Trung Quốc quy định đi xe đạp điện phải đội mũ bảo hiểm. Lần này phạt 50 tệ. Sau này nhớ đội mũ, không đội lần nào cũng bị phạt.

You

好的,我以后一定戴。在哪里交罚款?

Vâng, sau này tôi nhất định đội. Đóng phạt ở đâu?

用手机扫这个二维码就可以交。支付宝微信都行。交完了显示一下支付截图给我看。

Quét mã QR này bằng điện thoại là đóng được. Alipay WeChat đều được. Đóng xong cho tôi xem ảnh chụp thanh toán.

Filing a Report · 报案

intermediate
You

你好,我想报案。我的手机在地铁上被偷了。

Xin chào, tôi muốn báo án. Điện thoại của tôi bị trộm trên tàu điện.

什么时候的事?在哪条线哪个站?你还记得周围有什么人吗?

Khi nào xảy ra? Trên tuyến nào ga nào? Bạn có nhớ xung quanh có ai không?

You

今天下午四点左右,在2号线上。我坐着的时候有人从我口袋里掏走了。

Khoảng bốn giờ chiều nay, trên tuyến 2. Khi tôi ngồi có người móc từ túi tôi.

好的,我帮你登记。填一份报案材料,写清楚手机型号和颜色。我们会调取地铁监控查看。报案后会给你一个案件回执单。

Được, tôi giúp bạn đăng ký. Điền biểu mẫu báo án, ghi rõ mẫu và màu điện thoại. Chúng tôi sẽ trích xuất camera tàu điện xem. Sau khi báo án sẽ cho bạn biên nhận vụ việc.

Key Phrases · 关键短语

头盔

mũ bảo hiểm

交通规定

quy định giao thông

罚款50元

phạt 50 tệ

必须戴头盔

phải đội mũ bảo hiểm

扫二维码

quét mã QR

报案

báo án

报案材料

biểu mẫu báo án

案件回执单

biên nhận vụ việc

How to practice this scene · 如何练习

1

Listen · 听一遍

Play the full dialogue to understand the context and flow.

2

Repeat · 逐句跟读

Mimic pronunciation, intonation, and rhythm phrase by phrase.

3

Role-play · 角色扮演

Practice as the traveler while listening to the other speaker.

FAQ · 常见问题

What do you say when "traffic violation" in English?
You can start with: "不好意思,我是外国人,不太了解这个规定。我有护照。" (Xin lỗi, tôi là người nước ngoài, không hiểu rõ quy định này. Tôi có hộ chiếu.).
What will staff/locals say to you during "traffic violation"?
You may hear: "请停车。你骑电动车没有戴头盔,这是违反交通规定的。请出示身份证件。" (Dừng xe. Bạn đi xe đạp điện không đội mũ bảo hiểm, vi phạm quy định giao thông. Vui lòng xuất trình giấy tờ.).
How many English phrases are in this "Traffic Violation" scene?
This scene contains 9 dialogue turns across 2 conversation flows, covering cycling violation, filing a report.

Related Government Scenes · 相关场景

View all →

想要听到真人发音?立即开始练习

Want to hear native pronunciation? Start practicing now

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Sign up free for immersive practice with every phrase in this scene

免费开始 / Start Free

登录后开始练习 650+ 实用英语场景

登录学习