Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "文化差异"?
文化差异
了解中越文化差异 Tình huống này có 4 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 中国朋友.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Food · 饮食
basiczhōng guó rén chī fàn yǒu shén me jiǎng jiu?
中国人吃饭有什么讲究?
Người TQ ăn uống có gì đặc biệt?
běi fāng ài miàn shí nán fāng ài mǐ fàn. qǐng kè shí zhǔ rén huì quán nǐ duō chī. péng yǒu jù cān jīng cháng AA zhì.
北方爱面食南方爱米饭。请客时主人会劝你多吃。朋友聚餐经常AA制。
Bắc thích mì Nam thích cơm. Khi mời ăn chủ sẽ mời ăn thêm. Bạn bè tụ họp hay AA.
Social · 社交
intermediategēn zhōng guó rén jiāo péng yǒu yào zhù yì shén me?
跟中国人交朋友要注意什么?
Kết bạn với người TQ chú ý gì?
jiā wēi xìn shì dì yī bù. zhòng shì miàn zi shuō huà wēi wǎn. bù sòng zhōng hé sǎn xié yīn bù hǎo.
加微信是第一步。注重面子说话委婉。不送钟和伞谐音不好。
Add WeChat là bước đầu. Coi trọng thể diện nói uyển chuyển. Không tặng đồng hồ treo tường và ô đồng âm xấu.
Cụm từ then chốt · 关键短语
AA zhì
AA制
chia đều
miàn zi
面子
thể diện
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "文化差异"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "文化差异"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "文化差异" này?
Tình huống Government liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này