Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "Làm giấy cư trú"?

办居住证 — Làm giấy cư trú

Đến đồn công an làm thủ tục đăng ký cư trú cho người nước ngoài Tình huống này có 16 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với Công an phường / đồn công an. Đây là tình huống thiết yếu mà hầu hết người Việt đến Trung Quốc đều sẽ gặp.

Government · 政府事务16 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Đăng ký tại đồn công an · 派出所登记

basic
You

nǐ hǎo, wǒ shì yuènánrén, gāng bān dào zhè ge xiǎoqū, xiǎng lái bàn zhùsù dēngjì.

你好,我是越南人,刚搬到这个小区,想来办住宿登记。

Xin chào, tôi là người Việt Nam, mới chuyển đến khu này, muốn đến đăng ký tạm trú.

hǎo de. wàiguórén zhùsù dēngjì shì ba? nǐ dài hùzhào le ma? fángdōng yīqǐ lái le ma?

好的。外国人住宿登记是吧?你带护照了吗?房东一起来了吗?

Được. Đăng ký tạm trú người nước ngoài phải không? Bạn mang hộ chiếu chưa? Chủ nhà có đi cùng không?

You

hùzhào dài le. fángdōng zài wàimiàn děngzhe ne, wǒ jiào tā jìnlái.

护照带了。房东在外面等着呢,我叫他进来。

Hộ chiếu mang rồi. Chủ nhà đang đợi ở ngoài, để tôi gọi vào.

hǎo, ràng tā bǎ shēnfènzhèng hé fángchǎnzhèng huòzhě zūfáng hétóng dài jìnlái. nǐ bǎ hùzhào hé qiānzhèng yè gěi wǒ kàn yīxià.

好,让他把身份证和房产证或者租房合同带进来。你把护照和签证页给我看一下。

Được, bảo chủ nhà mang chứng minh thư và giấy chứng nhận sở hữu nhà hoặc hợp đồng thuê nhà vào. Bạn đưa hộ chiếu và trang visa cho tôi xem.

💡 Ở Trung Quốc, chủ nhà bắt buộc phải đi cùng người thuê đến đồn công an đăng ký. Đây là trách nhiệm pháp lý của chủ nhà. Nếu chủ nhà từ chối, có quyền từ chối thuê vì sau này sẽ gặp rất nhiều rắc rối.

You

hǎo de, zhè shì wǒ de hùzhào. qǐngwèn dēngjì biǎo xūyào wǒ zìjǐ tián ma?

好的,这是我的护照。请问登记表需要我自己填吗?

Vâng, đây là hộ chiếu của tôi. Xin hỏi phiếu đăng ký tôi tự điền ạ?

duì, nǐ tián yīxià zhè zhāng biǎo. xìngmíng yòng hùzhào shàng de pīnyīn, dìzhǐ xiě nǐ xiànzài zhù de dìfang. bú huì xiě de dìfang wǒ bāng nǐ tián.

对,你填一下这张表。姓名用护照上的拼音,地址写你现在住的地方。不会写的地方我帮你填。

Đúng rồi, bạn điền tờ này. Họ tên dùng phiên âm trên hộ chiếu, địa chỉ ghi chỗ bạn đang ở. Chỗ nào không biết viết tôi điền giúp.

You

tián hǎo le. qǐngwèn duō jiǔ néng nádào zhùsù dēngjì zhèngmíng?

填好了。请问多久能拿到住宿登记证明?

Điền xong rồi. Xin hỏi bao lâu có thể lấy giấy đăng ký tạm trú ạ?

xiànzài jiù néng bàn hǎo, děng yīxià jiù gěi nǐ dǎyìn chūlái. zhè zhāng zhùsù dēngjì zhèngmíng nǐ bǎoguǎn hǎo, bàn qiānzhèng, zhù jiǔdiàn dōu huì yòng dào.

现在就能办好,等一下就给你打印出来。这张住宿登记证明你保管好,办签证、住酒店都会用到。

Bây giờ có thể làm xong luôn, chờ một chút in ra cho bạn. Giấy đăng ký tạm trú này bạn giữ cẩn thận, làm visa, ở khách sạn đều cần dùng.

💡 Giấy đăng ký tạm trú (住宿登记证明) là giấy tờ cực kỳ quan trọng đối với người nước ngoài ở Trung Quốc. Nó cần cho: gia hạn visa, mở tài khoản ngân hàng, đăng ký SIM, và nhiều thủ tục khác. Khác với Việt Nam, Trung Quốc yêu cầu giấy này ở mọi nơi.

Hồ sơ không đạt, bị yêu cầu bổ sung · 材料不符被要求补办

intermediate
You

nǐ hǎo, wǒ lái bàn zhùsù dēngjì, dànshì wǒ de fángdōng jīntiān lái bù liǎo. néng bù néng wǒ zìjǐ xiān bàn?

你好,我来办住宿登记,但是我的房东今天来不了。能不能我自己先办?

Xin chào, tôi đến đăng ký tạm trú, nhưng chủ nhà hôm nay không đến được. Tôi tự làm trước có được không?

bù xíng de, bìxū fángdōng běnrén dàochǎng, dàizhe tā de shēnfènzhèng yuánjiàn. nǐmen shì zū de fángzi háishi zhù péngyou jiā?

不行的,必须房东本人到场,带着他的身份证原件。你们是租的房子还是住朋友家?

Không được, chủ nhà phải đích thân đến, mang chứng minh thư bản gốc. Các bạn thuê nhà hay ở nhà bạn bè?

You

shì zū de fángzi. nà fángdōng néng bù néng ràng biérén dàitì tā lái? tā gōngzuò hěn máng.

是租的房子。那房东能不能让别人代替他来?他工作很忙。

Thuê nhà ạ. Vậy chủ nhà có thể nhờ người khác thay được không? Anh ấy công việc rất bận.

bù kěyǐ dàibàn de. nǐ gēn fángdōng shuō, zhè shì fǎlǜ guīdìng, tā yǒu yìwù pèihé bànlǐ. rúguǒ tā bù pèihé, kěyǐ dǎ zhè ge tóusù diànhuà.

不可以代办的。你跟房东说,这是法律规定,他有义务配合办理。如果他不配合,可以打这个投诉电话。

Không thể làm thay được. Bạn nói với chủ nhà, đây là quy định pháp luật, họ có nghĩa vụ phối hợp. Nếu họ không phối hợp, có thể gọi số khiếu nại này.

You

hǎo ba. hái yǒu yī ge wèntí, wǒ de zūfáng hétóng shì zhōngwén de, wǒ kàn bú tài dǒng, néng bāng wǒ quèrèn yīxià shàngmiàn de dìzhǐ duì bú duì ma?

好吧。还有一个问题,我的租房合同是中文的,我看不太懂,能帮我确认一下上面的地址对不对吗?

Thôi vậy. Còn một vấn đề nữa, hợp đồng thuê nhà của tôi bằng tiếng Trung, tôi không hiểu lắm, có thể giúp tôi xác nhận địa chỉ trên đó có đúng không ạ?

gěi wǒ kànkan. ēn, dìzhǐ méi wèntí. nǐ xià cì lái de shíhòu jìde dài hùzhào, hétóng, háiyǒu fángdōng de shēnfènzhèng fùyìnjiàn yě xíng, dàn tā běnrén bìxū zài.

给我看看。嗯,地址没问题。你下次来的时候记得带护照、合同、还有房东的身份证复印件也行,但他本人必须在。

Đưa tôi xem. Ừm, địa chỉ không vấn đề gì. Lần sau đến nhớ mang hộ chiếu, hợp đồng, còn bản photo chứng minh thư chủ nhà cũng được, nhưng chủ nhà phải có mặt.

You

míngbai le. duì le, wǒ bān guòlái yǐjīng sān tiān le, huì bú huì fákuǎn a?

明白了。对了,我搬过来已经三天了,会不会罚款啊?

Tôi hiểu rồi. À, tôi chuyển đến đã ba ngày rồi, có bị phạt không ạ?

àn guīdìng shì yào zài èrshísì xiǎoshí nèi dēngjì de. nǐ zhè ge qíngkuàng, gǎnjǐn bàn ba, yībān dì yī cì wǒmen huì tíxǐng jiàoyù, bú huì zhíjiē fákuǎn. dàn xià cì yīdìng yào zhùyì.

按规定是要在二十四小时内登记的。你这个情况,赶紧办吧,一般第一次我们会提醒教育,不会直接罚款。但下次一定要注意。

Theo quy định phải đăng ký trong vòng 24 giờ. Trường hợp của bạn, nhanh chóng làm đi, thường lần đầu chúng tôi sẽ nhắc nhở, không phạt trực tiếp. Nhưng lần sau nhất định phải chú ý.

💡 Quy định 24 giờ đăng ký tạm trú rất nghiêm ở Trung Quốc. Phạt có thể lên đến 2000 tệ cho người nước ngoài. Lần đầu thường được thông cảm nhưng không nên thử vận may. Ở Việt Nam quy định tạm trú cũng có nhưng ít khi bị phạt nặng như vậy.

Cụm từ then chốt · 关键短语

zhù sù dēng jì

住宿登记

đăng ký tạm trú

fáng dōng

房东

chủ nhà

shēn fèn zhèng

身份证

chứng minh thư / căn cước

fáng chǎn zhèng

房产证

giấy chứng nhận sở hữu nhà

zū fáng hé tóng

租房合同

hợp đồng thuê nhà

qiān zhèng yè

签证页

trang visa (trong hộ chiếu)

dēng jì biǎo

登记表

phiếu đăng ký

pīn yīn

拼音

phiên âm (chữ Latin)

dǎ yìn

打印

in ra

bǎo guǎn hǎo

保管好

giữ cẩn thận

běn rén dào chǎng

本人到场

đích thân có mặt

yuán jiàn

原件

bản gốc (không phải bản photo)

Lưu ý văn hoá · 文化注释

  • Ở Trung Quốc, chủ nhà bắt buộc phải đi cùng người thuê đến đồn công an đăng ký. Đây là trách nhiệm pháp lý của chủ nhà. Nếu chủ nhà từ chối, có quyền từ chối thuê vì sau này sẽ gặp rất nhiều rắc rối.
  • Giấy đăng ký tạm trú (住宿登记证明) là giấy tờ cực kỳ quan trọng đối với người nước ngoài ở Trung Quốc. Nó cần cho: gia hạn visa, mở tài khoản ngân hàng, đăng ký SIM, và nhiều thủ tục khác. Khác với Việt Nam, Trung Quốc yêu cầu giấy này ở mọi nơi.
  • Quy định 24 giờ đăng ký tạm trú rất nghiêm ở Trung Quốc. Phạt có thể lên đến 2000 tệ cho người nước ngoài. Lần đầu thường được thông cảm nhưng không nên thử vận may. Ở Việt Nam quy định tạm trú cũng có nhưng ít khi bị phạt nặng như vậy.

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "Làm giấy cư trú"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "你好,我是越南人,刚搬到这个小区,想来办住宿登记。" (nǐ hǎo, wǒ shì yuènánrén, gāng bān dào zhè ge xiǎoqū, xiǎng lái bàn zhùsù dēngjì.) — "Xin chào, tôi là người Việt Nam, mới chuyển đến khu này, muốn đến đăng ký tạm trú.".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "Làm giấy cư trú"?
Bạn có thể sẽ nghe: "好的。外国人住宿登记是吧?你带护照了吗?房东一起来了吗?" (hǎo de. wàiguórén zhùsù dēngjì shì ba? nǐ dài hùzhào le ma? fángdōng yīqǐ lái le ma?) — "Được. Đăng ký tạm trú người nước ngoài phải không? Bạn mang hộ chiếu chưa? Chủ nhà có đi cùng không?".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "Làm giấy cư trú" này?
Tình huống này có 16 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm đăng ký tại đồn công an, hồ sơ không đạt, bị yêu cầu bổ sung.
Có lưu ý văn hoá nào khi "Làm giấy cư trú" ở Trung Quốc không?
Ở Trung Quốc, chủ nhà bắt buộc phải đi cùng người thuê đến đồn công an đăng ký. Đây là trách nhiệm pháp lý của chủ nhà. Nếu chủ nhà từ chối, có quyền từ chối thuê vì sau này sẽ gặp rất nhiều rắc rối. Giấy đăng ký tạm trú (住宿登记证明) là giấy tờ cực kỳ quan trọng đối với người nước ngoài ở Trung Quốc. Nó cần cho: gia hạn visa, mở tài khoản ngân hàng, đăng ký SIM, và nhiều thủ tục khác. Khác với Việt Nam, Trung Quốc yêu cầu giấy này ở mọi nơi.

Tình huống Government liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học