Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "Người nước ngoài mở tài khoản ngân hàng"?

外国人开银行账户 — Người nước ngoài mở tài khoản ngân hàng

Với tư cách người nước ngoài, mở tài khoản và làm thẻ ngân hàng tại Trung Quốc Tình huống này có 20 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với Nhân viên giao dịch ngân hàng. Đây là tình huống thiết yếu mà hầu hết người Việt đến Trung Quốc đều sẽ gặp.

Government · 政府事务20 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Quy trình mở tài khoản bình thường · 正常开户流程

basic
You

nǐ hǎo, qǐngwèn wàiguórén kěyǐ zài zhèlǐ kāi hù ma?

你好,请问外国人可以在这里开户吗?

Xin chào, xin hỏi người nước ngoài có thể mở tài khoản ở đây không ạ?

kěyǐ de. wàiguórén kāi hù xūyào dài hùzhào hé zhùsù dēngjì zhèngmíng. nǐ dōu dài le ma?

可以的。外国人开户需要带护照和住宿登记证明。你都带了吗?

Được. Người nước ngoài mở tài khoản cần mang hộ chiếu và giấy đăng ký tạm trú. Bạn mang đủ chưa?

You

dōu dài le, zhè shì wǒ de hùzhào hé zhùsù dēngjì. wǒ xiǎng bàn yī zhāng chǔxù kǎ.

都带了,这是我的护照和住宿登记。我想办一张储蓄卡。

Mang đủ rồi, đây là hộ chiếu và giấy tạm trú của tôi. Tôi muốn làm một thẻ gửi tiết kiệm.

hǎo de. nǐ xiān tián yīxià zhè zhāng kāi hù shēnqǐng biǎo. shǒujī hào yào tián zhōngguó de shǒujī hào, yǒu ma?

好的。你先填一下这张开户申请表。手机号要填中国的手机号,有吗?

Được. Bạn điền đơn mở tài khoản trước. Số điện thoại phải điền số Trung Quốc, có không?

You

yǒu de, wǒ yǒu zhōngguó shǒujī hào. qǐngwèn xūyào cún duōshǎo qián cái néng kāi hù?

有的,我有中国手机号。请问需要存多少钱才能开户?

Có, tôi có số điện thoại Trung Quốc. Xin hỏi cần gửi bao nhiêu tiền mới được mở tài khoản?

bù xūyào zuìdī cúnkuǎn. kāi hù shì miǎnfèi de, kǎ de gōngběnfèi yě miǎn le. nǐ yào bú yào kāitōng wǎngshàng yínháng hé shǒujī yínháng?

不需要最低存款。开户是免费的,卡的工本费也免了。你要不要开通网上银行和手机银行?

Không cần số dư tối thiểu. Mở tài khoản miễn phí, phí làm thẻ cũng miễn. Bạn có muốn kích hoạt ngân hàng trực tuyến và ứng dụng ngân hàng di động không?

You

hǎo de, dōu kāitōng ba. háiyǒu, wǒ kěyǐ bǎngdìng wēixìn zhīfù hé zhīfùbǎo ma?

好的,都开通吧。还有,我可以绑定微信支付和支付宝吗?

Vâng, kích hoạt hết đi ạ. Ngoài ra, tôi có thể liên kết WeChat Pay và Alipay không?

kěyǐ de, kāi wán hù yǐhòu nǐ zìjǐ zài wēixìn hé zhīfùbǎo lǐ bǎngdìng jiù xíng le. xūyào yànzhèng shǒujī hào hé yínháng kǎ hào.

可以的,开完户以后你自己在微信和支付宝里绑定就行了。需要验证手机号和银行卡号。

Được, mở xong tài khoản bạn tự liên kết trong WeChat và Alipay là được. Cần xác minh số điện thoại và số thẻ ngân hàng.

💡 Ở Trung Quốc, WeChat Pay và Alipay là phương thức thanh toán chính, quan trọng hơn cả tiền mặt. Không có hai ứng dụng này gần như không thể sinh hoạt bình thường (mua đồ ăn, đi xe, thanh toán tiền điện...). Khác hẳn Việt Nam nơi tiền mặt và chuyển khoản ngân hàng vẫn phổ biến.

You

tài hǎo le. qǐngwèn shèzhì mìmǎ de shíhòu yǒu shénme yāoqiú ma?

太好了。请问设置密码的时候有什么要求吗?

Tuyệt vời. Xin hỏi khi đặt mật khẩu có yêu cầu gì không ạ?

mìmǎ shì liù wèi shùzì, bù néng yòng shēngrì huòzhě liánhào. děng yīxià zài mìmǎ jiànpán shàng shūrù jiù xíng, zhùyì zhēdǎng yīxià. hǎo le, kǎ yǐjīng bàn hǎo le, zhè shì nǐ de yínháng kǎ hé kāi hù huízhí.

密码是六位数字,不能用生日或者连号。等一下在密码键盘上输入就行,注意遮挡一下。好了,卡已经办好了,这是你的银行卡和开户回执。

Mật khẩu là sáu chữ số, không được dùng ngày sinh hoặc số liên tiếp. Lát nữa nhập trên bàn phím mật khẩu, nhớ che lại. Xong rồi, thẻ đã làm xong, đây là thẻ ngân hàng và phiếu mở tài khoản của bạn.

Bị từ chối mở tài khoản / Đổi ngân hàng · 开户被拒/换银行

intermediate
You

nǐ hǎo, wǒ xiǎng kāi yī ge yínháng zhànghù. zhè shì wǒ de hùzhào hé zhùsù dēngjì.

你好,我想开一个银行账户。这是我的护照和住宿登记。

Xin chào, tôi muốn mở tài khoản ngân hàng. Đây là hộ chiếu và giấy tạm trú của tôi.

wǒ kàn yīxià……bù hǎoyìsi, nǐ de qiānzhèng yǒuxiàoqī bú dào sān ge yuè le, wǒmen yínháng guīdìng qiānzhèng yǒuxiàoqī bùzú liù ge yuè bù néng kāi hù.

我看一下……不好意思,你的签证有效期不到三个月了,我们银行规定签证有效期不足六个月不能开户。

Để tôi xem... xin lỗi, visa của bạn còn hiệu lực chưa đến ba tháng, ngân hàng chúng tôi quy định visa còn hiệu lực dưới sáu tháng không thể mở tài khoản.

You

à, zhèyàng a. nà yǒu méiyǒu bié de bànfǎ? wǒ xiànzài jízhe yòng yínháng kǎ.

啊,这样啊。那有没有别的办法?我现在急着用银行卡。

Ồ, vậy à. Có cách nào khác không? Tôi đang cần gấp thẻ ngân hàng.

nǐ kěyǐ shìshi zhōngguó yínháng huòzhě gōngshāng yínháng, tāmen duì wàiguórén kāi hù de yāoqiú kěnéng kuānsōng yīxiē. měi jiā yínháng de zhèngcè bù tài yīyàng.

你可以试试中国银行或者工商银行,他们对外国人开户的要求可能宽松一些。每家银行的政策不太一样。

Bạn có thể thử Bank of China hoặc ICBC, họ yêu cầu mở tài khoản cho người nước ngoài có thể thoáng hơn. Chính sách mỗi ngân hàng không giống nhau.

💡 Không phải ngân hàng nào ở Trung Quốc cũng cho người nước ngoài mở tài khoản. Mỗi chi nhánh có thể có chính sách khác nhau. Bank of China (中国银行) và ICBC (工商银行) thường thân thiện nhất với người nước ngoài. Ở Việt Nam, mở tài khoản ngân hàng cho người nước ngoài cũng khó nhưng thường thống nhất hơn giữa các chi nhánh.

You

hǎo de, xièxie nǐ de jiànyì. zhōngguó yínháng lí zhèlǐ yuǎn ma?

好的,谢谢你的建议。中国银行离这里远吗?

Vâng, cảm ơn lời khuyên. Bank of China có xa đây không?

bù yuǎn, chū mén wǎng zuǒ zǒu dàgài wǔ bǎi mǐ jiù dào le. nǐ qù de shíhòu jìde zǎo diǎn qù qǔ hào, xiàwǔ rén bǐjiào duō.

不远,出门往左走大概五百米就到了。你去的时候记得早点去取号,下午人比较多。

Không xa, ra cửa rẽ trái đi khoảng năm trăm mét là đến. Khi đi nhớ đến sớm lấy số, buổi chiều người đông.

You

hǎo de. duì le, wǒ hái xiǎng wèn yīxià, kāi hù yǐhòu kěyǐ wǎng yuènán huìkuǎn ma?

好的。对了,我还想问一下,开户以后可以往越南汇款吗?

Vâng. À, tôi còn muốn hỏi, mở tài khoản xong có thể chuyển tiền về Việt Nam không?

kěyǐ de, dànshì kuàjìng huìkuǎn xūyào nǐ tígōng shōukuǎnrén xìnxī hé huìkuǎn yòngtú zhèngmíng. měi ge rén měi nián yǒu wǔ wàn měiyuán de huànhuì édù. nǐ dào zhōngguó yínháng wèn gèng xiángxì de.

可以的,但是跨境汇款需要你提供收款人信息和汇款用途证明。每个人每年有五万美元的换汇额度。你到中国银行问更详细的。

Được, nhưng chuyển tiền quốc tế cần bạn cung cấp thông tin người nhận và chứng minh mục đích chuyển tiền. Mỗi người mỗi năm có hạn mức đổi ngoại tệ năm mươi nghìn đô. Đến Bank of China hỏi chi tiết hơn.

You

míngbai le, fēicháng gǎnxiè nǐ de bāngzhù!

明白了,非常感谢你的帮助!

Tôi hiểu rồi, rất cảm ơn sự giúp đỡ của bạn!

bú kèqi, zhù nǐ shùnlì. duì le, qù zhīqián kěyǐ xiān dǎ zhōngguó yínháng de kèfú diànhuà jiǔ wǔ wǔ liù liù wèn yīxià xūyào shénme cáiliào, miǎnde bái pǎo yī tàng.

不客气,祝你顺利。对了,去之前可以先打中国银行的客服电话95566问一下需要什么材料,免得白跑一趟。

Không có gì, chúc bạn thuận lợi. À, trước khi đi có thể gọi hotline Bank of China 95566 hỏi trước cần những gì, kẻo đi không mà về tay không.

Cụm từ then chốt · 关键短语

kāi hù

开户

mở tài khoản

zhù sù dēng jì zhèng míng

住宿登记证明

giấy đăng ký tạm trú

chǔ xù kǎ

储蓄卡

thẻ gửi tiết kiệm (thẻ ghi nợ)

kāi hù shēn qǐng biǎo

开户申请表

đơn mở tài khoản

zuì dī cún kuǎn

最低存款

số dư tối thiểu

gōng běn fèi

工本费

phí làm thẻ

wǎng shàng yín háng

网上银行

ngân hàng trực tuyến

shǒu jī yín háng

手机银行

ứng dụng ngân hàng di động

bǎng dìng

绑定

liên kết (tài khoản)

yàn zhèng

验证

xác minh

mì mǎ

密码

mật khẩu

liù wèi shù zì

六位数字

sáu chữ số

Lưu ý văn hoá · 文化注释

  • Ở Trung Quốc, WeChat Pay và Alipay là phương thức thanh toán chính, quan trọng hơn cả tiền mặt. Không có hai ứng dụng này gần như không thể sinh hoạt bình thường (mua đồ ăn, đi xe, thanh toán tiền điện...). Khác hẳn Việt Nam nơi tiền mặt và chuyển khoản ngân hàng vẫn phổ biến.
  • Không phải ngân hàng nào ở Trung Quốc cũng cho người nước ngoài mở tài khoản. Mỗi chi nhánh có thể có chính sách khác nhau. Bank of China (中国银行) và ICBC (工商银行) thường thân thiện nhất với người nước ngoài. Ở Việt Nam, mở tài khoản ngân hàng cho người nước ngoài cũng khó nhưng thường thống nhất hơn giữa các chi nhánh.

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "Người nước ngoài mở tài khoản ngân hàng"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "你好,请问外国人可以在这里开户吗?" (nǐ hǎo, qǐngwèn wàiguórén kěyǐ zài zhèlǐ kāi hù ma?) — "Xin chào, xin hỏi người nước ngoài có thể mở tài khoản ở đây không ạ?".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "Người nước ngoài mở tài khoản ngân hàng"?
Bạn có thể sẽ nghe: "可以的。外国人开户需要带护照和住宿登记证明。你都带了吗?" (kěyǐ de. wàiguórén kāi hù xūyào dài hùzhào hé zhùsù dēngjì zhèngmíng. nǐ dōu dài le ma?) — "Được. Người nước ngoài mở tài khoản cần mang hộ chiếu và giấy đăng ký tạm trú. Bạn mang đủ chưa?".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "Người nước ngoài mở tài khoản ngân hàng" này?
Tình huống này có 20 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm quy trình mở tài khoản bình thường, bị từ chối mở tài khoản / đổi ngân hàng.
Có lưu ý văn hoá nào khi "Người nước ngoài mở tài khoản ngân hàng" ở Trung Quốc không?
Ở Trung Quốc, WeChat Pay và Alipay là phương thức thanh toán chính, quan trọng hơn cả tiền mặt. Không có hai ứng dụng này gần như không thể sinh hoạt bình thường (mua đồ ăn, đi xe, thanh toán tiền điện...). Khác hẳn Việt Nam nơi tiền mặt và chuyển khoản ngân hàng vẫn phổ biến. Không phải ngân hàng nào ở Trung Quốc cũng cho người nước ngoài mở tài khoản. Mỗi chi nhánh có thể có chính sách khác nhau. Bank of China (中国银行) và ICBC (工商银行) thường thân thiện nhất với người nước ngoài. Ở Việt Nam, mở tài khoản ngân hàng cho người nước ngoài cũng khó nhưng thường thống nhất hơn giữa các chi nhánh.

Tình huống Government liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học