Skip to content

How to buy tickets and enjoy entertainment in English?

动物园Visiting a Zoo

在中国参观动物园、了解动物信息、看大熊猫 This scene includes 8 dialogue turns across 1 conversation path, helping you practice with 动物园工作人员.

Entertainment · 娱乐8 phrasesBasic 基础

Dialogue Preview · 对话预览

Zoo Visit · 动物园参观

basic
You

你好,一张成人票一张儿童票。她六岁。

Xin chào, một vé người lớn một vé trẻ em. Con bé sáu tuổi.

成人票40元,儿童票20元。要加游览小火车吗?每人额外15元。

Vé người lớn 40 tệ, vé trẻ em 20 tệ. Có muốn thêm tàu tham quan không? Mỗi người thêm 15 tệ.

You

好的,我们很想坐。大熊猫馆在哪里?

Được, chúng tôi rất muốn đi. Nhà gấu trúc ở đâu?

大熊猫馆在园区西边。建议上午去——熊猫上午比较活跃,下午通常在睡觉。现在有两只大熊猫,超级可爱!

Nhà gấu trúc ở phía tây công viên. Khuyên bạn đi buổi sáng — gấu trúc buổi sáng hoạt bát hơn, buổi chiều thường ngủ. Hiện có hai con gấu trúc, dễ thương lắm!

You

我女儿很喜欢熊猫。有喂食体验吗?

Con gái tôi rất thích gấu trúc. Có trải nghiệm cho ăn không?

💡 中国部分动物园有付费的喂食体验,但大熊猫通常不能喂。可以喂长颈鹿、小鹿等温顺动物。

大熊猫不能喂,但是可以喂长颈鹿!喂食平台10点到2点开放。一份食物10块钱。小朋友一定会喜欢——长颈鹿非常温柔。

Gấu trúc không cho ăn được, nhưng có thể cho hươu cao cổ ăn! Khu cho ăn mở từ 10 giờ đến 2 giờ. Một phần thức ăn 10 tệ. Bé nhất định sẽ thích — hươu cao cổ rất hiền.

You

太好了。我们从哪里开始才能充分利用这一天?

Tuyệt quá. Chúng tôi nên bắt đầu từ đâu để tận dụng cả ngày?

趁天气还凉爽先去西边看大熊猫。中午前去喂长颈鹿。然后下午1点坐小火车。爬行馆适合下午去——有空调!

Lúc trời còn mát đi phía tây xem gấu trúc trước. Trước trưa đi cho hươu cao cổ ăn. Rồi 1 giờ chiều đi tàu tham quan. Nhà bò sát thích hợp đi buổi chiều — có điều hòa!

Key Phrases · 关键短语

游览小火车

tàu tham quan

儿童票

vé trẻ em

大熊猫

gấu trúc

比较活跃

hoạt bát hơn

喂食平台

khu cho ăn

温柔

hiền

长颈鹿

hươu cao cổ

爬行馆

nhà bò sát

Cultural Notes · 文化注释

  • 中国部分动物园有付费的喂食体验,但大熊猫通常不能喂。可以喂长颈鹿、小鹿等温顺动物。

How to practice this scene · 如何练习

1

Listen · 听一遍

Play the full dialogue to understand the context and flow.

2

Repeat · 逐句跟读

Mimic pronunciation, intonation, and rhythm phrase by phrase.

3

Role-play · 角色扮演

Practice as the traveler while listening to the other speaker.

FAQ · 常见问题

What do you say when "visiting a zoo" in English?
You can start with: "你好,一张成人票一张儿童票。她六岁。" (Xin chào, một vé người lớn một vé trẻ em. Con bé sáu tuổi.).
What will staff/locals say to you during "visiting a zoo"?
You may hear: "成人票40元,儿童票20元。要加游览小火车吗?每人额外15元。" (Vé người lớn 40 tệ, vé trẻ em 20 tệ. Có muốn thêm tàu tham quan không? Mỗi người thêm 15 tệ.).
How many English phrases are in this "Visiting a Zoo" scene?
This scene contains 8 dialogue turns across 1 conversation flow, covering zoo visit.
Are there cultural tips for "visiting a zoo" in English-speaking countries?
中国部分动物园有付费的喂食体验,但大熊猫通常不能喂。可以喂长颈鹿、小鹿等温顺动物。

Related Entertainment Scenes · 相关场景

View all →

想要听到真人发音?立即开始练习

Want to hear native pronunciation? Start practicing now

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Sign up free for immersive practice with every phrase in this scene

免费开始 / Start Free

登录后开始练习 650+ 实用英语场景

登录学习