Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "演唱会音乐节"?
演唱会音乐节
买演唱会门票、入场检票、现场体验 Tình huống này có 12 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 票务/安保/观众.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Buy Concert Tickets · 买演唱会门票
basiczhōu jié lún yǎn chàng huì de piào hái yǒu ma? wǒ xiǎng mǎi liǎng zhāng.
周杰伦演唱会的票还有吗?我想买两张。
Vé concert Châu Kiệt Luân còn không? Tôi muốn mua hai vé.
nèi chǎng piào yǐ jīng mài wán le, zhǐ shèng kàn tái piào le. kàn tái piào fēn liǎng ge jià wèi, 580 hé 380. nǐ yào nǎ ge qū de?
内场票已经卖完了,只剩看台票了。看台票分两个价位,580和380。你要哪个区的?
Vé khu sân trong đã bán hết rồi, chỉ còn vé khán đài. Vé khán đài có hai mức giá, 580 và 380. Bạn muốn khu nào?
580 de ba, wèi zhì hǎo yī diǎn. kě yǐ xuǎn zuò ma?
580的吧,位置好一点。可以选座吗?
580 đi, vị trí tốt hơn. Có thể chọn chỗ ngồi không?
yǎn chàng huì de kàn tái piào shì duì hào rù zuò de, xì tǒng huì zì dòng fēn pèi zuì hǎo de lián zuò. nǐ fù kuǎn zhī hòu jiù néng kàn dào jù tǐ zuò wèi hào le. liǎng zhāng 580 yī gòng yī qiān yī bǎi liù shí.
演唱会的看台票是对号入座的,系统会自动分配最好的连座。你付款之后就能看到具体座位号了。两张580一共1160。
Vé khán đài concert là có số ghế cố định, hệ thống sẽ tự động phân phối ghế liền nhau tốt nhất. Sau khi thanh toán bạn sẽ thấy số ghế cụ thể. Hai vé 580 tổng cộng 1160.
hǎo de, wǒ fù kuǎn. yǎn chàng huì jǐ diǎn kāi shǐ? kě yǐ dài yíng guāng bàng jìn qù ma?
好的,我付款。演唱会几点开始?可以带荧光棒进去吗?
Vâng, tôi thanh toán. Concert mấy giờ bắt đầu? Có thể mang gậy phát sáng vào không?
wǎn shàng 7 diǎn bàn kāi chǎng, jiàn yì 6 diǎn bàn dào, yào pái duì ān jiǎn. yíng guāng bàng kě yǐ dài, dàn shì bù néng dài zhuān yè xiàng jī hé zì pāi gǎn.
晚上7点半开场,建议6点半到,要排队安检。荧光棒可以带,但是不能带专业相机和自拍杆。入场的时候要刷身份证,一定要带。
Tối 7 giờ rưỡi bắt đầu, khuyến nghị 6 giờ rưỡi đến, phải xếp hàng kiểm tra an ninh. Gậy phát sáng được mang vào, nhưng không được mang máy ảnh chuyên nghiệp và gậy tự sướng. Khi vào phải quẹt chứng minh thư, nhất định phải mang theo.
💡 中国的演唱会安检很严格,通常不允许带专业摄影设备、自拍杆、大包等。荧光棒和小的应援物品通常可以。入场必须带身份证实名验证。
Concert Entry · 演唱会入场
intermediateqǐng wèn cóng nǎ ge mén jìn? wǒ de piào shì A qū kàn tái.
请问从哪个门进?我的票是A区看台。
Xin hỏi vào từ cửa nào? Vé của tôi là khán đài khu A.
A qū kàn tái cóng 3 hào mén jìn. xiān guò ān jiǎn, ránhòu shuā shēn fèn zhèng jìn qù. bāo tài dà de huà yào cún dào cún bāo chù.
A区看台从3号门进。先过安检,然后刷身份证进去。包太大的话要存到存包处。
Khán đài khu A vào từ cửa số 3. Qua kiểm tra an ninh trước, rồi quẹt chứng minh thư vào. Nếu túi quá lớn phải gửi ở chỗ gửi đồ.
wǒ de zuò wèi shì A qū 12 pái 18 hào, zěn me zhǎo?
我的座位是A区12排18号,怎么找?
Ghế của tôi là khu A hàng 12 số 18, tìm thế nào?
shàng lóu tī dào èr céng, zuǒ shǒu biān jiù shì A qū. 12 pái zài zhōng jiān wèi zhì, shùn zhe pái hào zhǎo jiù xíng.
上楼梯到二层,左手边就是A区。12排在中间位置,顺着排号找就行。
Lên cầu thang đến tầng hai, bên trái là khu A. Hàng 12 ở vị trí giữa, đi theo số hàng tìm là được.
zhǎo dào le, xiè xie! qǐng wèn cè suǒ zài nǎ?
找到了,谢谢!请问厕所在哪儿?
Tìm được rồi, cảm ơn! Xin hỏi nhà vệ sinh ở đâu?
cóng zhè biān chū qù, zǒu láng jìn tóu zuǒ zhuǎn jiù shì. yǎn chū zhōng tú yě kě yǐ chū qù shàng cè suǒ, dàn shì yào dài hǎo piào gēn, huí lái yào chá piào de.
从这边出去,走廊尽头左转就是。演出中途也可以出来上厕所,但是要带好票根,回来要查票的。
Đi ra từ đây, cuối hành lang rẽ trái. Giữa buổi biểu diễn cũng có thể ra ngoài đi vệ sinh, nhưng phải mang theo cuống vé, quay lại phải kiểm tra vé.
Cụm từ then chốt · 关键短语
nèi chǎng piào
内场票
vé khu sân trong
kàn tái piào
看台票
vé khán đài
jià wèi
价位
mức giá
mài wán le
卖完了
bán hết rồi
duì hào rù zuò
对号入座
có số ghế cố định
lián zuò
连座
ghế liền nhau
zì dòng fēn pèi
自动分配
tự động phân phối
ānjiǎn
安检
kiểm tra an ninh
yíng guāng bàng
荧光棒
gậy phát sáng
zì pāi gān
自拍杆
gậy tự sướng
pái duì
排队
xếp hàng
cún bāo chù
存包处
chỗ gửi đồ
Lưu ý văn hoá · 文化注释
- •中国的演唱会安检很严格,通常不允许带专业摄影设备、自拍杆、大包等。荧光棒和小的应援物品通常可以。入场必须带身份证实名验证。
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "演唱会音乐节"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "演唱会音乐节"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "演唱会音乐节" này?
Có lưu ý văn hoá nào khi "演唱会音乐节" ở Trung Quốc không?
Tình huống Entertainment liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này