Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "剧院看演出"?

剧院看演出

在国家大剧院、开心麻花等剧院看话剧、音乐剧、相声 Tình huống này có 6 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 剧院工作人员.

Entertainment · 娱乐6 câuCơ bản · 基础

Xem trước hội thoại · 对话预览

Buy Theater Tickets · 买话剧票

basic
You

nǐ hǎo, wǒ xiǎng kàn zhè zhōu mò kāi xīn má huā de huà jù, hái yǒu piào ma?

你好,我想看这周末开心麻花的话剧,还有票吗?

Xin chào, tôi muốn xem kịch nói của Khai Tâm Ma Hoa cuối tuần này, còn vé không?

zhōu liù wǎn shàng de hái yǒu piào. zhè bù shì 《xià luò tè fán nǎo》, fēi cháng gǎo xiào. piào jià fēn sān dàng: qián pái 280, zhōng pái 180, hòu pái 80.

周六晚上的还有票。这部是《夏洛特烦恼》,非常搞笑。票价分三档:前排280,中排180,后排80。

Tối thứ Bảy còn vé. Vở này là "Phiền não của Charlotte", rất hài hước. Giá vé chia ba hạng: hàng trước 280, hàng giữa 180, hàng sau 80.

You

zhōng pái de ba, bù yuǎn bù jìn. liǎng zhāng, néng jiē zhe zuò ma?

中排的吧,不远不近。两张,能挨着坐吗?

Hàng giữa đi, không xa không gần. Hai vé, có thể ngồi cạnh nhau không?

kě yǐ de, bāng nǐ xuǎn le 8 pái 15, 16 hào, zhèng zhōng jiān de wèi zhì. liǎng zhāng yī gòng 360. yǎn chū shí cháng liǎng ge bàn xiǎo shí, zhōng jiān yǒu 15 fēn zhōng xiū xi.

可以的,帮你选了8排15、16号,正中间的位置。两张一共360。演出时长两个半小时,中间有15分钟休息。

Được, chọn cho bạn hàng 8 số 15, 16, vị trí chính giữa. Hai vé tổng cộng 360. Thời lượng biểu diễn hai tiếng rưỡi, giữa chừng nghỉ 15 phút.

You

hǎo de. jǐ diǎn kāi yǎn? xū yào tí qián duō jiǔ dào?

好的。几点开演?需要提前多久到?

Vâng. Mấy giờ bắt đầu? Cần đến trước bao lâu?

wǎnshang 7:30 kāiyǎn, jiànyì tíqián bàn xiǎoshí dào. kāiyǎn hòu chídào de guānzhòng yào děng mùjiān cái néng jìnchǎng, suǒyǐ zuì hǎo zhǔnshí.

晚上7:30开演,建议提前半小时到。开演后迟到的观众要等幕间才能进场,所以最好准时。

Tối 7:30 bắt đầu, khuyến nghị đến trước nửa giờ. Khán giả đến muộn sau khi bắt đầu phải đợi đến giữa màn mới được vào, nên tốt nhất đến đúng giờ.

💡 中国的正规剧院都有严格的迟到政策,开演后通常需要等到幕间(场间休息)才能入场,以免打扰其他观众。

Cụm từ then chốt · 关键短语

huà jù

话剧

kịch nói

piào jià fēn sān dàng

票价分三档

giá vé chia ba hạng

gǎo xiào

搞笑

hài hước

qián pái / zhōng pái / hòu pái

前排/中排/后排

hàng trước/giữa/sau

zhèng zhōng jiān

正中间

chính giữa

yǎn chū shí cháng

演出时长

thời lượng biểu diễn

zhōng jiān xiū xi

中间休息

giờ giải lao

kāi yǎn

开演

bắt đầu biểu diễn

chí dào

迟到

đến muộn

mù jiān

幕间

giữa hai màn

zhǔnshí

准时

đúng giờ

Lưu ý văn hoá · 文化注释

  • 中国的正规剧院都有严格的迟到政策,开演后通常需要等到幕间(场间休息)才能入场,以免打扰其他观众。

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "剧院看演出"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "你好,我想看这周末开心麻花的话剧,还有票吗?" (nǐ hǎo, wǒ xiǎng kàn zhè zhōu mò kāi xīn má huā de huà jù, hái yǒu piào ma?) — "Xin chào, tôi muốn xem kịch nói của Khai Tâm Ma Hoa cuối tuần này, còn vé không?".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "剧院看演出"?
Bạn có thể sẽ nghe: "周六晚上的还有票。这部是《夏洛特烦恼》,非常搞笑。票价分三档:前排280,中排180,后排80。" (zhōu liù wǎn shàng de hái yǒu piào. zhè bù shì 《xià luò tè fán nǎo》, fēi cháng gǎo xiào. piào jià fēn sān dàng: qián pái 280, zhōng pái 180, hòu pái 80.) — "Tối thứ Bảy còn vé. Vở này là "Phiền não của Charlotte", rất hài hước. Giá vé chia ba hạng: hàng trước 280, hàng giữa 180, hàng sau 80.".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "剧院看演出" này?
Tình huống này có 6 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, bao gồm 买话剧票.
Có lưu ý văn hoá nào khi "剧院看演出" ở Trung Quốc không?
中国的正规剧院都有严格的迟到政策,开演后通常需要等到幕间(场间休息)才能入场,以免打扰其他观众。

Tình huống Entertainment liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học