Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "水上运动"?
水上运动
在中国海边或湖边体验水上运动项目 Tình huống này có 8 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 教练.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Booking Water Sports · 预约水上运动
basicnǐ hǎo, nǐmen zhèlǐ yǒu shénme shuǐshàng yùndòng xiàngmù?
你好,你们这里有什么水上运动项目?
Xin chào, ở đây có những môn thể thao dưới nước nào?
wǒmen yǒu píhuā tǐng, jiǎng bǎn, mótuō tǐng hé tuō sǎn. chū xuézhě tuījiàn píhuā tǐng huò jiǎng bǎn — róngyì shàng shǒu.
我们有皮划艇、桨板、摩托艇和拖伞。初学者推荐皮划艇或桨板——容易上手。
Chúng tôi có chèo kayak, ván chèo đứng, mô tô nước và dù kéo. Người mới khuyên chèo kayak hoặc ván chèo — dễ học.
jiǎng bǎn tīng qǐlái hěn yǒuqù! duōshǎo qián, xūyào yǒu jīngyàn ma?
桨板听起来很有趣!多少钱,需要有经验吗?
Ván chèo nghe vui đấy! Bao nhiêu tiền, có cần kinh nghiệm không?
yī xiǎoshí 100 yuán, bāohán yīgè 10 fēnzhōng de kuàisù jiàoxué. wánquán bù xūyào jīngyàn. wǒ huì jiāo nǐ zěnme pínghéng, huá jiǎng, hái yǒu diào xiàqù zěnme shàng lái.
一小时100元,包含一个10分钟的快速教学。完全不需要经验。我会教你怎么平衡、划桨,还有掉下去怎么上来。
Một giờ 100 tệ, bao gồm 10 phút hướng dẫn nhanh. Hoàn toàn không cần kinh nghiệm. Tôi sẽ dạy bạn cách giữ thăng bằng, chèo, và rơi xuống thì leo lên lại thế nào.
ānquán ma? wǒ yóuyǒng bù shì hěn hǎo.
安全吗?我游泳不是很好。
An toàn không? Tôi bơi không giỏi lắm.
💡 参加水上运动时一定要如实告知教练自己的游泳水平。教练会提供救生衣,安全第一。
juéduì ānquán. quánchéng chuān jiùshēngyī, wǒ huì zài shuǐshàng yīzhí péi zhe nǐ. wǒmen dài zài píngjìng de shuǐyù — méiyǒu dà làng.
绝对安全。全程穿救生衣,我会在水上一直陪着你。我们待在平静的水域——没有大浪。
Hoàn toàn an toàn. Mặc áo phao suốt, tôi sẽ ở trên nước cùng bạn. Chúng ta ở vùng nước yên tĩnh — không có sóng lớn.
hǎo de, wǒ shì shì! shǒujī hé qiánbāo fàng zài nǎ?
好的,我试试!手机和钱包放在哪?
Được, tôi thử! Điện thoại và ví để ở đâu?
wǒmen zhèlǐ yǒu fángshuǐ chǔwùguì — miǎnfèi de. bǎ guìzhòng wùpǐn fàng jìnqù. chūfā qián mò diǎn fángshài shuāng. zhǔnbèi hǎo xià shuǐ le ma?
我们这里有防水储物柜——免费的。把贵重物品放进去。出发前抹点防晒霜。准备好下水了吗?
Chúng tôi có tủ gửi đồ chống nước — miễn phí. Đặt đồ giá trị vào đó. Trước khi đi bôi kem chống nắng nhé. Sẵn sàng xuống nước chưa?
Cụm từ then chốt · 关键短语
pí huá tǐng
皮划艇
chèo kayak
jiǎng bǎn
桨板
ván chèo đứng
mó tuō tǐng
摩托艇
mô tô nước
tuō sǎn
拖伞
dù kéo
píng héng
平衡
giữ thăng bằng
huá jiǎng
划桨
chèo
diào xià qù
掉下去
rơi xuống
jiù shēng yī
救生衣
áo phao
píng jìng de shuǐ yù
平静的水域
vùng nước yên tĩnh
fáng shuǐ chǔ wù guì
防水储物柜
tủ gửi đồ chống nước
fáng shài shuāng
防晒霜
kem chống nắng
xià shuǐ
下水
xuống nước
Lưu ý văn hoá · 文化注释
- •参加水上运动时一定要如实告知教练自己的游泳水平。教练会提供救生衣,安全第一。
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "水上运动"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "水上运动"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "水上运动" này?
Có lưu ý văn hoá nào khi "水上运动" ở Trung Quốc không?
Tình huống Entertainment liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này