Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "水上乐园"?

水上乐园

在水上乐园玩水、租储物柜、玩各种水上项目 Tình huống này có 6 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 水上乐园工作人员.

Entertainment · 娱乐6 câuCơ bản · 基础

Xem trước hội thoại · 对话预览

Water Park Visit · 水上乐园游玩

basic
You

nǐ hǎo, mén piào duō shao qián? xiǎo hái yǒu yōu huì ma?

你好,门票多少钱?小孩有优惠吗?

Xin chào, vé bao nhiêu tiền? Trẻ em có ưu đãi không?

chéng rén piào 198, 1.2 mǐ yǐ xià ér tóng miǎn fèi, 1.2 dào 1.5 mǐ de ér tóng piào 128. lǐ miàn suǒ yǒu shuǐ shàng xiàng mù dōu bù yòng lìng wài mǎi piào.

成人票198,1.2米以下儿童免费,1.2到1.5米的儿童票128。里面所有水上项目都不用另外买票。

Vé người lớn 198, trẻ em dưới 1.2 mét miễn phí, trẻ em 1.2 đến 1.5 mét vé 128. Bên trong tất cả trò chơi nước đều không cần mua vé thêm.

You

yī gè dà rén yī gè xiǎo hái. chǔ wù guì zěn me zū?

一个大人一个小孩。储物柜怎么租?

Một người lớn một trẻ em. Tủ đồ thuê thế nào?

chǔ wù guì zài gēng yī shì lǐ miàn, xiǎo guì zi 20, dà guì zi 30, guǎn yī zhěng tiān. yòng shǒu pái kāi guān, bié nòng diū le. jìn qù yǐ hòu xiān huàn yǒng yī, bì xū dài yǒng mào cái néng xià shuǐ.

储物柜在更衣室里面,小柜子20,大柜子30,管一整天。用手牌开关,别弄丢了。进去以后先换泳衣,必须戴泳帽才能下水。

Tủ đồ ở trong phòng thay đồ, tủ nhỏ 20, tủ lớn 30, dùng cả ngày. Dùng thẻ tay để mở đóng, đừng làm mất. Vào trong thay đồ bơi trước, phải đội mũ bơi mới được xuống nước.

💡 中国的水上乐园和游泳池通常要求必须戴泳帽才能下水,这是卫生规定。如果没带可以在现场买。

You

nǎ ge xiàng mù zuì cì jī? xiǎo hái yě néng wán ma?

哪个项目最刺激?小孩也能玩吗?

Trò nào kích thích nhất? Trẻ em cũng chơi được không?

"dà lǎ bā" hé "jí sù huá dào" zuì cì jī, dàn shì yǒu shēn gāo xiàn zhì, 1.4 mǐ yǐ shàng cái néng wán. péng yǒu men kě yǐ qù ér tóng xì shuǐ qū, yǒu xiǎo huá tī, pēn shuǐ mó gu, hé qiǎn shuǐ chí, hěn ān quán. zào làng chí dà rén xiǎo hái dōu néng wán, bù guò yào chuān jiù shēng yī.

"大喇叭"和"极速滑道"最刺激,但是有身高限制,1.4米以上才能玩。小朋友可以去儿童戏水区,有小滑梯、喷水蘑菇和浅水池,很安全。造浪池大人小孩都能玩,不过要穿救生衣。

"Loa khổng lồ" và "Đường trượt tốc độ" kích thích nhất, nhưng có giới hạn chiều cao, từ 1.4 mét trở lên mới được chơi. Trẻ nhỏ có thể đến khu nước trẻ em, có cầu trượt nhỏ, nấm phun nước và hồ nông, rất an toàn. Hồ tạo sóng người lớn trẻ em đều chơi được, nhưng phải mặc áo phao.

Cụm từ then chốt · 关键短语

értóng miǎnfèi

儿童免费

trẻ em miễn phí

shuǐ shàng xiàng mù

水上项目

trò chơi nước

bú yòng lìng wài mǎi piào

不用另外买票

không cần mua vé thêm

chǔ wù guì

储物柜

tủ đồ

yǒng yī

泳衣

đồ bơi

yǒng mào

泳帽

mũ bơi

xià shuǐ

下水

xuống nước

shēn gāo xiàn zhì

身高限制

giới hạn chiều cao

ér tóng xì shuǐ qū

儿童戏水区

khu nước trẻ em

zào làng chí

造浪池

hồ tạo sóng

jiù shēng yī

救生衣

áo phao

Lưu ý văn hoá · 文化注释

  • 中国的水上乐园和游泳池通常要求必须戴泳帽才能下水,这是卫生规定。如果没带可以在现场买。

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "水上乐园"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "你好,门票多少钱?小孩有优惠吗?" (nǐ hǎo, mén piào duō shao qián? xiǎo hái yǒu yōu huì ma?) — "Xin chào, vé bao nhiêu tiền? Trẻ em có ưu đãi không?".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "水上乐园"?
Bạn có thể sẽ nghe: "成人票198,1.2米以下儿童免费,1.2到1.5米的儿童票128。里面所有水上项目都不用另外买票。" (chéng rén piào 198, 1.2 mǐ yǐ xià ér tóng miǎn fèi, 1.2 dào 1.5 mǐ de ér tóng piào 128. lǐ miàn suǒ yǒu shuǐ shàng xiàng mù dōu bù yòng lìng wài mǎi piào.) — "Vé người lớn 198, trẻ em dưới 1.2 mét miễn phí, trẻ em 1.2 đến 1.5 mét vé 128. Bên trong tất cả trò chơi nước đều không cần mua vé thêm.".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "水上乐园" này?
Tình huống này có 6 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, bao gồm 水上乐园游玩.
Có lưu ý văn hoá nào khi "水上乐园" ở Trung Quốc không?
中国的水上乐园和游泳池通常要求必须戴泳帽才能下水,这是卫生规定。如果没带可以在现场买。

Tình huống Entertainment liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học