Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "露营野餐"?

露营野餐

去露营地露营、租装备、烧烤 Tình huống này có 6 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 露营地工作人员.

Entertainment · 娱乐6 câuCơ bản · 基础

Xem trước hội thoại · 对话预览

Book a Campsite · 预订营地

basic
You

nǐ hǎo, wǒ men xiǎng zhè zhōu mò lái lù yíng, hái yǒu kòng wèi ma?

你好,我们想这周末来露营,还有空位吗?

Xin chào, chúng tôi muốn đến cắm trại cuối tuần này, còn chỗ trống không?

zhōu mò hái yǒu jǐ gè wèi zhi. wǒ men yǒu zì dài zhàng péng qū hé jīng zhì lù yíng qū. zì dài zhàng péng de huà chǎng dì fèi 100 yī wǎn, jīng zhì lù yíng 398 yī wǎn, zhàng péng, chuáng diàn, dēng quán bù tí gōng.

周末还有几个位置。我们有自带帐篷区和精致露营区。自带帐篷的话场地费100一晚,精致露营398一晚,帐篷、床垫、灯全部提供。

Cuối tuần còn vài chỗ. Chúng tôi có khu tự mang lều và khu cắm trại sang trọng. Tự mang lều thì phí sân 100 một đêm, cắm trại sang trọng 398 một đêm, lều, đệm, đèn đều cung cấp hết.

💡 "精致露营"(glamping)近年在中国很火,营地提供帐篷、床垫、灯饰等全套装备,适合没有露营经验的人。

You

wǒ men méi yǒu zhàng peng, xuǎn jīng zhì lù yíng. kě yǐ shāo kǎo ma?

我们没有帐篷,选精致露营。可以烧烤吗?

Chúng tôi không có lều, chọn cắm trại sang trọng. Có thể nướng BBQ không?

kě yǐ de! shāo kǎo jià hé tàn huǒ wǒ men tí gōng, shí cái kě yǐ zì jǐ dài yě kě yǐ zài wǒ men zhè li mǎi tào cān. shāo kǎo tào cān 198 yī fèn, gòu sān sì gè rén chī, yǒu ròu yǒu cài yǒu hǎi xiān.

可以的!烧烤架和炭火我们提供,食材可以自己带也可以在我们这里买套餐。烧烤套餐198一份,够三四个人吃,有肉有菜有海鲜。

Được! Bếp nướng và than chúng tôi cung cấp, nguyên liệu có thể tự mang hoặc mua combo ở đây. Combo BBQ 198 một phần, đủ ba bốn người ăn, có thịt rau và hải sản.

You

liǎng fèn shāo kǎo tào cān. wǎn shàng yǒu shén me huó dòng ma?

两份烧烤套餐。晚上有什么活动吗?

Hai phần combo BBQ. Buổi tối có hoạt động gì không?

wǎn shàng 8 diǎn yǒu gōu huǒ wǎn huì, dà jiā wéi zhe gōu huǒ chàng gē liáo tiān. zhè li yuǎn lí shì qū méi yǒu guāng wū rǎn, kě yǐ kàn xīng xīng. zǎo shang hái yǒu rì chū瑜伽, yǒu xìng qù kě yǐ cān jiā.

晚上8点有篝火晚会,大家围着篝火唱歌聊天。这里远离市区没有光污染,可以看星星。早上还有日出瑜伽,有兴趣可以参加。

Tối 8 giờ có tiệc lửa trại, mọi người quây quanh lửa trại hát hò trò chuyện. Ở đây xa thành phố không có ô nhiễm ánh sáng, có thể ngắm sao. Sáng còn có yoga ngắm bình minh, có hứng thú có thể tham gia.

Cụm từ then chốt · 关键短语

lù yíng

露营

cắm trại

zhàngpéng

帐篷

lều

chǎngdì fèi

场地费

phí sân

jīng zhì lù yíng

精致露营

cắm trại sang trọng (glamping)

shāo kǎo jià

烧烤架

bếp nướng

tàn huǒ

炭火

than

shí cái

食材

nguyên liệu

hǎixiān

海鲜

hải sản

gōu huǒ wǎn huì

篝火晚会

tiệc lửa trại

guāng wū rǎn

光污染

ô nhiễm ánh sáng

kàn xīngxīng

看星星

ngắm sao

rì chū

日出

bình minh

Lưu ý văn hoá · 文化注释

  • "精致露营"(glamping)近年在中国很火,营地提供帐篷、床垫、灯饰等全套装备,适合没有露营经验的人。

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "露营野餐"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "你好,我们想这周末来露营,还有空位吗?" (nǐ hǎo, wǒ men xiǎng zhè zhōu mò lái lù yíng, hái yǒu kòng wèi ma?) — "Xin chào, chúng tôi muốn đến cắm trại cuối tuần này, còn chỗ trống không?".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "露营野餐"?
Bạn có thể sẽ nghe: "周末还有几个位置。我们有自带帐篷区和精致露营区。自带帐篷的话场地费100一晚,精致露营398一晚,帐篷、床垫、灯全部提供。" (zhōu mò hái yǒu jǐ gè wèi zhi. wǒ men yǒu zì dài zhàng péng qū hé jīng zhì lù yíng qū. zì dài zhàng péng de huà chǎng dì fèi 100 yī wǎn, jīng zhì lù yíng 398 yī wǎn, zhàng péng, chuáng diàn, dēng quán bù tí gōng.) — "Cuối tuần còn vài chỗ. Chúng tôi có khu tự mang lều và khu cắm trại sang trọng. Tự mang lều thì phí sân 100 một đêm, cắm trại sang trọng 398 một đêm, lều, đệm, đèn đều cung cấp hết.".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "露营野餐" này?
Tình huống này có 6 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, bao gồm 预订营地.
Có lưu ý văn hoá nào khi "露营野餐" ở Trung Quốc không?
"精致露营"(glamping)近年在中国很火,营地提供帐篷、床垫、灯饰等全套装备,适合没有露营经验的人。

Tình huống Entertainment liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học