Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "游乐园玩耍"?

游乐园玩耍

在欢乐谷、迪士尼等游乐园买票入园、玩项目 Tình huống này có 6 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 游乐园工作人员.

Entertainment · 娱乐6 câuCơ bản · 基础

Xem trước hội thoại · 对话预览

Park Entry · 买票入园

basic
You

nǐ hǎo, qǐngwèn huānlè gǔ ménpiào duōshǎo qián?

你好,请问欢乐谷门票多少钱?

Xin chào, xin hỏi vé Happy Valley bao nhiêu tiền?

chéngrén piào 230, értóng piào hé lǎorén piào bàn jià 115. jīntiān shì gōngzuò rì, rén bù duō, bùyòng pá tài jiǔ.

成人票230,儿童票和老人票半价115。今天是工作日,人不多,不用排太久。

Vé người lớn 230, vé trẻ em và người già nửa giá 115. Hôm nay là ngày thường, không đông, không phải xếp hàng lâu.

You

yī zhāng chéngrén piào. jìnqù yǐhòu suǒyǒu xiàngmù dōu néng wán ma?

一张成人票。进去以后所有项目都能玩吗?

Một vé người lớn. Vào trong rồi tất cả trò chơi đều chơi được à?

dà bùfen xiàngmù dōu bāohán zài ménpiào lǐ le, bùyòng lìngwài mǎi piào. yǒu jǐ ge tèbié xiàngmù xūyào dāndú gòupiào, bǐrú VR tǐyàn hé mìshì tànxiǎn. jiànyì nǐ xiān xiàzài wǒmen de App, kěyǐ kàn měi ge xiàngmù de páiduì shíjiān.

大部分项目都包含在门票里了,不用另外买票。有几个特别项目需要单独购票,比如VR体验和密室探险。建议你先下载我们的App,可以看每个项目的排队时间。

Đa số trò chơi đều bao gồm trong vé rồi, không cần mua vé riêng. Có vài trò đặc biệt cần mua vé riêng, ví dụ trải nghiệm VR và phiêu lưu phòng tối. Khuyến nghị bạn tải ứng dụng của chúng tôi trước, có thể xem thời gian xếp hàng của mỗi trò.

You

nǎge xiàngmù zuì hǎo wán? nǐ tuījiàn yī xià.

哪个项目最好玩?你推荐一下。

Trò nào vui nhất? Bạn giới thiệu đi.

guòshānchē shì bì wán de, tèbié cìjī. hái yǒu jīliú yǒngjìn hé dà bǎi chuí yě hěn shòu huānyíng. rúguǒ dài xiǎo péngyǒu de huà, értóng lèyuán nà biān yǒu hě duō shìhé xiǎohái wán de.

过山车是必玩的,特别刺激。还有激流勇进和大摆锤也很受欢迎。如果带小朋友的话,儿童乐园那边有很多适合小孩玩的。

Tàu lượn siêu tốc là phải chơi, rất kích thích. Còn có trò thuyền lao nước và con lắc khổng lồ cũng rất được ưa chuộng. Nếu mang theo trẻ nhỏ thì bên khu vui chơi trẻ em có nhiều trò phù hợp.

Cụm từ then chốt · 关键短语

chéng rén piào

成人票

vé người lớn

ér tóng piào

儿童票

vé trẻ em

bàn jià

半价

nửa giá

gōng zuò rì

工作日

ngày thường

bāo hán zài mén piào lǐ

包含在门票里

bao gồm trong vé

dān dú gòu piào

单独购票

mua vé riêng

pái duì shí jiān

排队时间

thời gian xếp hàng

guò shān chē

过山车

tàu lượn siêu tốc

cì jī

刺激

kích thích

jī liú yǒng jìn

激流勇进

trò thuyền lao nước

dà bǎi chuí

大摆锤

con lắc khổng lồ

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "游乐园玩耍"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "你好,请问欢乐谷门票多少钱?" (nǐ hǎo, qǐngwèn huānlè gǔ ménpiào duōshǎo qián?) — "Xin chào, xin hỏi vé Happy Valley bao nhiêu tiền?".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "游乐园玩耍"?
Bạn có thể sẽ nghe: "成人票230,儿童票和老人票半价115。今天是工作日,人不多,不用排太久。" (chéngrén piào 230, értóng piào hé lǎorén piào bàn jià 115. jīntiān shì gōngzuò rì, rén bù duō, bùyòng pá tài jiǔ.) — "Vé người lớn 230, vé trẻ em và người già nửa giá 115. Hôm nay là ngày thường, không đông, không phải xếp hàng lâu.".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "游乐园玩耍" này?
Tình huống này có 6 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, bao gồm 买票入园.

Tình huống Entertainment liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học