Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "Bể bơi"?
游泳馆 — Bể bơi
Đến bể bơi mua vé, tìm hiểu quy định, thuê thiết bị Tình huống này có 8 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với Lễ tân / Nhân viên cứu hộ.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Lần đầu đến bể bơi · 第一次去游泳馆
basicnǐ hǎo, yóu yǒng guǎn de mén piào duō shǎo qián?
你好,游泳馆的门票多少钱?
Xin chào, vé bể bơi bao nhiêu tiền?
dān cì piào wǔ shí kuài, bù xiàn shí jiān. xū yào dài yǒng mào, méi yǒu de huà zhè biān kě yǐ mǎi, shí wǔ kuài yī gè.
单次票50块,不限时间。需要带泳帽,没有的话这边可以买,15块一个。
Vé một lần 50 tệ, không giới hạn thời gian. Cần đội mũ bơi, nếu không có thì bên này có bán, 15 tệ một cái.
hǎo de, mǎi yī zhāng mén piào hé yī gè yǒng mào. yǒu yǒng jìng mài ma?
好的,买一张门票和一个泳帽。有泳镜卖吗?
Được, mua một vé và một mũ bơi. Có bán kính bơi không?
yǒng jìng yǒu de, sān shí wǔ yī fù. gēng yī shì zài lǐ miàn zuǒ zhuǎn, chǔ wù guì xū yào yā jīn, yòng wán tuì huán.
泳镜有的,35一副。更衣室在里面左转,储物柜需要押金,用完退还。
Kính bơi có, 35 một cái. Phòng thay đồ ở trong rẽ trái, tủ để đồ cần đặt cọc, dùng xong hoàn lại.
qǐng wèn yǒng chí shuǐ yǒu duō shēn? wǒ yóu yǒng bù tài hǎo.
请问泳池水有多深?我游泳不太好。
Xin hỏi bể bơi sâu bao nhiêu? Tôi bơi không giỏi lắm.
qiǎn shuǐ qū yī diǎn èr mǐ, shēn shuǐ qū yī diǎn bā mǐ. bù tài huì yóu de huà jiàn yì qù qiǎn shuǐ qū, nà biān yǒu jiù shēng yuán kàn zhe.
浅水区1.2米,深水区1.8米。不太会游的话建议去浅水区,那边有救生员看着。
Vùng nước nông 1,2 mét, vùng nước sâu 1,8 mét. Nếu chưa giỏi bơi thì nên đến vùng nước nông, bên đó có nhân viên cứu hộ trông.
hǎo de, wǒ qù qiǎn shuǐ qū. qǐng wèn jǐ diǎn guān mén?
好的,我去浅水区。请问几点关门?
Được, tôi đến vùng nước nông. Xin hỏi mấy giờ đóng cửa?
wǎn shàng jiǔ diǎn bàn zuì hòu rù chǎng, shí diǎn guān mén. zhù nín yóu de kāi xīn!
晚上九点半最后入场,十点关门。祝您游得开心!
9 giờ rưỡi tối là lần vào cuối cùng, 10 giờ đóng cửa. Chúc bạn bơi vui vẻ!
Cụm từ then chốt · 关键短语
yǒng mào
泳帽
mũ bơi
bù xiàn shí jiān
不限时间
không giới hạn thời gian
yā jīn
押金
tiền đặt cọc
tuì huán
退还
hoàn lại
qiǎn shuǐ qū
浅水区
vùng nước nông
jiù shēng yuán
救生员
nhân viên cứu hộ
zuì hòu rù chǎng
最后入场
lần vào cuối cùng
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "Bể bơi"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "Bể bơi"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "Bể bơi" này?
Tình huống Entertainment liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này