Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "观看体育比赛"?

观看体育比赛

在中国体育场观看足球/篮球比赛、买食物饮料、与球迷互动 Tình huống này có 8 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 体育场工作人员.

Entertainment · 娱乐8 câuCơ bản · 基础

Xem trước hội thoại · 对话预览

Sports Game Experience · 体育赛事体验

basic
You

nǐ hǎo, wǒ zài zhǎo 12 hào rùkǒu. wǒ de piào shàng xiě de shì shàng céng kàntái 205 qū.

你好,我在找12号入口。我的票上写的是上层看台205区。

Xin chào, tôi đang tìm cửa số 12. Vé ghi khu 205 tầng trên.

💡 中国体育场通常分为内场、看台和包厢。大型比赛建议提前到场,避开人流高峰。

12 hào rùkǒu jiù zài guǎi jiǎo chù. zuò diàntī shàng yī céng, ránhòu gēnzhe 200 qū de zhǐshì pái zǒu. zài zuǒbiān.

12号入口就在拐角处。坐电梯上一层,然后跟着200区的指示牌走。在左边。

Cửa số 12 ở ngay góc. Đi thang máy lên một tầng, rồi theo biển chỉ khu 200. Ở bên trái.

You

xièxie! xiànzài bǐfēn shì duōshǎo?

谢谢!现在比分是多少?

Cảm ơn! Bây giờ tỉ số bao nhiêu?

háishì 0 bǐ 0. nín shénme dōu méi cuòguò — gāng kāishǐ xià bàn chǎng.

还是0比0。您什么都没错过——刚开始下半场。

Vẫn 0-0. Bạn chưa bỏ lỡ gì — mới bắt đầu hiệp hai.

You

zài zhè fùjìn nǎlǐ néng mǎi chī de hē de?

在这附近哪里能买吃的喝的?

Gần đây mua đồ ăn uống ở đâu?

zài nín nà qū lóutī dǐng duān yǒu ge xiǎo mài bù. yǒu kǎo cháng, bàomihuā, yǐnliào — shénme dōu yǒu.

在您那区楼梯顶端有个小卖部。有烤肠、爆米花、饮料——什么都有。

Ở đầu cầu thang khu của bạn có quầy bán đồ ăn. Có xúc xích nướng, bỏng ngô, nước uống — đủ cả.

You

tài hǎo le . wǒ kě yǐ bǎ shí wù dài huí zuò wèi ma ?

太好了。我可以把食物带回座位吗?

Tuyệt quá. Tôi có thể mang đồ ăn về chỗ ngồi không?

dāng rán kě yǐ . duān yǐn liào shàng lóu tī xiǎo xīn diǎn . duì le , rú guǒ xiǎng mǎi qiú duì zhōu biān , qiú mí shāng diàn zài 1 hào rù kǒu fù jìn .

当然可以。端饮料上楼梯小心点。对了,如果想买球队周边,球迷商店在1号入口附近。

Tất nhiên được. Cẩn thận cầm nước lên cầu thang. À, nếu muốn mua đồ lưu niệm đội bóng, cửa hàng cổ động viên ở gần cửa số 1.

Cụm từ then chốt · 关键短语

shàng céng kàn tái

上层看台

tầng trên

diàn tī

电梯

thang máy

gēn zhe zhǐ shì pái zǒu

跟着指示牌走

theo biển chỉ

bǐ fēn

比分

tỉ số

xià bàn chǎng

下半场

hiệp hai

xiǎo mài bù

小卖部

quầy bán đồ ăn

shén me dōu yǒu

什么都有

đủ cả

qiú duì zhōu biān shāng pǐn

球队周边商品

đồ lưu niệm đội bóng

qiú mí shāng diàn

球迷商店

cửa hàng cổ động viên

Lưu ý văn hoá · 文化注释

  • 中国体育场通常分为内场、看台和包厢。大型比赛建议提前到场,避开人流高峰。

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "观看体育比赛"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "你好,我在找12号入口。我的票上写的是上层看台205区。" (nǐ hǎo, wǒ zài zhǎo 12 hào rùkǒu. wǒ de piào shàng xiě de shì shàng céng kàntái 205 qū.) — "Xin chào, tôi đang tìm cửa số 12. Vé ghi khu 205 tầng trên.". Lưu ý: 中国体育场通常分为内场、看台和包厢。大型比赛建议提前到场,避开人流高峰。
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "观看体育比赛"?
Bạn có thể sẽ nghe: "12号入口就在拐角处。坐电梯上一层,然后跟着200区的指示牌走。在左边。" (12 hào rùkǒu jiù zài guǎi jiǎo chù. zuò diàntī shàng yī céng, ránhòu gēnzhe 200 qū de zhǐshì pái zǒu. zài zuǒbiān.) — "Cửa số 12 ở ngay góc. Đi thang máy lên một tầng, rồi theo biển chỉ khu 200. Ở bên trái.".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "观看体育比赛" này?
Tình huống này có 8 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, bao gồm 体育赛事体验.
Có lưu ý văn hoá nào khi "观看体育比赛" ở Trung Quốc không?
中国体育场通常分为内场、看台和包厢。大型比赛建议提前到场,避开人流高峰。

Tình huống Entertainment liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học