Skip to content

How to buy tickets and enjoy entertainment in English?

美团团购娱乐Meituan Group Deals

在美团上团购KTV、电影、密室逃脱等娱乐项目 This scene includes 6 dialogue turns across 1 conversation path, helping you practice with 商家工作人员.

Entertainment · 娱乐6 phrasesBasic 基础

Dialogue Preview · 对话预览

Redeem Meituan Voucher · 到店使用团购券

basic
You

你好,我在美团上买了你们家的团购券。

Xin chào, tôi mua phiếu giảm giá của quán bạn trên Meituan.

好的,麻烦打开美团把券码给我看一下,或者我扫一下你的二维码。

Vâng, phiền mở Meituan cho tôi xem mã phiếu, hoặc để tôi quét mã QR của bạn.

💡 美团是中国最大的生活服务平台之一,上面可以买各种娱乐场所的团购优惠券。到店后出示券码或者让店员扫码"核销"就能使用。

You

好的,我打开了。这个是券码。

Vâng, tôi đã mở rồi. Đây là mã phiếu.

验证成功了。你买的是双人套餐,包含两小时包间加酒水小吃。请跟我来,给你安排个包间。

Xác nhận thành công rồi. Bạn mua combo hai người, bao gồm hai giờ phòng riêng cộng đồ uống và đồ ăn nhẹ. Mời đi theo tôi, tôi sắp xếp phòng cho bạn.

You

套餐里的东西不够的话,可以单独加吗?

Nếu đồ trong combo không đủ, có thể gọi thêm riêng không?

当然可以,超出套餐的部分按正常价格单独算。你也可以在美团上看看有没有单品的优惠券,有时候比直接买便宜。

Tất nhiên được, phần vượt quá combo tính theo giá bình thường. Bạn cũng có thể xem trên Meituan có phiếu giảm giá cho món lẻ không, đôi khi rẻ hơn mua trực tiếp.

Key Phrases · 关键短语

团购券

phiếu giảm giá (mua chung)

券码

mã phiếu

二维码

mã QR

验证成功

xác nhận thành công

双人套餐

combo hai người

包含

bao gồm

超出

vượt quá

单独算

tính riêng

单品

món lẻ

优惠券

phiếu giảm giá

Cultural Notes · 文化注释

  • 美团是中国最大的生活服务平台之一,上面可以买各种娱乐场所的团购优惠券。到店后出示券码或者让店员扫码"核销"就能使用。

How to practice this scene · 如何练习

1

Listen · 听一遍

Play the full dialogue to understand the context and flow.

2

Repeat · 逐句跟读

Mimic pronunciation, intonation, and rhythm phrase by phrase.

3

Role-play · 角色扮演

Practice as the traveler while listening to the other speaker.

FAQ · 常见问题

What do you say when "meituan group deals" in English?
You can start with: "你好,我在美团上买了你们家的团购券。" (Xin chào, tôi mua phiếu giảm giá của quán bạn trên Meituan.).
What will staff/locals say to you during "meituan group deals"?
You may hear: "好的,麻烦打开美团把券码给我看一下,或者我扫一下你的二维码。" (Vâng, phiền mở Meituan cho tôi xem mã phiếu, hoặc để tôi quét mã QR của bạn.).
How many English phrases are in this "Meituan Group Deals" scene?
This scene contains 6 dialogue turns across 1 conversation flow, covering redeem meituan voucher.
Are there cultural tips for "meituan group deals" in English-speaking countries?
美团是中国最大的生活服务平台之一,上面可以买各种娱乐场所的团购优惠券。到店后出示券码或者让店员扫码"核销"就能使用。

Related Entertainment Scenes · 相关场景

View all →

想要听到真人发音?立即开始练习

Want to hear native pronunciation? Start practicing now

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Sign up free for immersive practice with every phrase in this scene

免费开始 / Start Free

登录后开始练习 650+ 实用英语场景

登录学习