Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "滑雪场"?

滑雪场

在中国滑雪场(如崇礼、亚布力)租装备、买缆车票、了解雪道信息 Tình huống này có 8 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 滑雪场工作人员.

Entertainment · 娱乐8 câuCơ bản · 基础

Xem trước hội thoại · 对话预览

Equipment Rental & Slopes · 租装备上雪道

basic
You

nǐ hǎo, wǒ xiǎng zū yī tiān de huáxuě zhuāngbèi. wǒ shì chūxuézhě.

你好,我想租一天的滑雪装备。我是初学者。

Xin chào, tôi muốn thuê dụng cụ trượt tuyết một ngày. Tôi là người mới.

💡 中国滑雪场(如崇礼万龙、亚布力)提供全套装备租赁。初学者建议请教练,通常200-400元/小时。

méi wèntí! gàosù wǒ nín de xiémǎ hé shēncháng. chūxuézhě tuījiàn jīchǔ tàocān — xuěbǎn, xuěxié, xuězhàng hé tóukùì 200 yuán.

没问题!告诉我您的鞋码和身高。初学者推荐基础套餐——雪板、雪鞋、雪杖和头盔200元。

Không vấn đề! Cho tôi biết cỡ giày và chiều cao. Người mới khuyên dùng gói cơ bản — ván trượt, giày trượt, gậy và mũ bảo hiểm 200 tệ.

You

40 mǎ, shēncháng 1 mǐ 75. wǒ yīnggāi xiān shàng yī jié kè ma?

40码,身高1米75。我应该先上一节课吗?

Cỡ 40, cao 1m75. Tôi có nên học một buổi trước không?

juéduì jiànyì. chūxuézhě xiǎozǔ kè 10 diǎn kāishǐ, 300 yuán. liǎng xiǎoshí, zài chūxuézhě pōdào shàng. jiàoliàn huì jiāo nǐ zěnme tíng, zhuǎnwān hé zuò lǎnchē.

绝对建议。初学者小组课10点开始,300元。两小时,在初学者坡道上。教练会教你怎么停、转弯和坐缆车。

Rất khuyên. Lớp nhóm cho người mới 10 giờ bắt đầu, 300 tệ. Hai tiếng, trên dốc dành cho người mới. Huấn luyện viên sẽ dạy bạn cách dừng, rẽ và đi cáp treo.

You

wǒ bàomíng shàng kè. shàng wán kè zhīhòu nǎxiē xuědào shì hé chūxuézhě?

我报名上课。上完课之后哪些雪道适合初学者?

Tôi đăng ký học. Sau khi học xong đường trượt nào phù hợp cho người mới?

zǒu lǜsè xuědào — nàxiē zuì jiǎndān. 1 hào dào hé 3 hào dào fēicháng pínghuǎn. zài nín gèng yǒu xìnxīn zhīqián bié pèng lánsè hé hēisè xuědào.

走绿色雪道——那些最简单。1号道和3号道非常平缓。在您更有信心之前别碰蓝色和黑色雪道。

Đi đường xanh — đó là dễ nhất. Đường 1 và đường 3 rất thoải. Trước khi tự tin hơn đừng thử đường xanh dương và đường đen.

You

míng bai le 。 wǒ qù nǎ lǐ qǔ zhuāng bèi ?

明白了。我去哪里取装备?

Hiểu rồi. Tôi lấy dụng cụ ở đâu?

ná zhe zhè zhāng dān qù 3 hào chuāng kǒu 。 tā men huì bāng nín tiáo shì zhuāng bèi 。 rú guǒ yǒu shén me bù shū fu de , huí lái wǒ men bāng nín tiáo zhěng 。 zhù nín huá de kāi xīn !

拿着这张单去3号窗口。他们会帮您调试装备。如果有什么不舒服的,回来我们帮您调整。祝您滑得开心!

Cầm phiếu này đến quầy số 3. Họ sẽ giúp bạn chỉnh dụng cụ. Nếu có gì không thoải mái, quay lại chúng tôi sẽ điều chỉnh. Chúc bạn trượt vui vẻ!

Cụm từ then chốt · 关键短语

xié mǎ

鞋码

cỡ giày

jī chǔ tào cān

基础套餐

gói cơ bản

xuě zhàng

雪杖

gậy trượt tuyết

xiǎo zǔ kè

小组课

lớp nhóm

chū xué zhě pō dào

初学者坡道

dốc dành cho người mới

lǎn chē

缆车

cáp treo

lǜ sè xuě dào (chū jí)

绿色雪道(初级)

đường xanh (sơ cấp)

lán sè xuě dào (zhōng jí)

蓝色雪道(中级)

đường xanh dương (trung cấp)

hēi sè xuě dào (gāo jí)

黑色雪道(高级)

đường đen (cao cấp)

tiáo shì zhuāng bèi

调试装备

chỉnh dụng cụ

tiáo zhěng

调整

điều chỉnh

Lưu ý văn hoá · 文化注释

  • 中国滑雪场(如崇礼万龙、亚布力)提供全套装备租赁。初学者建议请教练,通常200-400元/小时。

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "滑雪场"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "你好,我想租一天的滑雪装备。我是初学者。" (nǐ hǎo, wǒ xiǎng zū yī tiān de huáxuě zhuāngbèi. wǒ shì chūxuézhě.) — "Xin chào, tôi muốn thuê dụng cụ trượt tuyết một ngày. Tôi là người mới.". Lưu ý: 中国滑雪场(如崇礼万龙、亚布力)提供全套装备租赁。初学者建议请教练,通常200-400元/小时。
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "滑雪场"?
Bạn có thể sẽ nghe: "没问题!告诉我您的鞋码和身高。初学者推荐基础套餐——雪板、雪鞋、雪杖和头盔200元。" (méi wèntí! gàosù wǒ nín de xiémǎ hé shēncháng. chūxuézhě tuījiàn jīchǔ tàocān — xuěbǎn, xuěxié, xuězhàng hé tóukùì 200 yuán.) — "Không vấn đề! Cho tôi biết cỡ giày và chiều cao. Người mới khuyên dùng gói cơ bản — ván trượt, giày trượt, gậy và mũ bảo hiểm 200 tệ.".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "滑雪场" này?
Tình huống này có 8 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, bao gồm 租装备上雪道.
Có lưu ý văn hoá nào khi "滑雪场" ở Trung Quốc không?
中国滑雪场(如崇礼万龙、亚布力)提供全套装备租赁。初学者建议请教练,通常200-400元/小时。

Tình huống Entertainment liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học