Skip to content

How to buy tickets and enjoy entertainment in English?

参观博物馆Visiting a Museum

在中国博物馆购票、咨询展览信息、租语音导览 This scene includes 8 dialogue turns across 1 conversation path, helping you practice with 博物馆工作人员.

Entertainment · 娱乐8 phrasesBasic 基础

Dialogue Preview · 对话预览

Museum Entry · 博物馆入馆

basic
You

你好,一张票。你们有语音导览吗?

Xin chào, một vé. Các bạn có hướng dẫn bằng âm thanh không?

💡 中国很多大型博物馆(如故宫、国家博物馆)免费但需要提前预约。部分博物馆提供微信小程序语音导览。

门票30块。语音导览额外20块,有中文、英文、日文、越南文可选。

Vé vào cửa 30 tệ. Hướng dẫn âm thanh thêm 20 tệ, có tiếng Trung, tiếng Anh, tiếng Nhật, tiếng Việt.

You

好的,我要中文的语音导览。你推荐哪个展览?

Được, tôi lấy hướng dẫn tiếng Trung. Bạn giới thiệu triển lãm nào?

我强烈推荐二楼的特展——是限时的青铜器展。下周就结束了。

Tôi rất khuyến khích triển lãm đặc biệt ở tầng hai — là triển lãm đồ đồng giới hạn thời gian. Tuần sau kết thúc rồi.

You

听起来太棒了。里面可以拍照吗?

Nghe tuyệt quá. Bên trong có được chụp ảnh không?

💡 中国大部分博物馆允许拍照但禁止使用闪光灯和自拍杆。部分珍贵文物展区完全禁止拍照。

常设展厅可以拍照,但请不要用闪光灯。特展不能拍照。

Khu triển lãm thường trực được chụp ảnh, nhưng xin đừng dùng đèn flash. Triển lãm đặc biệt không được chụp ảnh.

You

明白了。我在哪里领取语音导览?

Hiểu rồi. Tôi nhận hướng dẫn âm thanh ở đâu?

过了入口右手边。需要押一个证件。祝您参观愉快!

Qua cửa vào bên phải. Cần đặt cọc một giấy tờ tùy thân. Chúc bạn tham quan vui vẻ!

Key Phrases · 关键短语

语音导览

hướng dẫn âm thanh

可选

có thể chọn

特展

triển lãm đặc biệt

限时

giới hạn thời gian

青铜器

đồ đồng

常设展厅

khu triển lãm thường trực

不要用闪光灯

đừng dùng đèn flash

证件

giấy tờ tùy thân

đặt cọc

Cultural Notes · 文化注释

  • 中国很多大型博物馆(如故宫、国家博物馆)免费但需要提前预约。部分博物馆提供微信小程序语音导览。
  • 中国大部分博物馆允许拍照但禁止使用闪光灯和自拍杆。部分珍贵文物展区完全禁止拍照。

How to practice this scene · 如何练习

1

Listen · 听一遍

Play the full dialogue to understand the context and flow.

2

Repeat · 逐句跟读

Mimic pronunciation, intonation, and rhythm phrase by phrase.

3

Role-play · 角色扮演

Practice as the traveler while listening to the other speaker.

FAQ · 常见问题

What do you say when "visiting a museum" in English?
You can start with: "你好,一张票。你们有语音导览吗?" (Xin chào, một vé. Các bạn có hướng dẫn bằng âm thanh không?). Tip: 中国很多大型博物馆(如故宫、国家博物馆)免费但需要提前预约。部分博物馆提供微信小程序语音导览。
What will staff/locals say to you during "visiting a museum"?
You may hear: "门票30块。语音导览额外20块,有中文、英文、日文、越南文可选。" (Vé vào cửa 30 tệ. Hướng dẫn âm thanh thêm 20 tệ, có tiếng Trung, tiếng Anh, tiếng Nhật, tiếng Việt.).
How many English phrases are in this "Visiting a Museum" scene?
This scene contains 8 dialogue turns across 1 conversation flow, covering museum entry.
Are there cultural tips for "visiting a museum" in English-speaking countries?
中国很多大型博物馆(如故宫、国家博物馆)免费但需要提前预约。部分博物馆提供微信小程序语音导览。 中国大部分博物馆允许拍照但禁止使用闪光灯和自拍杆。部分珍贵文物展区完全禁止拍照。

Related Entertainment Scenes · 相关场景

View all →

想要听到真人发音?立即开始练习

Want to hear native pronunciation? Start practicing now

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Sign up free for immersive practice with every phrase in this scene

免费开始 / Start Free

登录后开始练习 650+ 实用英语场景

登录学习