Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "购买电影票"?

购买电影票

在中国电影院柜台或美团/猫眼买电影票 Tình huống này có 8 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 售票员.

Entertainment · 娱乐8 câuCơ bản · 基础

Xem trước hội thoại · 对话预览

Counter Ticket Purchase · 柜台买票

basic
You

nǐ hǎo, jīn wǎn yǒu shén me diàn yǐng?

你好,今晚有什么电影?

Xin chào, tối nay có phim gì?

jīn wǎn yǒu sān chǎng: 7 diǎn de dòng zuò piàn, 7:30 de xǐ jù piàn hé 8 diǎn de kǒng bù piàn. Nín xiǎng kàn nǎ ge?

今晚有三场:7点的动作片、7:30的喜剧片和8点的恐怖片。您想看哪个?

Tối nay có ba suất: phim hành động lúc 7 giờ, phim hài lúc 7:30, và phim kinh dị lúc 8 giờ. Bạn muốn xem phim nào?

You

xǐ jù piàn tīng qǐ lái bù cuò. Liǎng zhāng piào.

喜剧片听起来不错。两张票。

Phim hài nghe hay đấy. Hai vé.

💡 在中国电影院可以用美团或猫眼APP提前购票选座,通常比柜台买便宜。

hǎo de. Nín xǐ huān kào qián háishì kào hòu de wèi zhì? J pái zhōng jiān hái yǒu jǐ ge wèi zhì.

好的。您喜欢靠前还是靠后的位置?J排中间还有几个位置。

Được ạ. Bạn thích ngồi gần hay xa màn hình? Hàng J ở giữa còn vài chỗ.

You

J pái zhōng jiān de wèi zhì jiù hǎo.

J排中间的位置就好了。

Chỗ giữa hàng J được rồi.

hǎo de. Yī gòng 80 kuài. Yào jiā yī ge tào cān ma — bào mǐ huā jiā liǎng bēi yǐn liào 30 kuài?

好的。一共80块。要加一个套餐吗——爆米花加两杯饮料30块?

Được ạ. Tổng cộng 80 tệ. Bạn có muốn thêm combo không — bỏng ngô và hai ly nước 30 tệ?

You

hǎo a. Wǒ sǎo mǎ fù.

好啊。我扫码付。

Được. Tôi quét mã thanh toán.

zhè shì nín de piào. 3 hào tīng zài zuǒ biān. Zhù guān yǐng yú kuài!

这是您的票。3号厅在左边。祝观影愉快!

Đây là vé của bạn. Phòng chiếu số 3 bên trái. Chúc bạn xem phim vui vẻ!

Cụm từ then chốt · 关键短语

chǎng cì

场次

suất chiếu

nín xiǎng kàn nǎ ge

您想看哪个

bạn muốn xem phim nào

kào qián

靠前

gần màn hình

kào hòu

靠后

xa màn hình

zhōng jiān wèi zhì

中间位置

chỗ ngồi ở giữa

tào cān

套餐

combo

yīgòng

一共

tổng cộng

yǐng tīng

影厅

phòng chiếu

zhù guān yǐng yú kuài

祝观影愉快

chúc xem phim vui vẻ

Lưu ý văn hoá · 文化注释

  • 在中国电影院可以用美团或猫眼APP提前购票选座,通常比柜台买便宜。

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "购买电影票"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "你好,今晚有什么电影?" (nǐ hǎo, jīn wǎn yǒu shén me diàn yǐng?) — "Xin chào, tối nay có phim gì?".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "购买电影票"?
Bạn có thể sẽ nghe: "今晚有三场:7点的动作片、7:30的喜剧片和8点的恐怖片。您想看哪个?" (jīn wǎn yǒu sān chǎng: 7 diǎn de dòng zuò piàn, 7:30 de xǐ jù piàn hé 8 diǎn de kǒng bù piàn. Nín xiǎng kàn nǎ ge?) — "Tối nay có ba suất: phim hành động lúc 7 giờ, phim hài lúc 7:30, và phim kinh dị lúc 8 giờ. Bạn muốn xem phim nào?".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "购买电影票" này?
Tình huống này có 8 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, bao gồm 柜台买票.
Có lưu ý văn hoá nào khi "购买电影票" ở Trung Quốc không?
在中国电影院可以用美团或猫眼APP提前购票选座,通常比柜台买便宜。

Tình huống Entertainment liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học