Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "KTV"?
KTV
在中国KTV唱歌、点歌、享受包厢氛围 Tình huống này có 8 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với KTV工作人员.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Private KTV Room · 包厢唱歌
basicnǐ hǎo, wǒmen liù ge rén xiǎng yào yī ge bāoxiāng. jiàgé zěnme suàn?
你好,我们六个人想要一个包厢。价格怎么算?
Xin chào, sáu người chúng tôi muốn một phòng riêng. Giá tính thế nào?
💡 中国KTV文化非常普及,白天价格通常比晚上便宜很多。热门连锁品牌有星聚会、好乐迪、唱吧等。
liù ge rén de huà, zhōng hào bāoxiāng měi xiǎoshí 128 yuán. bāokuò yīnxiǎng xìtǒng hé liǎng ge màikèfēng. zhōumò zuìshǎo liǎng xiǎoshí qǐ.
六个人的话,中号包厢每小时128元。包括音响系统和两个麦克风。周末最少两小时起。
Sáu người thì phòng trung mỗi giờ 128 tệ. Bao gồm hệ thống âm thanh và hai micro. Cuối tuần tối thiểu hai tiếng.
wǒmen yào liǎng ge xiǎoshí. yǒu yuènán gē hé zhōngwén gē ma?
我们要两个小时。有越南歌和中文歌吗?
Chúng tôi lấy hai tiếng. Có bài hát tiếng Việt và tiếng Trung không?
yǒu de, wǒmen de xìtǒng yǒu chāoguò wǔ wàn shǒu duō yǔyán gēqǔ — zhōngwén, yuènánwén, yīngwén, hánwén, rìwén. zài chùpíng shàng àn gēmíng, gēshǒu huò yǔyán sōusuǒ.
有的,我们的系统有超过5万首多语言歌曲——中文、越南文、英文、韩文、日文。在触屏上按歌名、歌手或语言搜索。
Có ạ, hệ thống của chúng tôi có hơn 50.000 bài hát đa ngôn ngữ — tiếng Trung, tiếng Việt, tiếng Anh, tiếng Hàn, tiếng Nhật. Trên màn hình cảm ứng tìm theo tên bài, ca sĩ hoặc ngôn ngữ.
tài hǎo le! kěyǐ zài fángjiān lǐ diǎn yǐnliào hé língshí ma?
太好了!可以在房间里点饮料和零食吗?
Tuyệt quá! Có thể gọi đồ uống và đồ ăn nhẹ trong phòng không?
dāngrán. zhè shì càidān. yǒu yǐnliào tàocān — wúxiàn liàng ruǎnyǐn hé guǒzhī měi rén 30 yuán. jiǔlèi dāndiǎn.
当然。这是菜单。有饮料套餐——无限量软饮和果汁每人30元。酒类单点。
Tất nhiên. Đây là menu. Có gói đồ uống — nước ngọt và nước trái cây không giới hạn mỗi người 30 tệ. Rượu gọi riêng.
wǒmen yào yǐnliào tàocān. wán de gāoxìng kěyǐ yáncháng shíjiān ma?
我们要饮料套餐。玩得高兴可以延长时间吗?
Chúng tôi lấy gói đồ uống. Nếu vui có thể kéo dài thời gian không?
dāngrán kěyǐ, kuài dào shíjiān gēn wǒmen shuō yī shēng jiù hǎo. rúguǒ hòumiàn méiyǒu yùyuē, àn tóngyàng jiàgé yáncháng. wǔ hào bāoxiāng zhǔnbèi hǎo le — jìnqíng chàng ba!
当然可以,快到时间跟我们说一声就好。如果后面没有预约,按同样价格延长。5号包厢准备好了——尽情唱吧!
Tất nhiên được, sắp hết giờ nói với chúng tôi là được. Nếu sau đó không có người đặt, gia hạn cùng giá. Phòng số 5 sẵn sàng rồi — hát thoải mái nhé!
Cụm từ then chốt · 关键短语
bāo xiāng
包厢
phòng riêng
zuì shǎo liǎng xiǎo shí
最少两小时
tối thiểu hai tiếng
yīn xiǎng xì tǒng
音响系统
hệ thống âm thanh
àn gē míng sōu suǒ
按歌名搜索
tìm theo tên bài
gē shǒu
歌手
ca sĩ
yǐn liào tào cān
饮料套餐
gói đồ uống
wú xiàn liàng
无限量
không giới hạn
yán zhǎng
延长
gia hạn
jìn qíng chàng
尽情唱
hát thoải mái
Lưu ý văn hoá · 文化注释
- •中国KTV文化非常普及,白天价格通常比晚上便宜很多。热门连锁品牌有星聚会、好乐迪、唱吧等。
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "KTV"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "KTV"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "KTV" này?
Có lưu ý văn hoá nào khi "KTV" ở Trung Quốc không?
Tình huống Entertainment liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này