Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "徒步"?
徒步
在中国名山或国家公园徒步、了解路线和安全须知 Tình huống này có 8 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 景区工作人员.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Trail Information · 徒步路线咨询
basiczǎo shang hǎo. wǒ xiǎng zhǎo yī tiáo zhōng děng nán dù de bù dào —— fēng jǐng hǎo dàn bù yào tài nán.
早上好。我想找一条中等难度的步道——风景好但不要太难。
Chào buổi sáng. Tôi muốn tìm một tuyến đường leo núi trung bình — phong cảnh đẹp nhưng đừng quá khó.
tuī jiàn hú pàn zhàn dào. wǎng fǎn 10 gōng lǐ, dà yuē sān xiǎo shí, kě yǐ kàn dào hú hé shān de jué měi fēng jǐng. hǎi bá pá shēng yuē 200 mǐ.
推荐湖畔栈道。往返10公里,大约三小时,可以看到湖和山的绝美风景。海拔爬升约200米。
Khuyên đường dạo ven hồ. Đi về 10 km, khoảng ba tiếng, nhìn được phong cảnh hồ và núi tuyệt đẹp. Leo cao khoảng 200 mét.
tīng qǐ lái hěn shì hé. lù xiàn biāo jì qīng chǔ ma?
听起来很合适。路线标记清楚吗?
Nghe phù hợp đấy. Đường có đánh dấu rõ không?
💡 中国景区步道通常有石阶和护栏,标记比较清楚。建议穿防滑鞋,带够水。
shì de, gēn zhe lán sè biāo jì zǒu. měi 500 mǐ yǒu yī ge lù biāo. tí xǐng yī xià —— zài 3 gōng lǐ chù yǒu yī duàn bǐ jiào dǒu de shí jiē, zhù yì jiǎo xià. chuān hǎo xié.
是的,跟着蓝色标记走。每500米有一个路标。提醒一下——在3公里处有一段比较陡的石阶,注意脚下。穿好鞋。
Vâng, theo biển xanh. Mỗi 500 mét có một biển chỉ đường. Nhắc bạn — ở km thứ 3 có đoạn bậc đá khá dốc, cẩn thận bước chân. Mang giày tốt.
wǒ xū yào dài shén me tè bié de dōng xi ma?
我需要带什么特别的东西吗?
Tôi cần mang theo gì đặc biệt không?
zhì shǎo dài liǎng shēng shuǐ, fáng shài shuāng, mào zi hé yī xiē líng shí. shān shàng shǒu jī xìn hào bù tài hǎo, chū fā qián xià zài hǎo lí xiàn dì tú. gào sù bié rén nǐ de lù xiàn jì huà.
至少带两升水、防晒霜、帽子和一些零食。山上手机信号不太好,出发前下载好离线地图。告诉别人你的路线计划。
Ít nhất mang hai lít nước, kem chống nắng, mũ và đồ ăn nhẹ. Trên núi sóng điện thoại không tốt, trước khi đi tải bản đồ ngoại tuyến. Nói cho ai đó biết kế hoạch đường đi của bạn.
hǎo jiàn yì. shān shàng yǒu yě shēng dòng wù ma? xū yào zhù yì shén me?
好建议。山上有野生动物吗?需要注意什么?
Lời khuyên hay. Trên núi có động vật hoang dã không? Cần lưu ý gì?
zhè ge qū yù ǒu ěr yǒu hóu zi chū mò. bù yào wèi shí huò kào jìn tā men, bǎ shí wù fàng hǎo. shé zài zhè tiáo lù xiàn shàng hěn shǎo jiàn. kàn dào yě shēng dòng wù bǎo chí jù lí jiù hǎo. zhù tú bù yú kuài!
这个区域偶尔有猴子出没。不要喂食或靠近它们,把食物放好。蛇在这条路线上很少见。看到野生动物保持距离就好。祝徒步愉快!
Khu vực này thỉnh thoảng có khỉ xuất hiện. Đừng cho ăn hoặc đến gần, cất đồ ăn kỹ. Rắn trên tuyến này rất hiếm. Thấy động vật hoang dã giữ khoảng cách là được. Chúc leo núi vui vẻ!
Cụm từ then chốt · 关键短语
wǎng fǎn
往返
đi về
hǎi bá pá shēng
海拔爬升
leo cao
jué měi fēng jǐng
绝美风景
phong cảnh tuyệt đẹp
biāo jì
标记
biển chỉ
lù biāo
路标
biển chỉ đường
shí jiē
石阶
bậc đá
shǒu jī xìn hào
手机信号
sóng điện thoại
lí xiàn dì tú
离线地图
bản đồ ngoại tuyến
hóu zi
猴子
khỉ
bú yào wèi shí
不要喂食
đừng cho ăn
bǎo chí jù lí
保持距离
giữ khoảng cách
Lưu ý văn hoá · 文化注释
- •中国景区步道通常有石阶和护栏,标记比较清楚。建议穿防滑鞋,带够水。
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "徒步"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "徒步"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "徒步" này?
Có lưu ý văn hoá nào khi "徒步" ở Trung Quốc không?
Tình huống Entertainment liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này