Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "Đăng ký thẻ phòng gym"?

健身房办卡 — Đăng ký thẻ phòng gym

Đến phòng gym hỏi thông tin, đăng ký thẻ, tìm hiểu khóa học và thiết bị Tình huống này có 8 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với Nhân viên bán hàng / Huấn luyện viên gym.

Entertainment · 娱乐8 câuCơ bản · 基础

Xem trước hội thoại · 对话预览

Hỏi thông tin đăng ký thẻ · 咨询办卡

basic
You

nǐ hǎo, wǒ xiǎng liǎo jiě yī xià jiàn shēn fáng de huì yuán kǎ.

你好,我想了解一下健身房的会员卡。

Xin chào, tôi muốn tìm hiểu thẻ thành viên phòng gym.

huān yíng! wǒ men yǒu yuè kǎ, jì kǎ hé nián kǎ. nián kǎ zuì huá suàn, yī nián zhǐ yào èr qiān jiǔ bǎi bā shí, píng jūn měi tiān bù dào shí kuài qián.

欢迎!我们有月卡、季卡和年卡。年卡最划算,一年只要2980,平均每天不到十块钱。

Chào mừng! Chúng tôi có thẻ tháng, thẻ quý và thẻ năm. Thẻ năm hời nhất, một năm chỉ 2980, trung bình mỗi ngày chưa đến 10 tệ.

You

yuè kǎ duō shǎo qián? wǒ bù què dìng néng dāi duō jiǔ.

月卡多少钱?我不确定能待多久。

Thẻ tháng bao nhiêu tiền? Tôi không chắc ở được bao lâu.

yuè kǎ sān bǎi jiǔ shí jiǔ. bù guò wǒ jiàn yì nín xiān bàn yī zhāng tǐ yàn kǎ, yī zhōu zhǐ yào jiǔ shí jiǔ kuài, kě yǐ shì shì zài jué dìng.

月卡399。不过我建议您先办一张体验卡,一周只要99块,可以试试再决定。

Thẻ tháng 399. Nhưng tôi khuyên bạn đăng ký thẻ trải nghiệm trước, một tuần chỉ 99 tệ, thử xong rồi quyết định.

You

hǎo de, nà wǒ xiān bàn tǐ yàn kǎ. qǐng wèn yǒu lín yù jiān ma?

好的,那我先办体验卡。请问有淋浴间吗?

Được, vậy tôi đăng ký thẻ trải nghiệm trước. Xin hỏi có phòng tắm không?

yǒu de, lín yù jiān, gēng yī shì, chǔ wù guì dōu yǒu. wǒ dài nín cān guān yī xià ba. zhè biān qǐng.

有的,淋浴间、更衣室、储物柜都有。我带您参观一下吧。这边请。

Có ạ, phòng tắm, phòng thay đồ, tủ đồ đều có. Tôi dẫn bạn tham quan nhé. Mời đi bên này.

You

shè bèi tǐng xīn de. nà wǒ jiù bàn yī zhāng tǐ yàn kǎ, xū yào dài shén me zhèng jiàn?

设备挺新的。那我就办一张体验卡,需要带什么证件?

Thiết bị khá mới. Vậy tôi đăng ký thẻ trải nghiệm, cần mang giấy tờ gì?

dài hù zhào jiù xíng. tián gè biǎo, pāi zhāng zhào jiù néng bàn hǎo. xiàn zài bàn de huà jīn tiān jiù kě yǐ kāi shǐ yòng le.

带护照就行。填个表,拍张照就能办好。现在办的话今天就可以开始用了。

Mang hộ chiếu là được. Điền đơn, chụp ảnh là xong. Đăng ký bây giờ thì hôm nay đã dùng được rồi.

Cụm từ then chốt · 关键短语

yuè kǎ

月卡

thẻ tháng

huá suàn

划算

hời / đáng giá

tǐ yàn kǎ

体验卡

thẻ trải nghiệm

gēng yī shì

更衣室

phòng thay đồ

chǔ wù guì

储物柜

tủ để đồ

tián biǎo

填表

điền đơn

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "Đăng ký thẻ phòng gym"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "你好,我想了解一下健身房的会员卡。" (nǐ hǎo, wǒ xiǎng liǎo jiě yī xià jiàn shēn fáng de huì yuán kǎ.) — "Xin chào, tôi muốn tìm hiểu thẻ thành viên phòng gym.".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "Đăng ký thẻ phòng gym"?
Bạn có thể sẽ nghe: "欢迎!我们有月卡、季卡和年卡。年卡最划算,一年只要2980,平均每天不到十块钱。" (huān yíng! wǒ men yǒu yuè kǎ, jì kǎ hé nián kǎ. nián kǎ zuì huá suàn, yī nián zhǐ yào èr qiān jiǔ bǎi bā shí, píng jūn měi tiān bù dào shí kuài qián.) — "Chào mừng! Chúng tôi có thẻ tháng, thẻ quý và thẻ năm. Thẻ năm hời nhất, một năm chỉ 2980, trung bình mỗi ngày chưa đến 10 tệ.".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "Đăng ký thẻ phòng gym" này?
Tình huống này có 8 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, bao gồm hỏi thông tin đăng ký thẻ.

Tình huống Entertainment liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học