Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "高尔夫球"?

高尔夫球

在中国高尔夫球场预约、租装备、了解规则 Tình huống này có 8 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 高尔夫球场工作人员.

Entertainment · 娱乐8 câuCơ bản · 基础

Xem trước hội thoại · 对话预览

Booking a Tee Time · 预约开球时间

basic
You

zǎo shang hǎo 。 wǒ xiǎng yù yuē liǎng gè rén de kāi qiú shí jiān 。 9 diǎn zuǒ yòu yǒu kòng ma ?

早上好。我想预约两个人的开球时间。9点左右有空吗?

Chào buổi sáng. Tôi muốn đặt giờ tee cho hai người. Khoảng 9 giờ có trống không?

💡 中国高尔夫球场需要提前预约。价格因城市和球场等级差异较大,一般500-2000元/人。

wǒ chá yī xià 。 9:15 yǒu kòng 。 nín xū yào zū qiú gān hái shì zì dài de ?

我查一下。9:15有空。您需要租球杆还是自带的?

Để tôi kiểm tra. 9:15 có trống. Bạn cần thuê gậy hay tự mang?

You

wǒ men xū yào zū qiú gān 。 hái xū yào yī liàng qiú chē 。

我们需要租球杆。还需要一辆球车。

Chúng tôi cần thuê gậy. Còn cần một xe golf nữa.

qiú gān zū lìn měi tào 150 yuán , qiú chē 18 dòng 200 yuán 。 liǎng gè rén de guǒ lǐng fèi 600 yuán 。 zǒng gòng 1100 yuán 。

球杆租赁每套150元,球车18洞200元。两人的果岭费600元。总共1100元。

Thuê gậy mỗi bộ 150 tệ, xe golf 18 hố 200 tệ. Phí sân cho hai người 600 tệ. Tổng cộng 1100 tệ.

You

yǒu 9 dòng de xuǎn xiàng ma ? wǒ men kě néng méi shí jiān dǎ wán 18 dòng 。

有9洞的选项吗?我们可能没时间打完18洞。

Có tùy chọn 9 hố không? Chúng tôi có thể không đủ thời gian đánh hết 18 hố.

dāng rán yǒu 。 9 dòng měi rén 200 yuán , qiú chē 100 yuán 。 zǒng gòng jiàng dào 700 yuán 。

当然有。9洞每人200元,球车100元。总共降到700元。

Tất nhiên có. 9 hố mỗi người 200 tệ, xe golf 100 tệ. Tổng cộng giảm xuống 700 tệ.

You

nà jiù dǎ 9 dòng ba 。 yǒu shén me zhuó zhuāng yāo qiú ma ?

那就打9洞吧。有什么着装要求吗?

Vậy đánh 9 hố. Có yêu cầu gì về trang phục không?

wǒ men yāo qiú chuān yǒu lǐng chèn shān , qiú chǎng shàng bù néng chuān niú zǎi kù huò tuō xié 。 gāo ěr fū qiú xié huò yùn dòng xié dōu xíng 。 rú guǒ xū yào yī fu , zhuān mài diàn yǒu mài 。 dì yī dòng jiàn !

我们要求穿有领衬衫,球场上不能穿牛仔裤或拖鞋。高尔夫球鞋或运动鞋都行。如果需要衣服,专卖店有卖。第一洞见!

Chúng tôi yêu cầu mặc áo có cổ, trên sân không được mặc quần jean hoặc dép. Giày golf hoặc giày thể thao đều được. Nếu cần quần áo, cửa hàng chuyên dụng có bán. Hẹn gặp ở hố đầu tiên!

Cụm từ then chốt · 关键短语

kāi qiú shí jiān

开球时间

giờ tee

zū qiú gān

租球杆

thuê gậy

qiú gān zū lìn

球杆租赁

thuê gậy

guǒ lǐng fèi

果岭费

phí sân

18 dòng

18洞

18 hố

9 dòng

9洞

9 hố

yǒu lǐng chèn shān

有领衬衫

áo có cổ

zhuó zhuāng yāo qiú

着装要求

yêu cầu trang phục

zhuān mài diàn

专卖店

cửa hàng chuyên dụng

Lưu ý văn hoá · 文化注释

  • 中国高尔夫球场需要提前预约。价格因城市和球场等级差异较大,一般500-2000元/人。

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "高尔夫球"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "早上好。我想预约两个人的开球时间。9点左右有空吗?" (zǎo shang hǎo 。 wǒ xiǎng yù yuē liǎng gè rén de kāi qiú shí jiān 。 9 diǎn zuǒ yòu yǒu kòng ma ?) — "Chào buổi sáng. Tôi muốn đặt giờ tee cho hai người. Khoảng 9 giờ có trống không?". Lưu ý: 中国高尔夫球场需要提前预约。价格因城市和球场等级差异较大,一般500-2000元/人。
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "高尔夫球"?
Bạn có thể sẽ nghe: "我查一下。9:15有空。您需要租球杆还是自带的?" (wǒ chá yī xià 。 9:15 yǒu kòng 。 nín xū yào zū qiú gān hái shì zì dài de ?) — "Để tôi kiểm tra. 9:15 có trống. Bạn cần thuê gậy hay tự mang?".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "高尔夫球" này?
Tình huống này có 8 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, bao gồm 预约开球时间.
Có lưu ý văn hoá nào khi "高尔夫球" ở Trung Quốc không?
中国高尔夫球场需要提前预约。价格因城市和球场等级差异较大,一般500-2000元/人。

Tình huống Entertainment liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học