Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "麻将馆棋牌室"?
麻将馆棋牌室
在麻将馆打麻将、玩棋牌 Tình huống này có 6 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 麻将馆老板/服务员.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Book a Mahjong Table · 订桌打麻将
basiclǎo bǎn, yǒu kòng zhuō zi ma? wǒ men sì gè rén dǎ má jiàng.
老板,有空桌子吗?我们四个人打麻将。
Chủ quán, có bàn trống không? Bốn người chúng tôi đánh mạt chược.
yǒu de yǒu de. zì dòng má jiàng zhuō hái shì shǒu dòng de? zì dòng de yī gè xiǎo shí 30, shǒu dòng de 20. zì dòng de fāng biàn, xǐ pái qiè pái jī qì dōu bāng nǐ gǎo hǎo.
有的有的。自动麻将桌还是手动的?自动的一小时30,手动的20。自动的方便,洗牌砌牌机器都帮你搞好。
Có có. Bàn mạt chược tự động hay thủ công? Tự động một giờ 30, thủ công 20. Tự động tiện hơn, xáo bài xếp bài máy làm hết cho bạn.
💡 中国的麻将馆大多有自动麻将桌,按一下按钮就自动洗牌砌牌,非常方便。按小时收费是最常见的计费方式。
zì dòng de ba. gěi wǒ men lái hú chá, zài lái diǎn guā zǐ huā shēng.
自动的吧。给我们来壶茶,再来点瓜子花生。
Tự động đi. Cho chúng tôi một ấm trà, rồi thêm hạt dưa đậu phộng.
hǎo lei! chá shuǐ miǎn fèi de, guā zǐ huā shēng 10 kuài yī fèn. gěi nǐ men ān pái 3 hào zhuō, nà bian kào lǐ miàn ān jìng yī diǎn.
好嘞!茶水免费的,瓜子花生10块一份。给你们安排3号桌,那边靠里面安静一点。
Được ngay! Trà nước miễn phí, hạt dưa đậu phộng 10 tệ một phần. Sắp xếp bàn số 3 cho các bạn, bên trong yên tĩnh hơn.
hǎo de. qǐng wèn nǐ men zhè li dǎ dào jǐ diǎn?
好的。请问你们这里打到几点?
Vâng. Xin hỏi ở đây mở đến mấy giờ?
wǒ men 24 xiǎo shí yíng yè. dǎ tōng xiāo de huà yǒu yōu huì, wǎn shàng 10 diǎn dào zǎo shàng 6 diǎn suàn bāo yè, yī gòng 120 kuài.
我们24小时营业。打通宵的话有优惠,晚上10点到早上6点算包夜,一共120块。
Chúng tôi mở 24 giờ. Chơi qua đêm có ưu đãi, từ 10 giờ tối đến 6 giờ sáng tính trọn đêm, tổng 120 tệ.
Cụm từ then chốt · 关键短语
zì dòng má jiàng zhuō
自动麻将桌
bàn mạt chược tự động
xǐ pái
洗牌
xáo bài
qì pái
砌牌
xếp bài
chá shuǐ miǎn fèi
茶水免费
trà nước miễn phí
guā zǐ huā shēng
瓜子花生
hạt dưa đậu phộng
kào lǐ miàn
靠里面
bên trong
24 xiǎo shí yíng yè
24小时营业
mở 24 giờ
tōng xiāo
通宵
qua đêm / thâu đêm
bāo yè
包夜
trọn đêm
Lưu ý văn hoá · 文化注释
- •中国的麻将馆大多有自动麻将桌,按一下按钮就自动洗牌砌牌,非常方便。按小时收费是最常见的计费方式。
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "麻将馆棋牌室"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "麻将馆棋牌室"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "麻将馆棋牌室" này?
Có lưu ý văn hoá nào khi "麻将馆棋牌室" ở Trung Quốc không?
Tình huống Entertainment liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này