Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "古玩市场"?
古玩市场
在中国古玩市场(潘家园等)淘宝、讨价还价 Tình huống này có 8 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 摊位商家.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Antique Market Bargaining · 古玩市场淘宝
basiclao ban , zhe ge cha hu kan qi lai ting you yi si 。 duo shao qian ?
老板,这个茶壶看起来挺有意思。多少钱?
Ông chủ, cái ấm trà này trông hay đấy. Bao nhiêu tiền?
hao yan guang ! zhe shi jing de zhen de shou gong qing hua ci , hen piao liang 。 wo yao 200 。
好眼光!这是景德镇的手工青花瓷,很漂亮。我要200。
Mắt tinh đấy! Đây là sứ hoa xanh thủ công Cảnh Đức Trấn, rất đẹp. Tôi bán 200.
ting hao de , dan 200 you dian gui 。 100 xing bu xing ?
挺好的,但200有点贵。100行不行?
Đẹp thật, nhưng 200 hơi đắt. 100 được không?
💡 在中国古玩市场砍价是预期内的行为。通常可以从标价的一半开始还,但要保持微笑和友好态度。
wo ke yi jiang yi dian , dan 100 tai di le 。 zhe ke shi chun shou gong de 。 150 zen me yang ?
我可以降一点,但100太低了。这可是纯手工的。150怎么样?
Tôi có thể giảm chút, nhưng 100 thấp quá. Đây là thủ công hoàn toàn đấy. 150 được không?
ru guo ni ba na ge cha bei ye jia shang , wo jiu chu 150 。 cheng jiao ?
如果你把那个茶杯也加上,我就出150。成交?
Nếu ông thêm cái chén trà đó nữa, tôi trả 150. Được chứ?
ha , ni hen hui kan jia ! hao , cheng jiao 。 cha bei ye gei ni le 。
哈,你很会砍价!好吧,成交。茶杯也给你了。
Ha, bạn rất giỏi trả giá! Thôi được, thành giao. Chén trà cũng cho bạn.
xièxie! nǐ hái yǒu shénme qí tā zhídé kànkan de ma?
谢谢!你还有什么其他值得看看的吗?
Cảm ơn! Còn gì khác đáng xem không?
kànkan nà biān nàxiē shūfǎ zuòpǐn — yǒu jǐ fú hěn piàoliang. rúguǒ nǐ xǐhuān shǒugōngyìpǐn, gébì nà tān yǒu piàoliang de cìxiù hé sīchóu wéijīn.
看看那边那些书法作品——有几幅很漂亮。如果你喜欢手工艺品,隔壁那摊有漂亮的刺绣和丝绸围巾。
Xem mấy bức thư pháp bên đó — có vài bức rất đẹp. Nếu bạn thích đồ thủ công, quầy bên cạnh có thêu và khăn lụa đẹp lắm.
Cụm từ then chốt · 关键短语
Jǐngdézhèn
景德镇
Cảnh Đức Trấn
qīng huā cí
青花瓷
sứ hoa xanh
wǒ yào jià
我要价
tôi bán
jiàng jià
降价
giảm giá
tài dī le
太低了
thấp quá
zěn me yàng
怎么样
được không
hěn huì kǎn jià
很会砍价
rất giỏi trả giá
chéng jiāo
成交
thành giao
shū fǎ
书法
thư pháp
cì xiù
刺绣
thêu
sī chóu wéi jīn
丝绸围巾
khăn lụa
Lưu ý văn hoá · 文化注释
- •在中国古玩市场砍价是预期内的行为。通常可以从标价的一半开始还,但要保持微笑和友好态度。
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "古玩市场"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "古玩市场"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "古玩市场" này?
Có lưu ý văn hoá nào khi "古玩市场" ở Trung Quốc không?
Tình huống Entertainment liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này