Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "钓鱼"?
钓鱼
在中国体验钓鱼、租装备、了解钓鱼规则 Tình huống này có 8 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 渔具店老板.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Fishing Trip · 钓鱼体验
basicnǐ hǎo, wǒ xiǎng zài fù jìn diào yú. nǎ lǐ shì hǎo dì fāng?
你好,我想在附近钓鱼。哪里是好地方?
Xin chào, tôi muốn câu cá gần đây. Chỗ nào tốt?
chéng běi de hú diào jì yú hé lǐ yú hěn hǎo. shì qū de hé biān yě bù cuò, shì hé xiū xián diào. nín yǒu zì jǐ de zhuāng bèi hái shì xū yào zū?
城北的湖钓鲫鱼和鲤鱼很好。市区的河边也不错,适合休闲钓。您有自己的装备还是需要租?
Hồ phía bắc thành phố câu cá diếc và cá chép rất tốt. Bờ sông trong thành phố cũng được, thích hợp câu giải trí. Bạn có dụng cụ riêng hay cần thuê?
wǒ xūyào quánbù zū 。 yǒu shìhé chūxuézhě de ma ?
我需要全部租。有适合初学者的吗?
Tôi cần thuê hết. Có gì phù hợp cho người mới không?
💡 中国很多钓场是收费鱼塘,按天或按斤收费。野钓则是免费的但要注意当地规定。
wǒ gěi nín zhǔnbèi yī tào jīchǔ zhuāngbèi — yú gān 、 yú xiàn 、 gōu zi 、 fú piāo hé yú ěr 。 quán tiān zū lìn 80 yuán 。 rúguǒ qù shōufèi yú táng , rùchǎng fèi lìng suàn 。
我给您准备一套基础装备——鱼竿、鱼线、钩子、浮漂和鱼饵。全天租赁80元。如果去收费鱼塘,入场费另算。
Tôi chuẩn bị cho bạn bộ dụng cụ cơ bản — cần câu, dây câu, lưỡi câu, phao và mồi. Thuê cả ngày 80 tệ. Nếu đi ao câu thu phí, tiền vào cửa tính riêng.
quánbù yào le 。 yǒu shénme guīdìng wǒ xūyào zhīdào de ma ?
全部要了。有什么规定我需要知道的吗?
Lấy hết. Có quy định gì tôi cần biết không?
shōufèi yú táng de huà , diào dào de yú àn jīn chēng zhòng fù fèi — jì yú 20 yuán yī jīn , lǐ yú 25 yuán yī jīn 。 rúguǒ qù yě diào , bù xūyào zhèng , dànshì zhùyì huánbǎo , lājī dài zǒu 。
收费鱼塘的话,钓到的鱼按斤称重付费——鲫鱼20元一斤,鲤鱼25元一斤。如果去野钓,不需要证,但是注意环保,垃圾带走。
Ao câu thu phí thì cá câu được cân ký trả tiền — cá diếc 20 tệ một cân, cá chép 25 tệ một cân. Nếu câu tự nhiên, không cần giấy phép, nhưng chú ý bảo vệ môi trường, rác mang đi.
yǒu shénme gěi xīnshǒu de jiànyì ma ?
有什么给新手的建议吗?
Có lời khuyên gì cho người mới không?
zǎoshang zǎo diǎn qù — nà shíhòu yú zuì huóyuè 。 zhǎo yīgè yǒu shù yīn de dìfāng — yú xǐhuān cáng zài yīnliáng chù 。 hái yǒu xūyào yǒu nàixīn ! yǒu shíhòu yú jiùshì bù shàng gōu 。 zhù nín hǎoyùn !
早上早点去——那时候鱼最活跃。找一个有树荫的地方——鱼喜欢藏在阴凉处。还有要有耐心!有时候鱼就是不上钩。祝您好运!
Đi sớm — lúc đó cá hoạt bát nhất. Tìm chỗ có bóng cây — cá thích trốn chỗ mát. Và phải kiên nhẫn! Đôi khi cá không cắn câu. Chúc bạn may mắn!
Cụm từ then chốt · 关键短语
jì yú
鲫鱼
cá diếc
lǐ yú
鲤鱼
cá chép
zhuāng bèi
装备
dụng cụ
yú gān
鱼竿
cần câu
fú piāo
浮漂
phao
yú ěr
鱼饵
mồi
shōu fèi yú táng
收费鱼塘
ao câu thu phí
àn jīn chēng zhòng
按斤称重
cân ký
yě diào
野钓
câu tự nhiên
huán bǎo
环保
bảo vệ môi trường
shàng gōu
上钩
cắn câu
yǒu shù yīn de dì fāng
有树荫的地方
chỗ có bóng cây
Lưu ý văn hoá · 文化注释
- •中国很多钓场是收费鱼塘,按天或按斤收费。野钓则是免费的但要注意当地规定。
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "钓鱼"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "钓鱼"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "钓鱼" này?
Có lưu ý văn hoá nào khi "钓鱼" ở Trung Quốc không?
Tình huống Entertainment liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này