Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "LiveHouse看演出"?

LiveHouse看演出

去LiveHouse看乐队现场演出 Tình huống này có 6 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với LiveHouse工作人员.

Entertainment · 娱乐6 câuCơ bản · 基础

Xem trước hội thoại · 对话预览

Attend a Show · 买票看演出

basic
You

nǐ hǎo, jīn wǎn yǒu shén me yǎn chū?

你好,今晚有什么演出?

Xin chào, tối nay có buổi biểu diễn nào không?

jīn wǎn 8 diǎn yǒu "luò rì fēi chē" de zhuān chǎng. yù shòu piào 150 yǐ jīng jié zhǐ, xiàn chǎng piào 180. hái yǒu shǎo liàng zhàn piào.

今晚8点有"落日飞车"的专场。预售票150已经截止了,现场票180。还有少量站票。

Tối nay 8 giờ có buổi biểu diễn riêng của "Sunset Rollercoaster". Vé đặt trước 150 đã hết hạn rồi, vé tại chỗ 180. Còn một ít vé đứng.

💡 中国的LiveHouse类似小型音乐现场,通常站着看演出。预售票(提前在网上买)比现场票便宜。很多LiveHouse有"最低消费",就是要在里面买一杯酒或饮料。

You

lái yī zhāng xiànchǎng piào. lǐmiàn yǒu zuìdī xiāofèi ma?

来一张现场票。里面有最低消费吗?

Cho tôi một vé tại chỗ. Bên trong có mức tiêu thụ tối thiểu không?

méiyǒu zuìdī xiāofèi, dànshì jiànyì zài bā tái mǎi bēi hē de. wǒmen de jīng niàng píjiǔ hěn bùcuò, yī bēi 35 dào 50.

没有最低消费,但是建议在吧台买杯喝的。我们的精酿啤酒很不错,一杯35到50。

Không có mức tiêu thụ tối thiểu, nhưng khuyến nghị mua một ly đồ uống ở quầy bar. Bia thủ công của chúng tôi rất ngon, một ly 35 đến 50.

You

hǎo de. zhàn qiánmiàn jìn yīdiǎn kàn dé qīngchǔ ma?

好的。站前面近一点看得清楚吗?

Vâng. Đứng phía trước gần hơn nhìn rõ không?

qiánpái kàn dé qīngchǔ, dànshì huì hěn jǐ hěn rè, érqiě yīnxiǎng tèbié dà. jiànyì zhàn zhōngjiān piān hòu yīdiǎn, shìyě hǎo, yīnxiao yě jūnhéng. yǎnchū zhōng zhùyì bǎoguǎn hǎo shǒujī hé qiánbāo.

前排看得清楚,但是会很挤很热,而且音响特别大。建议站中间偏后一点,视野好、音效也均衡。演出中注意保管好手机和钱包。

Hàng trước nhìn rõ, nhưng sẽ rất đông và nóng, và loa rất to. Khuyến nghị đứng giữa lùi về phía sau một chút, tầm nhìn tốt, âm thanh cũng cân bằng. Trong buổi biểu diễn chú ý giữ điện thoại và ví.

Cụm từ then chốt · 关键短语

zhuān chǎng

专场

buổi biểu diễn riêng

yù shòu piào

预售票

vé đặt trước

xiàn chǎng piào

现场票

vé tại chỗ

zhàn piào

站票

vé đứng

zuì dī xiāo fèi

最低消费

mức tiêu thụ tối thiểu

bā tái

吧台

quầy bar

jīng niàng pí jiǔ

精酿啤酒

bia thủ công

qián pái

前排

hàng trước

yīn xiǎng

音响

loa / âm thanh

shì yě

视野

tầm nhìn

bǎo guǎn hǎo

保管好

giữ gìn cẩn thận

Lưu ý văn hoá · 文化注释

  • 中国的LiveHouse类似小型音乐现场,通常站着看演出。预售票(提前在网上买)比现场票便宜。很多LiveHouse有"最低消费",就是要在里面买一杯酒或饮料。

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "LiveHouse看演出"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "你好,今晚有什么演出?" (nǐ hǎo, jīn wǎn yǒu shén me yǎn chū?) — "Xin chào, tối nay có buổi biểu diễn nào không?".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "LiveHouse看演出"?
Bạn có thể sẽ nghe: "今晚8点有"落日飞车"的专场。预售票150已经截止了,现场票180。还有少量站票。" (jīn wǎn 8 diǎn yǒu "luò rì fēi chē" de zhuān chǎng. yù shòu piào 150 yǐ jīng jié zhǐ, xiàn chǎng piào 180. hái yǒu shǎo liàng zhàn piào.) — "Tối nay 8 giờ có buổi biểu diễn riêng của "Sunset Rollercoaster". Vé đặt trước 150 đã hết hạn rồi, vé tại chỗ 180. Còn một ít vé đứng.".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "LiveHouse看演出" này?
Tình huống này có 6 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, bao gồm 买票看演出.
Có lưu ý văn hoá nào khi "LiveHouse看演出" ở Trung Quốc không?
中国的LiveHouse类似小型音乐现场,通常站着看演出。预售票(提前在网上买)比现场票便宜。很多LiveHouse有"最低消费",就是要在里面买一杯酒或饮料。

Tình huống Entertainment liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học