Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "音乐会"?
音乐会
在中国参加音乐会时入场、找座位、与工作人员交流 Tình huống này có 8 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 场馆工作人员.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Concert Entry · 音乐会入场
basicqǐng wèn wǒ yīng gāi zǒu nǎ ge rù kǒu ? wǒ de piào shàng xiě de shì B qū .
请问我应该走哪个入口?我的票上写的是B区。
Xin hỏi tôi nên đi cửa nào? Vé của tôi ghi khu B.
B qū zǒu nín zuǒ biān de zhǔ rù kǒu . qǐng chū shì nín de piào hé shēn fèn zhèng .
B区走您左边的主入口。请出示您的票和身份证。
Khu B đi cửa chính bên trái. Xin xuất trình vé và chứng minh thư.
gěi nín . lǐ miàn yǒu cún bāo de dì fāng ma ?
给您。里面有存包的地方吗?
Cho bạn. Bên trong có chỗ gửi đồ không?
💡 中国大型演出场馆通常有存包处,部分场馆不允许携带大包入场。
yǒu de , cún bāo chù zài dà tīng yòu cè . tí xǐng yī xià , chāo dà de bāo bù yǔn xǔ dài rù chǎng nèi .
有的,存包处在大厅右侧。提醒一下,超大的包不允许带入场内。
Có ạ, chỗ gửi đồ ở bên phải đại sảnh. Nhắc bạn, túi quá lớn không được mang vào.
xièxie. nǐ zhīdào nuǎn chǎng yǎnchū jǐ diǎn kāishǐ ma?
谢谢。你知道暖场演出几点开始吗?
Cảm ơn. Bạn có biết tiết mục khởi động mấy giờ không?
nuǎn chǎng yǎnchū 7:30 kāishǐ, zhǔ biǎoyǎn dàyuē 8:45 shàng tái. zhōngjiān yǒu 20 fēnzhōng de zhōngchǎng xiūxí.
暖场演出7:30开始,主表演大约8:45上台。中间有20分钟的中场休息。
Tiết mục khởi động 7:30 bắt đầu, biểu diễn chính khoảng 8:45 lên sân khấu. Giữa có 20 phút nghỉ giải lao.
hǎo de, xièxie. lǐmiàn nǎlǐ kěyǐ mǎi yǐnliào?
好的,谢谢。里面哪里可以买饮料?
Được, cảm ơn. Bên trong mua đồ uống ở đâu?
yī lóu yǒu liǎng ge bā tái, lóu shàng yǒu yī ge. zhīchí wēixìn hé zhīfùbǎo. zhù nín yǎnchū yúkuài!
一楼有两个吧台,楼上有一个。支持微信和支付宝。祝您演出愉快!
Tầng một có hai quầy bar, trên lầu có một cái. Hỗ trợ WeChat Pay và Alipay. Chúc bạn xem biểu diễn vui vẻ!
Cụm từ then chốt · 关键短语
zhǔ rù kǒu
主入口
cửa chính
qǐng chū shì nín de piào
请出示您的票
xin xuất trình vé
cún bāo chù
存包处
chỗ gửi đồ
tí xǐng yī xià
提醒一下
nhắc bạn
nuǎn chǎng yǎn chū
暖场演出
tiết mục khởi động
zhǔ biǎo yǎn
主表演
biểu diễn chính
zhōng chǎng xiū xi
中场休息
nghỉ giải lao
wēi xìn zhī fù
微信支付
WeChat Pay
zhù yǎn chū yú kuài
祝演出愉快
chúc xem biểu diễn vui vẻ
Lưu ý văn hoá · 文化注释
- •中国大型演出场馆通常有存包处,部分场馆不允许携带大包入场。
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "音乐会"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "音乐会"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "音乐会" này?
Có lưu ý văn hoá nào khi "音乐会" ở Trung Quốc không?
Tình huống Entertainment liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này