Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "脱口秀"?
脱口秀
在中国看脱口秀表演 Tình huống này có 8 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 脱口秀俱乐部工作人员.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Comedy Show · 看脱口秀
basicnǐ hǎo, liǎng zhāng 9 diǎn nà chǎng de piào. yǒu zuì dī xiāo fèi ma?
你好,两张9点那场的票。有最低消费吗?
Xin chào, hai vé suất 9 giờ. Có mức tiêu dùng tối thiểu không?
💡 中国脱口秀近年非常流行,笑果文化等公司在各大城市都有演出。通常不设最低消费,但包含一杯饮品。
piào měi zhāng 80 yuán, bāo hán yī bēi yǐn pǐn. é wài yǐn liào 30 yuán qǐ. nín xiǎng zuò qián pái hái shì hòu miàn yī diǎn?
票每张80元,包含一杯饮品。额外饮料30元起。您想坐前排还是后面一点?
Vé mỗi cái 80 tệ, bao gồm một ly đồ uống. Đồ uống thêm từ 30 tệ. Bạn muốn ngồi hàng đầu hay phía sau?
qián pái jiù suàn le — wǒ tīng shuō tuō kǒu xiù yǎn yuán xǐ huān tiáo kǎn qián pái de rén!
前排就算了——我听说脱口秀演员喜欢调侃前排的人!
Hàng đầu thôi — tôi nghe nói diễn viên hài thích trêu chọc người ngồi hàng đầu!
hā, nǐ shuō de duì! yǎn yuán què shí xǐ huān hé qián pái hù dòng. wǒ gěi nǐ men ān pái zhōng jiān qū yù — kàn de qīng chǔ dàn bù huì bèi diǎn míng.
哈,你说得对!演员确实喜欢和前排互动。我给你们安排中间区域——看得清楚但不会被点名。
Ha, bạn nói đúng! Diễn viên thích tương tác với hàng đầu thật. Tôi sẽ xếp các bạn ở khu giữa — nhìn rõ nhưng không bị gọi tên.
tài hǎo le. dà shēng xiào méi guān xi ba? wǒ bù xiǎng bù lǐ mào.
太好了。大声笑没关系吧?我不想不礼貌。
Tuyệt quá. Cười to không sao chứ? Tôi không muốn bất lịch sự.
xiǎng duō dà shēng xiào jiù duō dà shēng — zhè jiù shì lái zhè lǐ de yì yì! zhǐ shì bù yào qǐ hǒng dǎ duàn yǎn yuán huò yòng shǒu jī. yǎn yuán zhēn de hěn xǐ huān rè qíng de guān zhòng.
想多大声笑就多大声——这就是来这里的意义!只是不要起哄打断演员或用手机。演员真的很喜欢热情的观众。
Muốn cười to bao nhiêu cũng được — đó là ý nghĩa của việc đến đây! Chỉ đừng hét lên chen ngang diễn viên hoặc dùng điện thoại. Diễn viên rất thích khán giả nhiệt tình.
míng bai le. jīn wǎn shéi biǎo yǎn?
明白了。今晚谁表演?
Hiểu rồi. Tối nay ai biểu diễn?
jīn wǎn yǒu sān wèi tuō kǒu xiù yǎn yuán. yā zhòu shì wáng jiàn guó — tā zài zōng yì jié mù shàng hěn huǒ. zhěng chǎng dà yuē 90 fēn zhōng. nǐ men yī dìng huì wán de hěn kāi xīn!
今晚有三位脱口秀演员。压轴的是王建国——他在综艺节目上很火。整场大约90分钟。你们一定会玩得很开心!
Tối nay có ba diễn viên hài. Áp chót là Vương Kiến Quốc — anh ấy rất nổi tiếng trên chương trình truyền hình. Cả buổi khoảng 90 phút. Các bạn nhất định sẽ vui!
Cụm từ then chốt · 关键短语
bāo hán yī bēi yǐn pǐn
包含一杯饮品
bao gồm một ly đồ uống
qián pái
前排
hàng đầu
tiáo kǎn
调侃
trêu chọc
bèi diǎn míng
被点名
bị gọi tên
hù dòng
互动
tương tác
qǐ hòng dǎ duàn
起哄打断
hét chen ngang
rè qíng de guān zhòng
热情的观众
khán giả nhiệt tình
yā zhòu
压轴
áp chót
zōng yì jié mù
综艺节目
chương trình truyền hình
Lưu ý văn hoá · 文化注释
- •中国脱口秀近年非常流行,笑果文化等公司在各大城市都有演出。通常不设最低消费,但包含一杯饮品。
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "脱口秀"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "脱口秀"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "脱口秀" này?
Có lưu ý văn hoá nào khi "脱口秀" ở Trung Quốc không?
Tình huống Entertainment liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này