Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "城市导览"?
城市导览
在中国参加城市步行导览、了解景点历史 Tình huống này có 8 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 导游.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Joining a City Tour · 参加城市导览
basicnǐ hǎo, wǒ xiǎng cān jiā bù xíng dǎo lǎn. hái yǒu míng é ma?
你好,我想参加步行导览。还有名额吗?
Xin chào, tôi muốn tham gia tour đi bộ. Còn chỗ không?
yǒu de, hái yǒu jǐ gè míng é! dǎo lǎn dà yuē liǎng gè bàn xiǎo shí, hán gài zhǔ yào de lì shǐ jiē qū. měi rén 80 kuài.
有的,还有几个名额!导览大约两个半小时,涵盖主要的历史街区。每人80块。
Có ạ, còn vài chỗ! Tour khoảng hai tiếng rưỡi, bao gồm các khu phố lịch sử chính. Mỗi người 80 tệ.
tīng qǐ lái bù cuò. wǒ men huì kàn dào nǎ xiē dì biāo?
听起来不错。我们会看到哪些地标?
Nghe hay đấy. Chúng ta sẽ thấy những địa danh nào?
wǒ men huì jīng guò gǔ chéng mén, zhōng lóu, lǎo chéng huáng miào, zuì hòu dá dào wài tān. yán tú wǒ huì jiǎng měi gè dì fāng de lì shǐ gù shì.
我们会经过古城门、钟楼、老城隍庙,最后到达外滩。沿途我会讲每个地方的历史故事。
Chúng ta sẽ đi qua cổng thành cổ, tháp chuông, miếu Thành Hoàng cũ, và cuối cùng đến Bến Thượng Hải. Dọc đường tôi sẽ kể câu chuyện lịch sử của mỗi nơi.
dǎo lǎn tú zhōng yǒu xiū xi shàng xǐ shǒu jiān de shí jiān ma?
导览途中有休息上洗手间的时间吗?
Dọc đường có thời gian nghỉ đi vệ sinh không?
💡 中国城市步行导览通常会在景点附近安排休息,公共厕所在景区比较容易找到。
huì de, dà yuē zǒu dào bàn shǐ wǒ men huì zài chéng huáng miào tíng xià — nà li yǒu xǐ shǒu jiān hé xiǎo chī diàn. xiū xi shí kě yǐ mǎi bēi chá.
会的,大约走到一半时我们会在城隍庙停下——那里有洗手间和小吃店。休息时可以买杯茶。
Có ạ, khoảng nửa đường chúng ta sẽ dừng ở miếu Thành Hoàng — ở đó có nhà vệ sinh và quán ăn nhẹ. Lúc nghỉ có thể mua một ly trà.
hái yǒu yī jiàn shì — yán tú pāi zhào yǒu shén me hǎo jiàn yì ma?
还有一件事——沿途拍照有什么好建议吗?
Còn một điều — dọc đường chụp ảnh có lời khuyên gì không?
dāng rán! zhōng lóu cóng dōng cè zài chén guāng zhōng pāi zuì hǎo kàn. wài tān de rì luò tè bié měi — wǒ huì jīng què bǎ wò wǒ men dào dá de shí jiān. zhǔn bèi hǎo chū fā le ma?
当然!钟楼从东侧在晨光中拍最好看。外滩的日落特别美——我会精确把握我们到达的时间。准备好出发了吗?
Tất nhiên! Tháp chuông chụp từ phía đông lúc sáng sớm đẹp nhất. Hoàng hôn ở Bến Thượng Hải rất đẹp — tôi sẽ tính giờ để chúng ta đến đúng lúc. Sẵn sàng xuất phát chưa?
Cụm từ then chốt · 关键短语
bù xíng dǎo lǎn
步行导览
tour đi bộ
lì shǐ jiē qū
历史街区
khu phố lịch sử
dì biāo
地标
địa danh
zhōng lóu
钟楼
tháp chuông
wài tān
外滩
Bến Thượng Hải
zǒu dào yī bàn
走到一半
nửa đường
kě yǐ suí yì
可以随意
thoải mái
chén guāng
晨光
ánh sáng buổi sáng
rì luò
日落
hoàng hôn
tè bié měi
特别美
rất đẹp
Lưu ý văn hoá · 文化注释
- •中国城市步行导览通常会在景点附近安排休息,公共厕所在景区比较容易找到。
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "城市导览"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "城市导览"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "城市导览" này?
Có lưu ý văn hoá nào khi "城市导览" ở Trung Quốc không?
Tình huống Entertainment liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này