Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "露营"?
露营
在中国露营地预约营位、了解设施和规则 Tình huống này có 8 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 营地管理员.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Campsite Check-in · 营地入住
basicnǐ hǎo , wǒmen yùyuē le liǎng wǎn 。 míngzì shì ruǎn 。
你好,我们预约了两晚。名字是阮。
Xin chào, chúng tôi đặt hai đêm. Tên là Nguyễn.
huānyíng ! wǒ kàn dào nín de yùyuē le — 14 hào yíng wèi , jiù zài xiǎo xī biān 。 wèizhì hěn hǎo 。 nín zì dài zhàngpéng háishì xūyào zū ?
欢迎!我看到您的预约了——14号营位,就在小溪边。位置很好。您自带帐篷还是需要租?
Chào mừng! Tôi thấy đặt chỗ của bạn — vị trí số 14, ngay bên suối. Chỗ rất đẹp. Bạn tự mang lều hay cần thuê?
wǒmen zì dài le zhàngpéng 。 yǒu shénme shèshī ?
我们自带了帐篷。有什么设施?
Chúng tôi tự mang lều. Có tiện nghi gì?
měi gè yíng wèi yǒu yīgè shāokǎo lú hé yī zhāng yěcān zhuō 。 xǐshǒujiān hé línshù zài tíngchē chǎng pángbiān de jiànzhú lǐ 。 línshù miǎnfèi , 24 xiǎoshí rè shuǐ 。
每个营位有一个烧烤炉和一张野餐桌。洗手间和淋浴在停车场附近的建筑里。淋浴免费,24小时热水。
Mỗi vị trí có một bếp nướng và một bàn dã ngoại. Nhà vệ sinh và phòng tắm ở tòa nhà gần bãi đỗ xe. Tắm miễn phí, nước nóng 24 giờ.
wǒmen kěyǐ shēng gōuhuǒ ma? yǒu cháihuǒ mài ma?
我们可以生篝火吗?有柴火卖吗?
Chúng tôi có thể đốt lửa trại không? Có bán củi không?
💡 中国露营地通常允许在指定区域生火。注意防火安全,离开前确保火完全熄灭。
zhǐ néng zài zhǐdìng de huǒkēng lǐ shēnghuǒ. yíngdì shāngdiàn yǒu cháihuǒ mài 20 kuài yī kǔn. qǐng bùyào cóng wàimiàn dài cháihuǒ, fángzhǐ chónghài.
只能在指定的火坑里生火。营地商店有柴火卖20块一捆。请不要从外面带柴火,防止虫害。
Chỉ được đốt trong hố lửa chỉ định. Cửa hàng khu cắm trại có bán củi 20 tệ một bó. Xin đừng mang củi từ bên ngoài, phòng sâu bệnh.
míngbái le. hái yǒu shé me guīzé xūyào zhīdào?
明白了。还有什么规则需要知道的?
Hiểu rồi. Còn quy tắc gì cần biết nữa không?
ānjìng shíjiān shì wǎnshàng 10 diǎn dào zǎoshang 6 diǎn. shíwù yào shōu hǎo fángzhǐ yěshēng dòngwù lái fān. bǎ dài lái de lājī dōu dài zǒu. zhè shì nín de yíng wèi biāoqiān — zhù nín zài dà zìrán zhōng wán dé kāixīn!
安静时间是晚上10点到早上6点。食物要收好防止野生动物来翻。把带来的垃圾都带走。这是您的营位标签——祝您在大自然中玩得开心!
Giờ yên tĩnh từ 10 giờ tối đến 6 giờ sáng. Thức ăn cất kỹ tránh động vật hoang dã đến lục. Mang hết rác bạn mang đến đi. Đây là thẻ vị trí — chúc bạn vui vẻ trong thiên nhiên!
Cụm từ then chốt · 关键短语
yíng wèi
营位
vị trí cắm trại
xiǎo xī
小溪
suối
yù yuē
预约
đặt chỗ
shāo kǎo lú
烧烤炉
bếp nướng
yě cān zhuō
野餐桌
bàn dã ngoại
èr shí sì xiǎo shí rè shuǐ
24小时热水
nước nóng 24 giờ
huǒ kēng
火坑
hố lửa
chái huǒ
柴火
củi
chóng hài
虫害
sâu bệnh
ān jìng shí jiān
安静时间
giờ yên tĩnh
dài zǒu lā jī
带走垃圾
mang hết rác đi
dà zì rán
大自然
thiên nhiên
Lưu ý văn hoá · 文化注释
- •中国露营地通常允许在指定区域生火。注意防火安全,离开前确保火完全熄灭。
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "露营"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "露营"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "露营" này?
Có lưu ý văn hoá nào khi "露营" ở Trung Quốc không?
Tình huống Entertainment liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này