Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "看话剧"?
看话剧
在中国剧院看话剧/音乐剧、购票、了解剧场礼仪 Tình huống này có 8 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 剧场工作人员.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Theater Experience · 剧院观剧
basicnǐ hǎo, jīn wǎn de yǎn chū hái yǒu piào ma?
你好,今晚的演出还有票吗?
Xin chào, buổi diễn tối nay còn vé không?
💡 中国话剧和音乐剧市场近年发展迅速。可以在大麦网、猫眼等平台购票,现场也可能有余票。
wǒ chá yī xià. hái yǒu jǐ gè qián pái zuò wèi měi zhāng 280 yuán, lóu zuò yǒu yī xiē zuò wèi 180 yuán. lóu zuò qí shí néng kàn dào zhěng gè wǔ tái de quán jǐng.
我查一下。还有几个前排座位每张280元,楼座有一些座位180元。楼座其实能看到整个舞台的全景。
Để tôi kiểm tra. Còn vài ghế hàng đầu mỗi vé 280 tệ, tầng lầu có vài ghế 180 tệ. Tầng lầu thực ra nhìn được toàn cảnh sân khấu.
liǎng zhāng lóu zuò de piào. yǎn chū jǐ diǎn kāi shǐ?
两张楼座的票。演出几点开始?
Hai vé tầng lầu. Buổi diễn mấy giờ bắt đầu?
yǎn chū wǎn shàng 7:30 zhǔn shí kāi shǐ. 7 diǎn kāi mén. jiàn yì zuì wǎn 7:20 dào——chí dào de guān zhòng yào děng dào zhōng chǎng xiū xí cái néng rù zuò.
演出晚上7:30准时开始。7点开门。建议最晚7:20到——迟到的观众要等到中场休息才能入座。
Buổi diễn 7:30 tối bắt đầu đúng giờ. 7 giờ mở cửa. Khuyên đến muộn nhất 7:20 — khán giả đến muộn phải đợi đến giờ nghỉ giải lao mới được vào.
hǎo de. yǎn chū duō cháng shí jiān?
好的。演出多长时间?
Được. Buổi diễn bao lâu?
dà yuē liǎng xiǎo shí, bāo kuò 15 fēn zhōng de zhōng chǎng xiū xí. měi céng dōu yǒu xǐ shǒu jiān, dà tīng yǒu xiǎo mài bù.
大约两小时,包括15分钟的中场休息。每层都有洗手间,大厅有小卖部。
Khoảng hai tiếng, bao gồm 15 phút nghỉ giải lao. Mỗi tầng đều có nhà vệ sinh, đại sảnh có quầy bán đồ.
kàn huà jù zhe zhe yào qiú ma?
看话剧有着装要求吗?
Xem kịch có yêu cầu trang phục không?
méi yǒu yán gé de zhuó zhuāng yāo qiú, dàn dà duō shù rén chuān de shāo wēi zhèng shì yī xiē——bú yào chuān tuō xié huò tài suí yì de yī fu. zhù guān yǎn yú kuài——zhè chǎng yǎn chū zhēn de fēi cháng jīng cǎi!
没有严格的着装要求,但大多数人穿得稍微正式一些——不要穿拖鞋或太随意的衣服。祝观演愉快——这场演出真的非常精彩!
Không có yêu cầu trang phục nghiêm ngặt, nhưng hầu hết mọi người mặc hơi trang trọng — đừng mang dép lê hoặc mặc quá thoải mái. Chúc xem vui vẻ — buổi diễn thật sự rất tuyệt vời!
Cụm từ then chốt · 关键短语
qián pái zuò wèi
前排座位
ghế hàng đầu
lóu zuò
楼座
tầng lầu
quán jǐng
全景
toàn cảnh
zhǔnshí
准时
đúng giờ
chí dào de guān zhòng
迟到的观众
khán giả đến muộn
zhōng chǎng xiū xi
中场休息
nghỉ giải lao
xiǎo mài bù
小卖部
quầy bán đồ
dà tīng
大厅
đại sảnh
zhuó zhuāng yāo qiú
着装要求
yêu cầu trang phục
jīng cǎi
精彩
tuyệt vời
Lưu ý văn hoá · 文化注释
- •中国话剧和音乐剧市场近年发展迅速。可以在大麦网、猫眼等平台购票,现场也可能有余票。
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "看话剧"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "看话剧"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "看话剧" này?
Có lưu ý văn hoá nào khi "看话剧" ở Trung Quốc không?
Tình huống Entertainment liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này