Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "保龄球"?

保龄球

在中国保龄球馆租球道、选球鞋、打保龄球 Tình huống này có 8 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 保龄球馆工作人员.

Entertainment · 娱乐8 câuCơ bản · 基础

Xem trước hội thoại · 对话预览

Renting a Lane · 租球道打保龄

basic
You

nǐ hǎo, wǒmen sì ge rén xiǎng zū yī tiáo qiú dào. duō shǎo qián?

你好,我们四个人想租一条球道。多少钱?

Xin chào, bốn người chúng tôi muốn thuê một làn. Bao nhiêu tiền?

měi rén měi jú 20 yuán, huòzhě àn xiǎoshí zū qiú dào 80 yuán yī xiǎoshí — bù xiàn jú shù. xiézi zū lín měi shuāng 10 yuán. nín juéde nǎ zhǒng hǎo?

每人每局20元,或者按小时租球道80元一小时——不限局数。鞋子租赁每双10元。您觉得哪种好?

Mỗi người mỗi ván 20 tệ, hoặc thuê làn theo giờ 80 tệ một tiếng — không giới hạn ván. Thuê giày mỗi đôi 10 tệ. Bạn thấy kiểu nào hợp?

You

àn xiǎoshí de tīng qǐlái bùcuò. wǒmen yào liǎng ge xiǎoshí. nǐmen xūyào shénme xié mǎ?

按小时的听起来不错。我们要两个小时。你们需要什么鞋码?

Theo giờ nghe hay. Chúng tôi chơi hai tiếng. Các bạn cần cỡ giày gì?

💡 中国保龄球馆也必须穿专用保龄球鞋。直接告诉工作人员你的鞋码就行。

gàosù wǒ měi ge rén de xié mǎ jiù hǎo. qiú de huà, cóng 6 bàng de értóng qiú dào 16 bàng de zhuānyè qiú dōu yǒu.

告诉我每个人的鞋码就好。你们要多重的球?从6磅的儿童球到16磅的专业球都有。

Cho tôi biết cỡ giày của mỗi người. Các bạn muốn quả bóng nặng bao nhiêu? Từ 6 pound cho trẻ em đến 16 pound chuyên nghiệp đều có.

You

wǒmen dōu shì chū xuéshēng. nǐ tuījiàn duō zhòng de?

我们都是初学者。你推荐多重的?

Chúng tôi đều là người mới. Bạn khuyên dùng nặng bao nhiêu?

chū xuéshēng jiànyì 10 dào 12 bàng. qiú ná zhe yào shūfú — bùyào zhòng dào shāng shǒuwàn. bù héshì suíshí kěyǐ huàn.

初学者建议10到12磅。球拿着要舒服——不要重到伤手腕。不合适随时可以换。

Người mới khuyên dùng 10 đến 12 pound. Cầm bóng phải thoải mái — đừng nặng quá làm đau cổ tay. Không hợp thì đổi bất cứ lúc nào.

You

wǒmen kěyǐ zài qiú dào shàng diǎn chī de hē de ma?

我们可以在球道上点吃的喝的吗?

Chúng tôi có thể gọi đồ ăn uống tại làn không?

dāngrán kěyǐ! zhè shì càidān. zhāohū yīxià fúwùyuán huòzhě yòng qiú dào shàng de píngbǎn diǎn cāndān. 7 hào qiú dào shì nǐmen de — wán de kāixīn!

当然可以!这是菜单。招呼一下服务员或者用球道上的平板点餐。7号球道是你们的——玩得开心!

Tất nhiên được! Đây là menu. Gọi phục vụ hoặc dùng máy tính bảng ở làn để gọi món. Làn số 7 là của các bạn — chơi vui nhé!

Cụm từ then chốt · 关键短语

měi jú

每局

mỗi ván

měi xiǎo shí

每小时

mỗi giờ

xié zi zū lìn

鞋子租赁

thuê giày

zhòng liàng

重量

trọng lượng

bàng

pound

shū fu

舒服

thoải mái

shǒu wàn

手腕

cổ tay

zhāo hu méng fú wù yuán

招呼服务员

gọi phục vụ

wán de kāi xīn

玩得开心

chơi vui nhé

Lưu ý văn hoá · 文化注释

  • 中国保龄球馆也必须穿专用保龄球鞋。直接告诉工作人员你的鞋码就行。

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "保龄球"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "你好,我们四个人想租一条球道。多少钱?" (nǐ hǎo, wǒmen sì ge rén xiǎng zū yī tiáo qiú dào. duō shǎo qián?) — "Xin chào, bốn người chúng tôi muốn thuê một làn. Bao nhiêu tiền?".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "保龄球"?
Bạn có thể sẽ nghe: "每人每局20元,或者按小时租球道80元一小时——不限局数。鞋子租赁每双10元。您觉得哪种好?" (měi rén měi jú 20 yuán, huòzhě àn xiǎoshí zū qiú dào 80 yuán yī xiǎoshí — bù xiàn jú shù. xiézi zū lín měi shuāng 10 yuán. nín juéde nǎ zhǒng hǎo?) — "Mỗi người mỗi ván 20 tệ, hoặc thuê làn theo giờ 80 tệ một tiếng — không giới hạn ván. Thuê giày mỗi đôi 10 tệ. Bạn thấy kiểu nào hợp?".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "保龄球" này?
Tình huống này có 8 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, bao gồm 租球道打保龄.
Có lưu ý văn hoá nào khi "保龄球" ở Trung Quốc không?
中国保龄球馆也必须穿专用保龄球鞋。直接告诉工作人员你的鞋码就行。

Tình huống Entertainment liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học