Skip to content

How to buy tickets and enjoy entertainment in English?

水族馆Visiting an Aquarium

在中国参观海洋馆、了解海洋生物、观看表演 This scene includes 8 dialogue turns across 1 conversation path, helping you practice with 水族馆工作人员.

Entertainment · 娱乐8 phrasesBasic 基础

Dialogue Preview · 对话预览

Aquarium Visit · 水族馆参观

basic
You

你好,两张票。今天有什么特别的表演吗?

Xin chào, hai vé. Hôm nay có tiết mục đặc biệt nào không?

两张票160元。下午2点有海豚表演,3:30有鲨鱼喂食。都包含在门票里。

Hai vé 160 tệ. 2 giờ chiều có biểu diễn cá heo, 3:30 có cho cá mập ăn. Đều bao gồm trong vé.

You

太好了!我们从哪个方向开始?不想错过海豚表演。

Tuyệt quá! Chúng tôi nên bắt đầu từ hướng nào? Không muốn bỏ lỡ biểu diễn cá heo.

建议从一楼的热带鱼展厅开始,然后逐步走到水母展区。海豚场地在3楼——1:45之前过去可以占到好位子。

Khuyên bạn bắt đầu từ khu cá nhiệt đới tầng một, rồi dần lên khu sứa. Khu cá heo ở tầng 3 — đến trước 1:45 để có chỗ ngồi tốt.

You

有触摸池可以跟动物互动吗?

Có hồ chạm tay để tương tác với động vật không?

💡 中国很多海洋馆有触摸池(如海星、海参),是孩子们最喜欢的互动区。

有的!触摸池在二楼。可以触摸海星、海参和小鳐鱼。工作人员会教您正确的触摸方式。

Có ạ! Hồ chạm tay ở tầng hai. Có thể chạm sao biển, hải sâm và cá đuối nhỏ. Nhân viên sẽ hướng dẫn bạn cách chạm đúng.

You

太好了。如果饿了里面有餐厅吗?

Tuyệt quá. Nếu đói bên trong có nhà hàng không?

2楼有个海洋主题餐厅,可以看到主水缸。边吃午餐边看鱼游过!这是地图——祝您参观愉快。

Tầng 2 có nhà hàng chủ đề đại dương, nhìn được bể cá chính. Vừa ăn trưa vừa xem cá bơi! Đây là bản đồ — chúc bạn tham quan vui vẻ.

Key Phrases · 关键短语

海豚表演

biểu diễn cá heo

鲨鱼喂食

cho cá mập ăn

包含在门票里

bao gồm trong vé

热带鱼展厅

khu cá nhiệt đới

水母展区

khu sứa

表演场地

khu biểu diễn

触摸池

hồ chạm tay

海星

sao biển

海参

hải sâm

主水缸

bể cá chính

边吃边看

vừa ăn vừa xem

Cultural Notes · 文化注释

  • 中国很多海洋馆有触摸池(如海星、海参),是孩子们最喜欢的互动区。

How to practice this scene · 如何练习

1

Listen · 听一遍

Play the full dialogue to understand the context and flow.

2

Repeat · 逐句跟读

Mimic pronunciation, intonation, and rhythm phrase by phrase.

3

Role-play · 角色扮演

Practice as the traveler while listening to the other speaker.

FAQ · 常见问题

What do you say when "visiting an aquarium" in English?
You can start with: "你好,两张票。今天有什么特别的表演吗?" (Xin chào, hai vé. Hôm nay có tiết mục đặc biệt nào không?).
What will staff/locals say to you during "visiting an aquarium"?
You may hear: "两张票160元。下午2点有海豚表演,3:30有鲨鱼喂食。都包含在门票里。" (Hai vé 160 tệ. 2 giờ chiều có biểu diễn cá heo, 3:30 có cho cá mập ăn. Đều bao gồm trong vé.).
How many English phrases are in this "Visiting an Aquarium" scene?
This scene contains 8 dialogue turns across 1 conversation flow, covering aquarium visit.
Are there cultural tips for "visiting an aquarium" in English-speaking countries?
中国很多海洋馆有触摸池(如海星、海参),是孩子们最喜欢的互动区。

Related Entertainment Scenes · 相关场景

View all →

想要听到真人发音?立即开始练习

Want to hear native pronunciation? Start practicing now

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Sign up free for immersive practice with every phrase in this scene

免费开始 / Start Free

登录后开始练习 650+ 实用英语场景

登录学习