Skip to content

How to buy tickets and enjoy entertainment in English?

游乐设施Amusement Rides

在游乐场排队、了解乘坐规则和安全须知 This scene includes 8 dialogue turns across 1 conversation path, helping you practice with 游乐设施工作人员.

Entertainment · 娱乐8 phrasesBasic 基础

Dialogue Preview · 对话预览

Queuing for a Ride · 排队乘坐游乐设施

basic
You

请问,这个项目要等多久?

Xin hỏi, trò này phải chờ bao lâu?

从这里开始大约30分钟。不过提醒一下,有1.2米的身高要求。您这组的人都够高吗?

Từ đây khoảng 30 phút. Nhưng nhắc bạn, có yêu cầu chiều cao 1,2 mét. Người trong nhóm bạn đều đủ cao chứ?

You

是的,我们都是成年人。有什么健康方面的限制吗?

Vâng, chúng tôi đều là người lớn. Có hạn chế gì về sức khỏe không?

💡 中国游乐场对安全也很严格,有心脏病、高血压、孕妇等限制。上车前一定要看警告标志。

如果您有心脏病、颈椎腰椎问题或怀孕,不建议乘坐。另外请收好所有随身物品——手机、帽子、眼镜都不能带上去。

Nếu bạn có bệnh tim, vấn đề cột sống hoặc đang mang thai, không khuyến khích ngồi. Ngoài ra xin cất hết đồ — điện thoại, mũ, kính đều không được mang lên.

You

附近有储物柜可以放我的包吗?

Gần đây có tủ gửi đồ để tôi gửi túi không?

有的,储物柜就在您身后。小柜5块钱,大柜10块钱。扫码就能开。

Có ạ, tủ gửi đồ ngay sau lưng bạn. Tủ nhỏ 5 tệ, tủ lớn 10 tệ. Quét mã là mở được.

You

好的。再问一个——这个项目会翻转吗?

Được. Hỏi thêm — trò này có lộn ngược không?

有两个翻转和一个螺旋。如果受不了,D区有一个温和版本。不过这个完全安全——抓紧就好!

Có hai vòng lộn và một vòng xoắn. Nếu không chịu được, khu D có phiên bản nhẹ hơn. Nhưng trò này hoàn toàn an toàn — nắm chặt là được!

Key Phrases · 关键短语

身高要求

yêu cầu chiều cao

够高

đủ cao

心脏病

bệnh tim

收好所有随身物品

cất hết đồ

储物柜

tủ gửi đồ

扫码

quét mã

翻转

vòng lộn

螺旋

vòng xoắn

抓紧

nắm chặt

Cultural Notes · 文化注释

  • 中国游乐场对安全也很严格,有心脏病、高血压、孕妇等限制。上车前一定要看警告标志。

How to practice this scene · 如何练习

1

Listen · 听一遍

Play the full dialogue to understand the context and flow.

2

Repeat · 逐句跟读

Mimic pronunciation, intonation, and rhythm phrase by phrase.

3

Role-play · 角色扮演

Practice as the traveler while listening to the other speaker.

FAQ · 常见问题

What do you say when "amusement rides" in English?
You can start with: "请问,这个项目要等多久?" (Xin hỏi, trò này phải chờ bao lâu?).
What will staff/locals say to you during "amusement rides"?
You may hear: "从这里开始大约30分钟。不过提醒一下,有1.2米的身高要求。您这组的人都够高吗?" (Từ đây khoảng 30 phút. Nhưng nhắc bạn, có yêu cầu chiều cao 1,2 mét. Người trong nhóm bạn đều đủ cao chứ?).
How many English phrases are in this "Amusement Rides" scene?
This scene contains 8 dialogue turns across 1 conversation flow, covering queuing for a ride.
Are there cultural tips for "amusement rides" in English-speaking countries?
中国游乐场对安全也很严格,有心脏病、高血压、孕妇等限制。上车前一定要看警告标志。

Related Entertainment Scenes · 相关场景

View all →

想要听到真人发音?立即开始练习

Want to hear native pronunciation? Start practicing now

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Sign up free for immersive practice with every phrase in this scene

免费开始 / Start Free

登录后开始练习 650+ 实用英语场景

登录学习