How to buy tickets and enjoy entertainment in English?
钓鱼休闲 — Fishing
去钓鱼场钓鱼,了解收费、租装备 This scene includes 6 dialogue turns across 1 conversation path, helping you practice with 鱼塘老板.
Dialogue Preview · 对话预览
Go Fishing at a Pond · 去鱼塘钓鱼
basic老板,钓鱼怎么收费?我没带装备。
Chủ quán, câu cá tính phí thế nào? Tôi không mang dụng cụ.
按小时收费,50一个小时。鱼竿和鱼饵我们提供,不用另外收钱。钓上来的鱼可以带走,按斤称,草鱼15一斤,鲈鱼25一斤。
Tính theo giờ, 50 một giờ. Cần câu và mồi chúng tôi cung cấp, không tính thêm tiền. Cá câu được có thể mang về, cân theo cân, cá trắm cỏ 15 một cân, cá vược 25 một cân.
好的,先来两个小时。有什么技巧吗?
Vâng, trước hết hai giờ đã. Có mẹo gì không?
我教你啊。鱼饵挂钩上,甩出去以后别急着收,等浮漂有动静再提竿。这片鱼塘靠树荫那边鱼多,建议去那个位置。
Tôi dạy bạn. Mồi treo lên lưỡi câu, ném ra rồi đừng vội thu, đợi phao có động tĩnh rồi mới nhấc cần. Ao cá này bên bóng cây nhiều cá, khuyến nghị đến vị trí đó.
钓上来了!这条鱼好大!
Câu được rồi! Con cá này to quá!
不错啊!这是条草鱼,看着有两三斤。要带走吗?我帮你处理好,杀好洗干净,你回家直接做就行。
Giỏi đấy! Đây là cá trắm cỏ, trông khoảng hai ba cân. Muốn mang về không? Tôi xử lý cho bạn, mổ sạch rửa sạch, bạn về nhà nấu luôn.
Key Phrases · 关键短语
鱼竿
cần câu
鱼饵
mồi câu
按斤称
cân theo cân (jin)
草鱼
cá trắm cỏ
鲈鱼
cá vược
鱼饵挂钩
mồi treo lên lưỡi câu
甩竿
ném cần
浮漂
phao
提竿
nhấc cần
树荫
bóng cây
处理好
xử lý / làm sạch
杀好洗干净
mổ sạch rửa sạch
How to practice this scene · 如何练习
Listen · 听一遍
Play the full dialogue to understand the context and flow.
Repeat · 逐句跟读
Mimic pronunciation, intonation, and rhythm phrase by phrase.
Role-play · 角色扮演
Practice as the traveler while listening to the other speaker.
FAQ · 常见问题
What do you say when "fishing" in English?
What will staff/locals say to you during "fishing"?
How many English phrases are in this "Fishing" scene?
Related Entertainment Scenes · 相关场景
View all →想要听到真人发音?立即开始练习
Want to hear native pronunciation? Start practicing now
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Sign up free for immersive practice with every phrase in this scene