Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "温泉洗浴中心"?
温泉洗浴中心
去温泉或洗浴中心泡澡、搓背、休息 Tình huống này có 6 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 洗浴中心工作人员.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Hot Springs Bath Visit · 泡温泉洗浴
basicnǐ hǎo , nǐ men zhè lǐ pào wēn quán duō shao qián ?
你好,你们这里泡温泉多少钱?
Xin chào, ở đây tắm suối nước nóng bao nhiêu tiền?
xǐ yù jiā wēn quán tào cān 168 wèi yī , bù xiàn shí jiān . bāo hán wēn quán qū , hàn zhēng fáng , xiū xi dǎ tīng , hái yǒu zì zhù shuǐ guǒ hé chá shuǐ . cuō bèi hé àn mó lìng shōu fèi .
洗浴加温泉套餐168一位,不限时间。包含温泉区、汗蒸房、休息大厅,还有自助水果和茶水。搓背和按摩另外收费。
Combo tắm rửa cộng suối nước nóng 168 một người, không giới hạn thời gian. Bao gồm khu suối nước nóng, phòng xông hơi, phòng nghỉ, còn có trái cây tự phục vụ và trà. Kỳ lưng và massage tính phí riêng.
💡 中国的洗浴中心(特别是北方城市)是一种综合休闲场所,可以泡澡、搓背、汗蒸、按摩、吃饭、睡觉,待一整天都可以。
cuō bèi duō shao qián ? cóng lái méi shì guò .
搓背多少钱?从来没试过。
Kỳ lưng bao nhiêu tiền? Chưa bao giờ thử.
cuō bèi 58 , cuō bèi jiā quán shēn qù jiǎo zhì 98 . cuō wán yǐ hòu pí fū tè bié huá , lái zhōng guó yī dìng yào tǐ yàn yī cì . jìn qù yǐ hòu gēn shī fu shuō jiù xíng .
搓背58,搓背加全身去角质98。搓完以后皮肤特别滑,来中国一定要体验一次。进去以后跟师傅说就行。
Kỳ lưng 58, kỳ lưng cộng tẩy tế bào chết toàn thân 98. Kỳ xong da rất mịn, đến Trung Quốc nhất định phải trải nghiệm một lần. Vào trong nói với sư phụ là được.
hǎo de , nà wǒ xiān pào wēn quán zài cāo bèi . qǐng wèn nán bīn qū zěn me zǒu ?
好的,那我先泡温泉再搓背。请问男宾区怎么走?
Vâng, vậy tôi tắm suối nước nóng trước rồi kỳ lưng. Xin hỏi khu nam đi thế nào?
gěi nǐ zhè ge shǒu pái , shàng miàn yǒu guì zi hào mǎ . nán bīn qū zài èr lóu zuǒ zhuǎn , xiān dào gēng yī shì huàn tuō xié chuān yù jīn . shǒu pái bú yào nòng diū le , zǒu de shí hou píng shǒu pái jié zhàng .
给你这个手牌,上面有柜子号码。男宾区在二楼左转,先到更衣室换拖鞋穿浴巾。手牌不要弄丢了,走的时候凭手牌结账。
Cho bạn thẻ tay này, trên đó có số tủ. Khu nam ở tầng hai rẽ trái, đến phòng thay đồ trước đổi dép và mặc khăn tắm. Thẻ tay đừng làm mất, khi về dùng thẻ tay để tính tiền.
Cụm từ then chốt · 关键短语
wēn quán
温泉
suối nước nóng
hàn zhēng fáng
汗蒸房
phòng xông hơi
bù xiàn shí jiān
不限时间
không giới hạn thời gian
cuō bèi
搓背
kỳ lưng
qù jiǎo zhì
去角质
tẩy tế bào chết
shī fu
师傅
sư phụ (thợ)
shǒu pái
手牌
thẻ tay
nán bīn qū
男宾区
khu nam
gēng yī shì
更衣室
phòng thay đồ
píng shǒu pái jié zhàng
凭手牌结账
dùng thẻ tay để tính tiền
Lưu ý văn hoá · 文化注释
- •中国的洗浴中心(特别是北方城市)是一种综合休闲场所,可以泡澡、搓背、汗蒸、按摩、吃饭、睡觉,待一整天都可以。
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "温泉洗浴中心"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "温泉洗浴中心"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "温泉洗浴中心" này?
Có lưu ý văn hoá nào khi "温泉洗浴中心" ở Trung Quốc không?
Tình huống Entertainment liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này