Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "相声曲艺表演"?
相声曲艺表演
去德云社等地方听相声 Tình huống này có 6 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 茶馆/剧场工作人员.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Watch Cross-talk · 听相声
intermediateqǐngwèn déyún shè jīntiān yǒu yǎnchū ma?
请问德云社今天有演出吗?
Xin hỏi Đức Vân Xã hôm nay có buổi biểu diễn không?
yǒu de, xiàwǔ chǎng 2 diǎn dào 4 diǎn bàn, wǎnshàng chǎng 7 diǎn bàn dào 10 diǎn. xiàwǔ chǎng rén shǎo yīxiē, piào yě piányi. piàojià cóng 80 dào 380 bùděng, kàn vị.
有的,下午场2点到4点半,晚上场7点半到10点。下午场人少一些,票也便宜。票价从80到380不等,看位置。
Có, suất chiều từ 2 giờ đến 4 giờ rưỡi, suất tối 7 giờ rưỡi đến 10 giờ. Suất chiều ít người hơn, vé cũng rẻ hơn. Giá vé từ 80 đến 380 tùy vị trí.
💡 德云社是中国最著名的相声团体,由郭德纲创办。在北京有多个小剧场。相声是中国传统曲艺,通常由两个演员表演,一个"逗哏"负责搞笑,一个"捧哏"负责配合。
wǎnshàng chǎng de ba. wǒ zhōngwén bù tài hǎo, néng tīng dǒng ma?
晚上场的吧。我中文不太好,能听懂吗?
Suất tối đi. Tiếng Trung của tôi không giỏi lắm, có nghe hiểu không?
shuō shíhuà, xiàngsheng yǒu hěn duō fāngyán hé xiéyīn gěng, kěnéng yǒuxiē tīng bù tài dǒng. dànshì qìfēn tèbié hǎo, gēnzhe dàjiā xiào jiù xíng. érqiě yǒuxiē duànzi shì zhītǐ biǎoyǎn, bùyòng tīng yě hǎo xiào.
说实话,相声有很多方言和谐音梗,可能有些听不太懂。不过气氛特别好,跟着大家笑就行。而且有些段子是肢体表演,不用听也好笑。
Nói thật, tương thanh có nhiều tiếng địa phương và chơi chữ, có thể một số không hiểu lắm. Nhưng không khí rất tốt, cười theo mọi người là được. Hơn nữa một số tiết mục là biểu diễn hình thể, không cần nghe cũng buồn cười.
wǒ nà jiān shì shì. lái yī zhāng 180 de piào. lìngwài tīngshuō kàn xiàngsheng kěyǐ kē guāzǐ hē chá?
那我试试。来一张180的票。另外听说看相声可以磕瓜子喝茶?
Vậy tôi thử xem. Cho một vé 180. Ngoài ra nghe nói xem tương thanh có thể cắn hạt dưa uống trà?
duì de! jìn chǎng hòu měi gè zuòwèi shàng dōu yǒu cháshuǐ hé guāzǐ, zhè shì chuántǒng. kěyǐ yībiān kē guāzǐ yībiān tīng. juéde yǎnyuán biǎoyǎn hǎo de huà, hái kěyǐ wǎng tái shàng rēng "cuì huā" — jiùshì dǎshǎng.
对的!进场后每个座位上都有茶水和瓜子,这是传统。可以一边嗑瓜子一边听。觉得演员表演好的话,还可以往台上扔"翠花"——就是打赏。
Đúng rồi! Vào trong mỗi ghế đều có trà và hạt dưa, đây là truyền thống. Có thể vừa cắn hạt dưa vừa nghe. Nếu thấy diễn viên biểu diễn hay, còn có thể ném "hoa" lên sân khấu — tức là tip thưởng.
Cụm từ then chốt · 关键短语
xiàng sheng
相声
tương thanh (hài kịch đối thoại)
xià wǔ chǎng
下午场
suất chiều
wǎn shàng chǎng
晚上场
suất tối
bù děng
不等
tùy / khác nhau
fāng yán
方言
tiếng địa phương
xié yīn gěng
谐音梗
chơi chữ / nói lái
duàn zi
段子
tiết mục / trò vui
zhī tǐ biǎo yǎn
肢体表演
biểu diễn hình thể
kē guā zǐ
嗑瓜子
cắn hạt dưa
dǎ shǎng
打赏
tip thưởng
chuán tǒng
传统
truyền thống
Lưu ý văn hoá · 文化注释
- •德云社是中国最著名的相声团体,由郭德纲创办。在北京有多个小剧场。相声是中国传统曲艺,通常由两个演员表演,一个"逗哏"负责搞笑,一个"捧哏"负责配合。
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "相声曲艺表演"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "相声曲艺表演"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "相声曲艺表演" này?
Có lưu ý văn hoá nào khi "相声曲艺表演" ở Trung Quốc không?
Tình huống Entertainment liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này