Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "脱口秀表演"?

脱口秀表演

去看脱口秀表演,买票入场 Tình huống này có 4 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 脱口秀俱乐部工作人员.

Entertainment · 娱乐4 câuCơ bản · 基础

Xem trước hội thoại · 对话预览

Watch Stand-up Comedy · 看脱口秀

basic
You

nǐ hǎo, jīnwǎn de tuōkǒuxiù jǐ diǎn kāishǐ? hái yǒu piào ma?

你好,今晚的脱口秀几点开始?还有票吗?

Xin chào, talkshow tối nay mấy giờ bắt đầu? Còn vé không?

jīnwǎn 8 diǎn kāishǐ, dàgài liǎng gè xiǎoshí. yǒu 5 gè yǎnyuán lún fān shàng tái. piào hái yǒu, pǔtōng piào 100, qiánpái VIP piào 168 bāo yī bēi yǐnliào.

今晚8点开始,大概两个小时。有5个演员轮番上台。票还有,普通票100,前排VIP票168包一杯饮料。

Tối nay 8 giờ bắt đầu, khoảng hai tiếng. Có 5 diễn viên thay phiên lên sân khấu. Vé còn, vé thường 100, vé VIP hàng trước 168 bao gồm một ly đồ uống.

💡 中国脱口秀(单口喜剧)近年非常火爆。笑果文化是最知名的厂牌。前排座位容易被演员"cue"到互动,社恐的话建议坐后面。

You

pǔtōng piào ba, wǒ pà zuò qiánpái bèi yǎnyuán tíwèn. liǎng zhāng.

普通票吧,我怕坐前排被演员提问。两张。

Vé thường đi, tôi sợ ngồi hàng trước bị diễn viên hỏi. Hai vé.

hāhā, hěn duō rén dōu zhèyàng shuō. liǎng zhāng pǔtōng piào 200. jiànyì tíqián 15 fēnzhōng rùchǎng zhǎo hǎo zuòwèi, hǎo vị xiān dào xiān dé. yǎnchū zhōngjiān bùyào jiē diànhuà, shǒujī tiáo jìngyīn ó.

哈哈,很多人都这么说。两张普通票200。建议提前15分钟入场找好座位,好位置先到先得。演出中间不要接电话,手机调静音哦。

Haha, nhiều người cũng nói vậy. Hai vé thường 200. Khuyến nghị vào trước 15 phút chọn chỗ ngồi, chỗ tốt ai đến trước được trước. Giữa buổi diễn đừng nghe điện thoại, chuyển điện thoại sang im lặng nhé.

Cụm từ then chốt · 关键短语

tuō kǒu xiù

脱口秀

talkshow / hài độc thoại

lún fān shàng tái

轮番上台

thay phiên lên sân khấu

VIP piào

VIP票

vé VIP

bāo yī bēi yǐn liào

包一杯饮料

bao gồm một ly đồ uống

xiān dào xiān dé

先到先得

ai đến trước được trước

tiáo jìng yīn

调静音

chuyển sang im lặng

Lưu ý văn hoá · 文化注释

  • 中国脱口秀(单口喜剧)近年非常火爆。笑果文化是最知名的厂牌。前排座位容易被演员"cue"到互动,社恐的话建议坐后面。

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "脱口秀表演"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "你好,今晚的脱口秀几点开始?还有票吗?" (nǐ hǎo, jīnwǎn de tuōkǒuxiù jǐ diǎn kāishǐ? hái yǒu piào ma?) — "Xin chào, talkshow tối nay mấy giờ bắt đầu? Còn vé không?".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "脱口秀表演"?
Bạn có thể sẽ nghe: "今晚8点开始,大概两个小时。有5个演员轮番上台。票还有,普通票100,前排VIP票168包一杯饮料。" (jīnwǎn 8 diǎn kāishǐ, dàgài liǎng gè xiǎoshí. yǒu 5 gè yǎnyuán lún fān shàng tái. piào hái yǒu, pǔtōng piào 100, qiánpái VIP piào 168 bāo yī bēi yǐnliào.) — "Tối nay 8 giờ bắt đầu, khoảng hai tiếng. Có 5 diễn viên thay phiên lên sân khấu. Vé còn, vé thường 100, vé VIP hàng trước 168 bao gồm một ly đồ uống.".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "脱口秀表演" này?
Tình huống này có 4 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, bao gồm 看脱口秀.
Có lưu ý văn hoá nào khi "脱口秀表演" ở Trung Quốc không?
中国脱口秀(单口喜剧)近年非常火爆。笑果文化是最知名的厂牌。前排座位容易被演员"cue"到互动,社恐的话建议坐后面。

Tình huống Entertainment liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học