Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "图书馆"?

图书馆

在中国的图书馆借书、使用学习资源 Tình huống này có 12 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 图书管理员.

Education · 教育12 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Library Card · 办借书证

basic
You

nǐ hǎo , wǒ xiǎng bàn yī zhāng jiè shū zhèng . wǒ shì liú xué shēng .

你好,我想办一张借书证。我是留学生。

Xin chào, tôi muốn làm thẻ thư viện. Tôi là du học sinh.

hǎo de . liú xué shēng píng xué shēng zhèng jiù kě yǐ bàn lǐ . yā jīn 50 yuán , jiè shū zhèng dàng tiān jiù néng ná dào .

好的。留学生凭学生证就可以办理。押金50元,借书证当天就能拿到。

Được. Du học sinh chỉ cần thẻ sinh viên là làm được. Tiền cọc 50 tệ, thẻ thư viện nhận ngay trong ngày.

You

nǐ men yǒu zhōng wén xué xí de shū ma ? wǒ xiǎng zhǎo HSK bèi kǎo de .

你们有中文学习的书吗?我想找HSK备考的。

Các bạn có sách học tiếng Trung không? Tôi muốn tìm sách ôn thi HSK.

yǒu de , zài sān lóu de wài yǔ xué xí qū . HSK jiào cái hé liàn xí cè dōu zài nà lǐ . nǐ yě kě yǐ zài zì zhù chá xún jī shàng sōu suǒ shū míng .

有的,在三楼的外语学习区。HSK教材和练习册都在那里。你也可以在自助查询机上搜索书名。

Có, ở khu Học ngoại ngữ tầng ba. Giáo trình và sách bài tập HSK đều ở đó. Bạn cũng có thể tra tên sách trên máy tra cứu tự động.

You

yī cì néng jiè duō shǎo běn ? jiè duō cháng shí jiān ?

一次能借多少本?借多长时间?

Một lần được mượn bao nhiêu quyển? Mượn bao lâu?

yī cì zuì duō jiè wǔ běn , jiè qī shì yī gè yuè . kě yǐ xù jiè yī cì , zài wǎng shàng huò zhě lái qián tái dōu kě yǐ bàn xù jiè . guò qī de huà měi tiān fá kuǎn liǎng máo qián .

一次最多借五本,借期是一个月。可以续借一次,在网上或者来前台都可以办续借。过期的话每天罚款两毛钱。

Một lần tối đa mượn năm quyển, thời hạn mượn là một tháng. Có thể gia hạn một lần, trên mạng hoặc đến quầy đều làm được. Quá hạn mỗi ngày phạt hai hào.

Study Room Reservation · 自习室预约

intermediate
You

qǐng wèn tú shū guǎn yǒu zì xí shì kě yǐ yù yuē ma ?

请问图书馆有自习室可以预约吗?

Xin hỏi thư viện có phòng tự học có thể đặt trước không?

yǒu de , sì lóu yǒu 12 jiān zì xí shì . kě yǐ zài tú shū guǎn gōng zhòng hào shàng yù yuē , měi cì zuì duō liǎng gè xiǎo shí . kǎo shì zhōu xū yào tí qián yù yuē , píng shí yī bān dōu yǒu wèi zi .

有的,四楼有12间自习室。可以在图书馆公众号上预约,每次最多两个小时。考试周需要提前预约,平时一般都有位子。

Có, tầng bốn có 12 phòng tự học. Có thể đặt trước trên tài khoản công chúng (WeChat) của thư viện, mỗi lần tối đa hai tiếng. Tuần thi cần đặt trước, bình thường thì đều có chỗ.

You

tú shū guǎn yǒu wifi ma ? mì mǎ shì shén me ?

图书馆有wifi吗?密码是什么?

Thư viện có wifi không? Mật khẩu là gì?

miǎn fèi wifi, yòng xué hào hé mì mǎ dēng lù jiù xíng. gēn xué xiào de tǒng yī rèn zhèng xì tǒng shì yī yàng de. sù dù hěn kuài, xià zài zī liào shén me de dōu méi wèn tí.

有免费wifi,用学号和密码登录就行。跟学校的统一认证系统是一样的。速度很快,下载资料什么的都没问题。

Có wifi miễn phí, đăng nhập bằng mã số sinh viên và mật khẩu là được. Giống hệ thống xác thực thống nhất của trường. Tốc độ rất nhanh, tải tài liệu gì đều không vấn đề.

You

tú shū guǎn jǐ diǎn guān mén? zhōu mò yě kāi fàng ma?

图书馆几点关门?周末也开放吗?

Thư viện mấy giờ đóng cửa? Cuối tuần cũng mở không?

píng shí zǎo shàng bā diǎn dào wǎn shàng shí diǎn. zhōu mò jiǔ diǎn dào liù diǎn. kǎo shì zhōu huì yán zhǎng dào wǎn shàng shí yī diǎn. shǔ jiǎ hé hán jiǎ de shí jiān bù yī yàng, huì tí qián tōng zhī.

平时早上八点到晚上十点。周末九点到六点。考试周会延长到晚上十一点。暑假和寒假的时间不一样,会提前通知。

Ngày thường từ tám giờ sáng đến mười giờ tối. Cuối tuần chín giờ đến sáu giờ. Tuần thi kéo dài đến mười một giờ tối. Nghỉ hè và nghỉ đông giờ khác, sẽ thông báo trước.

Cụm từ then chốt · 关键短语

xué shēng zhèng

学生证

thẻ sinh viên

yā jīn

押金

tiền cọc

wài yǔ xué xí qū

外语学习区

khu Học ngoại ngữ

zì zhù chá xún jī

自助查询机

máy tra cứu tự động

xù jiè

续借

gia hạn

guò qī fá kuǎn

过期罚款

phạt quá hạn

gōng zhòng hào

公众号

tài khoản công chúng WeChat

kǎo shì zhōu

考试周

tuần thi

xué hào

学号

mã số sinh viên

tǒng yī rèn zhèng xì tǒng

统一认证系统

hệ thống xác thực thống nhất

kāi fàng shí jiān

开放时间

giờ mở cửa

kǎo shì zhōu yán cháng

考试周延长

tuần thi kéo dài

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "图书馆"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "你好,我想办一张借书证。我是留学生。" (nǐ hǎo , wǒ xiǎng bàn yī zhāng jiè shū zhèng . wǒ shì liú xué shēng .) — "Xin chào, tôi muốn làm thẻ thư viện. Tôi là du học sinh.".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "图书馆"?
Bạn có thể sẽ nghe: "好的。留学生凭学生证就可以办理。押金50元,借书证当天就能拿到。" (hǎo de . liú xué shēng píng xué shēng zhèng jiù kě yǐ bàn lǐ . yā jīn 50 yuán , jiè shū zhèng dàng tiān jiù néng ná dào .) — "Được. Du học sinh chỉ cần thẻ sinh viên là làm được. Tiền cọc 50 tệ, thẻ thư viện nhận ngay trong ngày.".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "图书馆" này?
Tình huống này có 12 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 办借书证, 自习室预约.

Tình huống Education liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học