How to communicate with schools in English?
HSK考试报名 — HSK Exam Registration
到考试中心咨询和报名HSK中文水平考试 This scene includes 12 dialogue turns across 2 conversation paths, helping you practice with 工作人员.
Dialogue Preview · 对话预览
Learning About HSK · 了解HSK考试
basic你好,我想了解一下HSK考试。我应该考哪个级别?
Xin chào, tôi muốn tìm hiểu về kỳ thi HSK. Tôi nên thi cấp mấy?
欢迎!HSK一共有六个级别。请问您学了多久中文了?平时能跟中国人简单对话吗?
Chào mừng! HSK có tất cả sáu cấp. Xin hỏi bạn đã học tiếng Trung bao lâu rồi? Bình thường có thể nói chuyện đơn giản với người Trung Quốc không?
我学了两年中文了。日常对话没问题,但读写还不太行。
Tôi đã học tiếng Trung hai năm rồi. Giao tiếp hàng ngày không vấn đề, nhưng đọc viết vẫn chưa được lắm.
那我建议您先考HSK四级。四级要求掌握1200个词汇,考试包括听力、阅读和写作三个部分。
Vậy tôi khuyên bạn nên thi HSK cấp 4 trước. Cấp 4 yêu cầu nắm 1200 từ vựng, bài thi gồm ba phần: nghe, đọc và viết.
考试费多少钱?什么时候可以报名?
Phí thi bao nhiêu tiền? Khi nào có thể đăng ký?
HSK四级考试费是450元。下次考试是下个月15号,报名截止日期是本月底。可以在网上报名,也可以在这里现场报名。
Phí thi HSK cấp 4 là 450 tệ. Kỳ thi tiếp theo là ngày 15 tháng sau, hạn đăng ký là cuối tháng này. Có thể đăng ký trực tuyến hoặc đăng ký tại đây.
💡 HSK(汉语水平考试)是中国官方的中文能力考试,被中国大学和企业广泛认可。考试费因级别不同而不同。
Registration and Preparation · 报名和备考
intermediate我想报名HSK四级。需要带什么材料?
Tôi muốn đăng ký thi HSK cấp 4. Cần mang theo những gì?
需要护照原件和复印件、两张二寸照片,还有考试费450元。外国人用护照报名,考试当天也要带护照进场。
Cần hộ chiếu bản gốc và bản sao, hai ảnh 2 inch, và phí thi 450 tệ. Người nước ngoài đăng ký bằng hộ chiếu, ngày thi cũng phải mang hộ chiếu vào phòng thi.
有没有推荐的备考资料?我想好好准备一下。
Có tài liệu ôn thi nào được khuyên dùng không? Tôi muốn chuẩn bị kỹ.
推荐您用《HSK标准教程》和官方模拟试题。我们这里有卖,网上也可以买到。另外建议下载HSK官方APP做练习题。
Khuyên bạn dùng "Giáo trình chuẩn HSK" và đề thi mô phỏng chính thức. Chúng tôi bán ở đây, cũng có thể mua trên mạng. Ngoài ra nên tải APP chính thức HSK để làm bài tập.
考试成绩多久出来?成绩有效期多长?
Kết quả thi bao lâu ra? Thời hạn hiệu lực bao lâu?
一般考试后一个月出成绩,可以在网上查询。HSK成绩有效期是两年,用来申请中国大学的话要注意有效期。
Thường khoảng một tháng sau khi thi có kết quả, có thể tra cứu trên mạng. Kết quả HSK có hiệu lực hai năm, nếu dùng để xin vào đại học Trung Quốc thì cần chú ý thời hạn.
Key Phrases · 关键短语
六个级别
sáu cấp
简单对话
nói chuyện đơn giản
1200个词汇
1200 từ vựng
听力、阅读和写作
nghe, đọc và viết
考试费
phí thi
报名截止日期
hạn đăng ký
护照原件
hộ chiếu bản gốc
二寸照片
ảnh 2 inch
标准教程
giáo trình chuẩn
模拟试题
đề thi mô phỏng
一个月出成绩
một tháng ra kết quả
有效期两年
hiệu lực hai năm
Cultural Notes · 文化注释
- •HSK(汉语水平考试)是中国官方的中文能力考试,被中国大学和企业广泛认可。考试费因级别不同而不同。
How to practice this scene · 如何练习
Listen · 听一遍
Play the full dialogue to understand the context and flow.
Repeat · 逐句跟读
Mimic pronunciation, intonation, and rhythm phrase by phrase.
Role-play · 角色扮演
Practice as the traveler while listening to the other speaker.
FAQ · 常见问题
What do you say when "hsk exam registration" in English?
What will staff/locals say to you during "hsk exam registration"?
How many English phrases are in this "HSK Exam Registration" scene?
Are there cultural tips for "hsk exam registration" in English-speaking countries?
Related Education Scenes · 相关场景
View all →想要听到真人发音?立即开始练习
Want to hear native pronunciation? Start practicing now
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Sign up free for immersive practice with every phrase in this scene