Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "留学签证"?

留学签证

到学校留学生办公室办理签证延期和相关手续 Tình huống này có 12 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 签证老师.

Education · 教育12 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Visa Extension · 签证延期

basic
You

lǎo shī hǎo , wǒ de xué xí qiān zhèng xià gè yuè dào qī le , wǒ xiǎng yán qī 。

老师好,我的学习签证下个月到期了,我想延期。

Chào thầy/cô, visa học tập của tôi tháng sau hết hạn rồi, tôi muốn gia hạn.

hǎo de 。 qiān zhèng yán qī xū yào tí qián yī gè yuè shēn qǐng 。 nǐ xū yào dài hù zhào 、 lù qǔ tóng zhī shū 、 zài xiào zhèng míng hé xué fèi jiāo nà zhèng míng 。

好的。签证延期需要提前一个月申请。你需要带护照、录取通知书、在校证明和学费缴纳证明。

Được. Gia hạn visa cần xin trước một tháng. Bạn cần mang hộ chiếu, giấy báo nhập học, giấy xác nhận đang học và chứng từ đóng học phí.

You

qù nǎ lǐ bàn ? chū rù jìng guǎn lǐ jú ma ?

去哪里办?出入境管理局吗?

Đến đâu để làm? Cục Quản lý Xuất nhập cảnh phải không?

duì , qù dāng dì de chū rù jìng guǎn lǐ jú 。 wǒ men xué xiào kě yǐ bāng nǐ kāi zài xiào zhèng míng hé tuī jiàn xìn 。 bàn lǐ dà gài xū yào yī dào liǎng zhōu 。

对,去当地的出入境管理局。我们学校可以帮你开在校证明和推荐信。办理大概需要一到两周。

Đúng, đến Cục Quản lý Xuất nhập cảnh địa phương. Trường chúng tôi có thể giúp bạn cấp giấy xác nhận đang học và thư giới thiệu. Thủ tục mất khoảng một đến hai tuần.

You

yán qī fèi yòng shì duō shǎo ? xū yào tí qián yù yuē ma ?

延期费用是多少?需要提前预约吗?

Phí gia hạn bao nhiêu? Cần đặt hẹn trước không?

qiān zhèng yán qī fèi yòng shì 400 yuán 。 jiàn yì zài wǎng shàng tí qián yù yuē , bù rán dào xiàn chǎng pái duì kě néng yào děng hěn jiǔ 。

签证延期费用是400元。建议在网上提前预约,不然到现场排队可能要等很久。

Phí gia hạn visa là 400 tệ. Nên đặt hẹn trước trên mạng, nếu không đến hiện trường xếp hàng có thể phải chờ rất lâu.

💡 在中国,出入境管理局现在大多支持网上预约,可以避免长时间排队等候。

Residence Permit · 居留许可

intermediate
You

wǒ ná dào xīn qiān zhèng le , hái xū yào bàn shén me shǒu xù ma ?

我拿到新签证了,还需要办什么手续吗?

Tôi đã nhận visa mới rồi, còn cần làm thủ tục gì nữa không?

hái xū yào qù zhù suǒ fù jìn de pài chū suǒ zuò lín shí zhù sù dēng jì 。 rù zhù hòu 24 xiǎo shí nèi bì xū bàn lǐ , zhè shì fǎ lǜ yāo qiú 。

还需要去住所附近的派出所做临时住宿登记。入住后24小时内必须办理,这是法律要求。

Còn cần đến đồn công an gần nơi ở để đăng ký tạm trú. Phải làm trong vòng 24 giờ sau khi nhận phòng, đây là yêu cầu pháp luật.

You

pài chū suǒ dēng jì xū yào shén me cái liào ?

派出所登记需要什么材料?

Đăng ký ở đồn công an cần những gì?

dài hù zhào 、 qiān zhèng yè fù yìn jiàn hé fáng dōng de fáng chǎn zhèng fù yìn jiàn 。 rú guǒ zhù xué xiào sù shè , xué xiào huì tǒng yī bàn lǐ 。

带护照、签证页复印件和房东的房产证复印件。如果住学校宿舍,学校会统一办理。

Mang hộ chiếu, bản sao trang visa và bản sao giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà của chủ nhà. Nếu ở ký túc xá trường, trường sẽ làm thống nhất.

You

rú guǒ wǒ huàn le zhù de dì fāng , yě yào chóng xīn dēng jì ma ?

如果我换了住的地方,也要重新登记吗?

Nếu tôi đổi chỗ ở, cũng phải đăng ký lại phải không?

duì , měi cì huàn suǒ zài dōu yào zài 24 xiǎo shí nèi dào xīn suǒ zài de pài chū suǒ chóng xīn dēng jì 。 zhè hěn zhòng yào , bù dēng jì de huà huì yǐng xiǎng xià cì qiān zhèng yán qī 。

对,每次换住所都要在24小时内到新住所的派出所重新登记。这很重要,不登记的话会影响下次签证延期。

Đúng, mỗi lần đổi chỗ ở đều phải đăng ký lại ở đồn công an nơi ở mới trong vòng 24 giờ. Điều này rất quan trọng, không đăng ký sẽ ảnh hưởng đến lần gia hạn visa sau.

Cụm từ then chốt · 关键短语

tí qián yī gè yuè

提前一个月

trước một tháng

zài xiào zhèng míng

在校证明

giấy xác nhận đang học

chū rù jìng guǎn lǐ jú

出入境管理局

Cục Quản lý Xuất nhập cảnh

tuī jiàn xìn

推荐信

thư giới thiệu

yán qī fèi yòng

延期费用

phí gia hạn

tí qián yù yuē

提前预约

đặt hẹn trước

lín shí zhù sù dēng jì

临时住宿登记

đăng ký tạm trú

24 xiǎo shí nèi

24小时内

trong vòng 24 giờ

fáng chǎn zhèng

房产证

giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà

tǒng yī bàn lǐ

统一办理

làm thống nhất

chóng xīn dēng jì

重新登记

đăng ký lại

yǐng xiǎng qiān zhèng yán qī

影响签证延期

ảnh hưởng đến gia hạn visa

Lưu ý văn hoá · 文化注释

  • 在中国,出入境管理局现在大多支持网上预约,可以避免长时间排队等候。

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "留学签证"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "老师好,我的学习签证下个月到期了,我想延期。" (lǎo shī hǎo , wǒ de xué xí qiān zhèng xià gè yuè dào qī le , wǒ xiǎng yán qī 。) — "Chào thầy/cô, visa học tập của tôi tháng sau hết hạn rồi, tôi muốn gia hạn.".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "留学签证"?
Bạn có thể sẽ nghe: "好的。签证延期需要提前一个月申请。你需要带护照、录取通知书、在校证明和学费缴纳证明。" (hǎo de 。 qiān zhèng yán qī xū yào tí qián yī gè yuè shēn qǐng 。 nǐ xū yào dài hù zhào 、 lù qǔ tóng zhī shū 、 zài xiào zhèng míng hé xué fèi jiāo nà zhèng míng 。) — "Được. Gia hạn visa cần xin trước một tháng. Bạn cần mang hộ chiếu, giấy báo nhập học, giấy xác nhận đang học và chứng từ đóng học phí.".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "留学签证" này?
Tình huống này có 12 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 签证延期, 居留许可.
Có lưu ý văn hoá nào khi "留学签证" ở Trung Quốc không?
在中国,出入境管理局现在大多支持网上预约,可以避免长时间排队等候。

Tình huống Education liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học