Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "中文培训班"?

中文培训班

到中文培训机构咨询和报名中文课程 Tình huống này có 12 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 课程顾问.

Education · 教育12 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Course Inquiry · 咨询课程

basic
You

nǐ hǎo, wǒ xiǎng xué zhōng wén. nǐ men yǒu shén me kè chéng?

你好,我想学中文。你们有什么课程?

Xin chào, tôi muốn học tiếng Trung. Các bạn có những khóa học nào?

huānyíng! wǒmen yǒu chūjí bān, zhōngjí bān hé gāojí bān. nín xiànzài zhōngwén shénme shuǐpíng? yǒu méiyǒu xuéguò?

欢迎!我们有初级班、中级班和高级班。您现在中文什么水平?有没有学过?

Chào mừng! Chúng tôi có lớp sơ cấp, trung cấp và cao cấp. Trình độ tiếng Trung hiện tại của bạn thế nào? Đã từng học chưa?

You

wǒ xuéguò yīdiǎn, néng shuō yīxiē jiǎndān de rìcháng yòngyǔ.

我学过一点,能说一些简单的日常用语。

Tôi đã học một chút, có thể nói một số câu giao tiếp hàng ngày đơn giản.

nà nín kěyǐ cóng chū zhōngjí bān kāishǐ. měi zhōu shàng sān cì kè, měi cì liǎng gè xiǎoshí. wǒmen yòng xiǎo bān jiàoxué, měi bān bù chāoguò bā gè rén.

那您可以从初中级班开始。每周上三次课,每次两个小时。我们用小班教学,每班不超过八个人。

Vậy bạn có thể bắt đầu từ lớp sơ trung cấp. Mỗi tuần học ba buổi, mỗi buổi hai tiếng. Chúng tôi dạy lớp nhỏ, mỗi lớp không quá tám người.

You

xué fèi duōshǎo? kěyǐ xiān shìtīng ma?

学费多少?可以先试听吗?

Học phí bao nhiêu? Có thể đến nghe thử trước không?

yīgè xuéqí sān gè yuè, xué fèi 4800 yuán. kěyǐ miǎnfèi shìtīng yī jié kè. yào bùyào wǒ bāng nín ānpái zhè zhōu de shìtīng?

一个学期三个月,学费4800元。可以免费试听一节课。要不要我帮您安排这周的试听?

Một học kỳ ba tháng, học phí 4800 tệ. Có thể nghe thử miễn phí một buổi. Bạn có muốn tôi sắp xếp buổi nghe thử tuần này không?

In-Class Experience · 上课和学习

intermediate
You

lǎoshī, wǒ juédé shēngdiào hǎo nán. dì èr shēng hé dì sān shēng zǒng shì fēn bù qīng.

老师,我觉得声调好难。第二声和第三声总是分不清。

Thầy/Cô ơi, em thấy thanh điệu khó quá. Thanh hai và thanh ba lúc nào cũng phân biệt không được.

shēngdiào quèshí shì hěnduō yuènán xuéshēng de nándiǎn. dì èr shēng shì wǎng shàng zǒu, xiàng wènwèn tí de yǔqì. dì sān shēng shì xiān xià hòu shàng, xiàng tànqì yòu lā huílái. duō tīng duō mófǎng jiù hǎo.

声调确实是很多越南学生的难点。第二声是往上走,像问问题的语气。第三声是先下后上,像叹气又拉回来。多听多模仿就好。

Thanh điệu đúng là điểm khó của nhiều sinh viên Việt Nam. Thanh hai đi lên, giống ngữ điệu hỏi. Thanh ba đi xuống rồi lên, giống thở dài rồi kéo lại. Nghe nhiều bắt chước nhiều là được.

You

chúle shàngkè, wǒ píngshí zěnme liànxí bǐjiào hǎo?

除了上课,我平时怎么练习比较好?

Ngoài giờ học, bình thường tôi nên luyện tập thế nào cho tốt?

jiànyì nǐ duō kàn zhōngguó de duǎn shìpín, bǐrú dǒuyīn hé bèi zhàn. hái kěyǐ zhǎo zhōngguó péngyǒu liànxí duìhuà. lìngwài, měitiān xiě shí gè hànzì, jiānchí xià lái xiàoguǒ hěn hǎo.

建议你多看中国的短视频,比如抖音和B站。还可以找中国朋友练习对话。另外,每天写十个汉字,坚持下来效果很好。

Đề nghị bạn xem nhiều video ngắn Trung Quốc, như Douyin và Bilibili. Cũng có thể tìm bạn Trung Quốc luyện hội thoại. Ngoài ra, mỗi ngày viết mười chữ Hán, kiên trì sẽ rất hiệu quả.

You

xué wán zhè qī kèchéng zhī hòu, wǒ de zhōngwén néng dádào shénme shuǐpíng?

学完这期课程之后,我的中文能达到什么水平?

Sau khi học xong khóa này, trình độ tiếng Trung của tôi có thể đạt mức nào?

xué wán zhè qī, nín yìnggāi néng tōngguò HSK sān jí, kěyǐ zài zhōngguó dúlì shēnghuó, gòuwù, kànbìng, wèn lù zhèxiē dōu méi wèntí. jìxù xué yī qī jiù kěyǐ chōng sì jí le.

学完这期,你应该能通过HSK三级,可以在中国独立生活、购物、看病、问路这些都没问题。继续学一期就可以冲四级了。

Học xong khóa này, bạn có thể đạt HSK cấp 3, có thể tự sinh hoạt ở Trung Quốc, mua sắm, khám bệnh, hỏi đường đều không vấn đề. Học tiếp một khóa nữa là có thể thi cấp 4.

Cụm từ then chốt · 关键短语

chū jí bān

初级班

lớp sơ cấp

shén me shuǐ píng

什么水平

trình độ thế nào

xiǎo bān jiāo xué

小班教学

dạy lớp nhỏ

měi bān bù chāo guò bā ge rén

每班不超过八个人

mỗi lớp không quá tám người

xué fèi

学费

học phí

miǎn fèi shì tīng

免费试听

nghe thử miễn phí

shēng diào

声调

thanh điệu

duō tīng duō mó fǎng

多听多模仿

nghe nhiều bắt chước nhiều

duǎn shì pín

短视频

video ngắn

jiān chí xià lái

坚持下来

kiên trì

HSK sān jí

HSK三级

HSK cấp 3

dú lì shēng huó

独立生活

tự sinh hoạt

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "中文培训班"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "你好,我想学中文。你们有什么课程?" (nǐ hǎo, wǒ xiǎng xué zhōng wén. nǐ men yǒu shén me kè chéng?) — "Xin chào, tôi muốn học tiếng Trung. Các bạn có những khóa học nào?".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "中文培训班"?
Bạn có thể sẽ nghe: "欢迎!我们有初级班、中级班和高级班。您现在中文什么水平?有没有学过?" (huānyíng! wǒmen yǒu chūjí bān, zhōngjí bān hé gāojí bān. nín xiànzài zhōngwén shénme shuǐpíng? yǒu méiyǒu xuéguò?) — "Chào mừng! Chúng tôi có lớp sơ cấp, trung cấp và cao cấp. Trình độ tiếng Trung hiện tại của bạn thế nào? Đã từng học chưa?".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "中文培训班" này?
Tình huống này có 12 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 咨询课程, 上课和学习.

Tình huống Education liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học