Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "快递寄件"?
快递寄件
在中国寄快递回越南 Tình huống này có 8 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 快递员.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Domestic Express · 国内快递
basicnǐ hǎo , wǒ xiǎng jì yī gè guǒ bāo dào shàng hǎi .
你好,我想寄一个包裹到上海。
Xin chào, tôi muốn gửi một gói hàng đến Thượng Hải.
hǎo de , duō zhòng ? jì shén me dōng xi ? pǔ tōng jiàn hái shì jiā jí ? pǔ tōng jiàn dà gài liǎng dào sān tiān dào , jiā jí míng tiān dào .
好的,多重?寄什么东西?普通件还是加急?普通件大概两到三天到,加急明天到。
Được, nặng bao nhiêu? Gửi gì? Gửi thường hay gấp? Gửi thường khoảng hai đến ba ngày đến, gấp ngày mai đến.
dà gài liǎng gōng jīn , shì shū . pǔ tōng de jiù xíng , duō shǎo qián ?
大概两公斤,是书。普通的就行,多少钱?
Khoảng hai kg, là sách. Gửi thường được, bao nhiêu tiền?
liǎng gōng jīn dào shàng hǎi , pǔ tōng jiàn 12 kuài . tián yī tián dān zi , shōu jiàn rén dì zhǐ hé diàn huà xiě qīng chǔ .
两公斤到上海,普通件12块。填一下单子,收件人地址和电话写清楚。
Hai kg đến Thượng Hải, gửi thường 12 tệ. Điền phiếu, viết rõ địa chỉ và số điện thoại người nhận.
International Express · 国际快递
intermediatewǒ xiǎng jì yī gè bāo guǒ huí yuè nán, dà gài wǔ gōng jīn. yòng shén me kuài dì bǐ jiào hǎo?
我想寄一个包裹回越南,大概五公斤。用什么快递比较好?
Tôi muốn gửi một gói hàng về Việt Nam, khoảng năm kg. Dùng hãng chuyển phát nào tốt?
EMS hé shùn fēng dōu kě yǐ jì guó jì. EMS pián yí yī diǎn, dà gài yī bǎi wǔ shí yuán, yī zhōu dào. shùn fēng kuài yī xiē, sān dào wǔ tiān, dàn yào èr bǎi duō.
EMS和顺丰都可以寄国际。EMS便宜一点,大概150元,一周到。顺丰快一些,三到五天,但要200多。
EMS và Shunfeng đều gửi quốc tế được. EMS rẻ hơn, khoảng 150 tệ, một tuần đến. Shunfeng nhanh hơn, ba đến năm ngày, nhưng hơn 200 tệ.
yǒu shén me dōng xi bù néng jì ma? shí pǐn kě yǐ jì ma?
有什么东西不能寄吗?食品可以寄吗?
Có đồ gì không được gửi không? Thực phẩm gửi được không?
fēng bì bāo zhuāng de gān huò kě yǐ, bǐ rú chá yè, líng shí. xīn xiān shuǐ guǒ hé ròu lèi bù xíng. yè tǐ yě yǒu xiàn zhì, chāo guò yī bǎi háo shēng yào zǒu tè shū qǔ dào.
密封包装的干货可以,比如茶叶、零食。新鲜水果和肉类不行。液体也有限制,超过100毫升要走特殊渠道。
Đồ khô đóng gói kín được, ví dụ trà, đồ ăn vặt. Trái cây tươi và thịt không được. Chất lỏng cũng có hạn chế, trên 100ml phải gửi đường đặc biệt.
Cụm từ then chốt · 关键短语
jiā jí
加急
gửi gấp
pǔ tōng jiàn
普通件
gửi thường
shōu jiàn rén
收件人
người nhận
tián dān zi
填单子
điền phiếu
guó jì kuài dì
国际快递
chuyển phát quốc tế
jíjiù zhōngxīn
急救中心
trung tâm cấp cứu
gān huò
干货
đồ khô
mì fēng bāo zhuāng
密封包装
đóng gói kín
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "快递寄件"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "快递寄件"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "快递寄件" này?
Tình huống Education liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này