How to communicate with schools in English?
点外卖 — Food Delivery
在中国用APP点外卖 This scene includes 8 dialogue turns across 2 conversation paths, helping you practice with 骑手.
Dialogue Preview · 对话预览
Meituan Delivery · 美团外卖
basic你好,我点的外卖到了吗?订单号是8856。
Xin chào, đồ ăn tôi đặt đến chưa? Mã đơn hàng là 8856.
您好,我是美团外卖骑手。您的餐已经到了,我在楼下。请问是上楼还是下来取?
Xin chào, tôi là shipper Meituan. Đồ ăn của bạn đã đến, tôi ở dưới lầu. Xin hỏi lên lầu hay xuống lấy?
我下来取。你在大门口等我一下。
Tôi xuống lấy. Anh chờ tôi ở cổng chính một chút.
好的,我在大门右边等您。穿蓝色外套的就是我。请您确认一下餐品,没问题的话在APP上点确认收餐。
Vâng, tôi chờ bên phải cổng. Người mặc áo khoác xanh là tôi. Xin bạn kiểm tra đồ ăn, không vấn đề gì thì nhấn xác nhận nhận hàng trên APP.
Delivery Issues · 外卖问题
intermediate你好,我的外卖少了一个菜,订单里有宫保鸡丁但没收到。
Xin chào, đồ ăn giao thiếu một món, trong đơn có gà Kung Pao nhưng không nhận được.
不好意思,可能是商家漏装了。您可以在APP上点"少送/漏送"申请退款,或者我帮您联系商家补送。
Xin lỗi, có thể nhà hàng quên bỏ vào. Bạn có thể nhấn "giao thiếu" trên APP để yêu cầu hoàn tiền, hoặc tôi giúp bạn liên hệ nhà hàng gửi bù.
好的,我在APP上操作。谢谢你告诉我。
Vâng, tôi thao tác trên APP. Cảm ơn anh cho biết.
不客气。以后收到外卖记得当面检查一下,有问题及时在APP上反馈就行。
Không có gì. Sau này nhận đồ nhớ kiểm tra tại chỗ, có vấn đề gì phản hồi kịp thời trên APP là được.
Key Phrases · 关键短语
骑手
shipper
下来取
xuống lấy
确认收餐
xác nhận nhận hàng
餐品
đồ ăn
漏送
giao thiếu
退款
hoàn tiền
当面检查
kiểm tra tại chỗ
反馈
phản hồi
How to practice this scene · 如何练习
Listen · 听一遍
Play the full dialogue to understand the context and flow.
Repeat · 逐句跟读
Mimic pronunciation, intonation, and rhythm phrase by phrase.
Role-play · 角色扮演
Practice as the traveler while listening to the other speaker.
FAQ · 常见问题
What do you say when "food delivery" in English?
What will staff/locals say to you during "food delivery"?
How many English phrases are in this "Food Delivery" scene?
Related Education Scenes · 相关场景
View all →想要听到真人发音?立即开始练习
Want to hear native pronunciation? Start practicing now
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Sign up free for immersive practice with every phrase in this scene